Đột phá mới: 4 loại tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ từ năm 2021 bạn nhất định phải biết
Bước ngoặt pháp lý về tài sản bảo đảm trong năm 2021
Trong bối cảnh nền kinh tế đang trên đà phục hồi và phát triển mạnh mẽ vào đầu năm 2021, Chính phủ đã ban hành một văn bản pháp lý quan trọng, tạo ra những thay đổi căn bản trong các giao dịch dân sự và kinh tế. Đó chính là Nghị định 21/2021/NĐ-CP (ban hành ngày 19/03/2021).
Các loại tài sản bảo đảm phổ biến trong giao dịch dân sự (ảnh minh họa)
Văn bản này không chỉ hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự 2015 mà còn chính thức thay thế các quy định cũ vốn đã bộc lộ nhiều bất cập. Một trong những điểm sáng nhất của Nghị định này chính là việc quy định rõ ràng và mở rộng danh mục các loại tài sản được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
Chi tiết 4 loại tài sản bảo đảm theo quy định mới
Căn cứ theo quy định tại Điều 8 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, các loại tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm:
1. Tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai
Đây là nhóm tài sản phổ biến nhất. Tuy nhiên, Nghị định mới đã làm rõ hơn về điều kiện: tài sản này không được thuộc trường hợp Bộ luật Dân sự hoặc các luật khác liên quan cấm mua bán, cấm chuyển nhượng tại thời điểm xác lập hợp đồng bảo đảm.
Dự án bất động sản là một dạng tài sản hình thành trong tương lai điển hình (ảnh minh họa)
2. Tài sản bán trong hợp đồng mua bán có bảo lưu quyền sở hữu
Đây là một quy định mang tính thực tiễn cao. Trong các giao dịch mua trả chậm, trả dần, bên bán có thể bảo lưu quyền sở hữu đối với tài sản cho đến khi bên mua thanh toán đủ. Tài sản này giờ đây được công nhận rõ ràng là một loại tài sản bảo đảm.
3. Tài sản là đối tượng của biện pháp cầm giữ
Trong các hợp đồng song vụ (như hợp đồng sửa chữa, vận chuyển), nếu một bên vi phạm nghĩa vụ, bên kia có quyền cầm giữ tài sản là đối tượng của hợp đồng đó để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc bồi thường.
4. Tài sản thuộc sở hữu toàn dân
Pháp luật cho phép sử dụng tài sản thuộc sở hữu toàn dân để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong những trường hợp cụ thể mà pháp luật liên quan (như Luật Đất đai, Luật Quản lý tài sản công) có quy định.
Trích dẫn Điều 8 Nghị định 21/2021/NĐ-CP:
"Tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm:
1. Tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự, luật khác liên quan cấm mua bán, cấm chuyển nhượng hoặc cấm chuyển giao khác về quyền sở hữu tại thời điểm xác lập hợp đồng bảo đảm, biện pháp bảo đảm;
2. Tài sản bán trong hợp đồng mua bán tài sản có bảo lưu quyền sở hữu;
3. Tài sản thuộc đối tượng của nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ bị vi phạm đối với biện pháp cầm giữ;
4. Tài sản thuộc sở hữu toàn dân trong trường hợp pháp luật liên quan có quy định."
Sự khác biệt so với quy định cũ và ý nghĩa thực tiễn
So với Nghị định 11/2012/NĐ-CP trước đây, quy định tại Nghị định 21/2021/NĐ-CP đã cụ thể hóa hơn rất nhiều. Việc bổ sung thêm 3 loại tài sản (ngoài tài sản hiện có và tương lai) giúp các bên trong giao dịch có thêm nhiều lựa chọn để bảo vệ quyền lợi của mình.
Đặc biệt, quy định về việc một nghĩa vụ có thể được bảo đảm bằng nhiều tài sản và ngược lại đã mở ra cơ hội tiếp cận vốn lớn hơn cho các doanh nghiệp và cá nhân. Nếu các bên không có thỏa thuận khác, bất kỳ tài sản nào trong danh mục bảo đảm cũng có thể được dùng để xử lý cho toàn bộ nghĩa vụ nợ.
Nghị định này chính thức có hiệu lực từ ngày 15/05/2021, đánh dấu một kỷ nguyên mới minh bạch và linh hoạt hơn cho thị trường giao dịch bảo đảm tại Việt Nam.
hethongphapluat.com giúp bạn tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
• Nội dung chuẩn xác
• Dẫn chứng rõ ràng
• Hỗ trợ chuyên sâu
Tìm hiểu chi tiết về 4 loại tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo Nghị định 21/2021/NĐ-CP. Quy định mới mở rộng phạm vi tài sản bảo đảm, tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho các giao dịch dân sự và kinh tế từ giữa năm 2021.