Hợp đồng BCC trong Công ty cổ phần: Giải pháp hợp tác "vàng" không cần thành lập pháp nhân mới

Hợp đồng BCC trong Công ty cổ phần: Giải pháp hợp tác "vàng" không cần thành lập pháp nhân mới

Thứ tư, 28/8/2019, 15:07 (GMT+7)
Hợp đồng BCC trong Công ty cổ phần: Giải pháp hợp tác "vàng" không cần thành lập pháp nhân mới
Tìm hiểu chi tiết về quy định pháp lý, ưu điểm và các điều khoản trọng yếu của hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) trong công ty cổ phần theo quy định năm 2019.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trên đà hội nhập mạnh mẽ vào năm 2019, việc tìm kiếm các mô hình hợp tác linh hoạt giữa các doanh nghiệp trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một trong những hình thức được các Công ty cổ phần đặc biệt ưu tiên chính là Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC). Đây là công cụ pháp lý cho phép các bên cùng thực hiện hoạt động kinh doanh, phân chia lợi nhuận mà không phải mất thời gian và chi phí để thành lập một pháp nhân mới.

Ký kết hợp đồng BCC giữa các doanh nghiệp Việt Nam
Ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh là bước ngoặt quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp (ảnh minh họa)

Hợp đồng BCC là gì? Tại sao doanh nghiệp lại ưa chuộng?

Theo quy định tại khoản 9 Điều 3 Luật Đầu tư 2014, hợp đồng hợp tác kinh doanh (sau đây gọi là hợp đồng BCC) là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế.

Ưu điểm lớn nhất của BCC chính là tính linh hoạt. Các bên có thể tận dụng tối đa thế mạnh của nhau: một bên có vốn và công nghệ, một bên có mặt bằng và nhân lực. Đặc biệt, vì không thành lập pháp nhân mới, các doanh nghiệp có thể nhanh chóng triển khai dự án và cũng dễ dàng chấm dứt hợp tác khi mục tiêu đã đạt được hoặc thị trường có biến động.

Đặc điểm pháp lý của hợp đồng BCC theo Luật Đầu tư 2014

Tại thời điểm năm 2019, hoạt động đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Đầu tư 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cụ thể:

  • Chủ thể: Có thể là nhà đầu tư trong nước ký kết với nhau hoặc nhà đầu tư trong nước ký kết với nhà đầu tư nước ngoài.
  • Hình thức: Bắt buộc phải lập thành văn bản. Đối với các dự án có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài, các bên còn phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
  • Nội dung: Các bên tự thỏa thuận về quyền, nghĩa vụ, cách thức phân chia kết quả kinh doanh nhưng không được trái với quy định của pháp luật Việt Nam.
Nhà máy sản xuất công nghiệp hiện đại
Hợp tác trong lĩnh vực sản xuất và tái chế phế liệu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ về công nghệ và hạ tầng (ảnh minh họa)

Các điều khoản "sống còn" trong hợp đồng hợp tác kinh doanh

Để đảm bảo quyền lợi và tránh tranh chấp, một bản hợp đồng BCC chuyên nghiệp cần quy định chi tiết các nội dung sau:

1. Mục tiêu và phạm vi hợp tác

Các bên cần xác định rõ dự án hợp tác là gì? Địa điểm thực hiện ở đâu? Ví dụ, trong lĩnh vực sản xuất thép, phạm vi có thể bao gồm từ khâu nhập khẩu nguyên liệu đến khâu phân phối thành phẩm ra thị trường.

2. Góp vốn và tài sản chung

Đây thường là điểm gây tranh cãi nhất. Các bên cần định giá chính xác giá trị góp vốn, dù đó là tiền mặt, máy móc, hay quyền sử dụng đất. Việc ghi nhận tài sản nào là tài sản chung, tài sản nào vẫn thuộc sở hữu riêng của mỗi bên cần được minh bạch ngay từ đầu.

3. Ban điều hành hoạt động kinh doanh

Vì không có pháp nhân chung, các bên thường thành lập một Ban điều hành để đưa ra các quyết định chung. Cơ cấu tổ chức, số lượng thành viên và cơ chế biểu quyết (ví dụ: đa số quá bán hoặc đồng thuận 100%) phải được quy định rõ tại hợp đồng.

Lưu ý về quản lý tài chính và phân chia lợi nhuận

Việc hạch toán kế toán trong hợp đồng BCC phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về kế toán. Thông thường, các bên sẽ thỏa thuận cử một bên đại diện đứng ra hạch toán thuế và các nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.

"Các bên tham gia hợp đồng BCC có quyền thỏa thuận về việc phân chia kết quả kinh doanh theo lợi nhuận sau thuế, sản phẩm hoặc doanh thu. Mọi khoản thu chi phải được ghi chép đầy đủ, xác thực."

Giải quyết tranh chấp và thanh lý hợp đồng

Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh mâu thuẫn, các bên nên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng và hòa giải. Trong trường hợp không đạt được tiếng nói chung, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Khi hết thời hạn hợp tác hoặc các bên thỏa thuận chấm dứt trước hạn, việc thanh lý hợp đồng phải được lập thành biên bản, xác định rõ trách nhiệm nợ nần và phân chia tài sản còn lại.

Việc soạn thảo một hợp đồng BCC chặt chẽ không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận mà còn là "lá chắn" pháp lý an toàn trong suốt quá trình hợp tác. Doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến của các chuyên gia pháp lý để đảm bảo hợp đồng phù hợp với quy định của Luật Doanh nghiệp 2014 và các quy định liên quan.

Hệ thống Pháp luật Việt Nam giúp bạn tiếp cận thông tin pháp lý nhanh chóng và chính xác.

• Gần 600.000 văn bản pháp luật
• 2 triệu bản án, án lệ
• Thư viện thuật ngữ chuyên sâu

Mô tả

Tìm hiểu chi tiết về quy định pháp lý, ưu điểm và các điều khoản trọng yếu của hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) trong công ty cổ phần theo quy định năm 2019.

Tác giả
Hợp đồng BCC trong Công ty cổ phần: Giải pháp hợp tác "vàng" không cần thành lập pháp nhân mới
We build our Drupal themes using best practices in choosing right modules, configuration and providing sample content so you can have your Drupal website faster, more stable and easy to maintain.

Bài liên quan

Bộ Nội vụ ban hành Công văn 8886/BNV-TCBC yêu cầu các cơ quan, đơn vị khẩn trương phân loại, thống kê viên chức đủ và chưa đủ điều kiện chuyển thàn
Quy tắc ứng xử ban hành kèm Quyết định 1810/QĐ-BTP của Bộ Tư pháp đưa ra các chuẩn mực nghiêm ngặt đối với Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký th
Chính phủ vừa ban hành yêu cầu quan trọng về việc tái cấu trúc ngành y tế, bao gồm cắt giảm đầu mối các đơn vị trực thuộc, hoàn thiện mô hình trạm
Thông báo 140-TB/VPTW đưa ra chỉ đạo quan trọng về việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Điều lệ Đảng để trình Đại hội XV.