TAND Tối cao "gỡ rối" 4 vướng mắc pháp lý cực quan trọng trong xét xử hình sự
Trong quá trình áp dụng pháp luật, không ít tình huống thực tế khiến các cơ quan tiến hành tố tụng lúng túng. Để thống nhất cách hiểu và áp dụng thống nhất, Tòa án nhân dân Tối cao đã ban hành Công văn 206/TANDTC-PC giải đáp 4 vấn đề "nóng" về án tích, giới hạn xét xử và sự vắng mặt của bị hại.

1. Án tích của người phạm tội khi chưa đủ 16 tuổi: Có được coi là "phạm tội lần đầu"?
Một tình huống khá phổ biến là người đủ 18 tuổi phạm tội, nhưng trong quá khứ (khi chưa đủ 16 tuổi) họ đã từng bị kết án. Câu hỏi đặt ra là liệu họ có được hưởng tình tiết "phạm tội lần đầu" hay không?
Theo giải đáp của TAND Tối cao, căn cứ vào điểm a khoản 1 Điều 107 Bộ luật Hình sự, người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi bị kết án được coi là không có án tích.
"1. Người dưới 18 tuổi bị kết án được coi là không có án tích, nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:
a) Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi;"
Do đó, khi họ đủ 18 tuổi và thực hiện hành vi phạm tội mới, pháp luật vẫn ghi nhận họ thuộc trường hợp phạm tội lần đầu. Đây là quy định mang tính nhân văn, tạo cơ hội hoàn lương cho những người từng lầm lỡ ở độ tuổi chưa thành niên.
2. Giới hạn xét xử: Khi Viện kiểm sát truy tố 1 tội nhưng Tòa án thấy có 2 tội

Vấn đề giới hạn xét xử luôn là chủ đề gây tranh cãi. Nếu bị cáo thực hiện nhiều hành vi, Viện kiểm sát truy tố tất cả vào 1 tội danh, nhưng Tòa án lại nhận định đó là 2 tội danh khác nhau thì xử lý thế nào?
TAND Tối cao hướng dẫn: Tòa án cần trả hồ sơ để điều tra bổ sung theo điểm b khoản 1 Điều 280 Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong trường hợp Viện kiểm sát vẫn giữ nguyên quyết định truy tố, Tòa án chỉ được phép xét xử hành vi theo tội danh mà Viện kiểm sát đã truy tố, tuân thủ nghiêm ngặt khoản 1 Điều 298 Bộ luật Tố tụng hình sự.
3. Quyền sửa bản án sơ thẩm về án phí và tình tiết tăng nặng tại cấp phúc thẩm
Nhiều Hội đồng xét xử phúc thẩm băn khoăn liệu có được sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi hơn về án phí hoặc loại bỏ các tình tiết tăng nặng áp dụng sai hay không, khi mà khoản 1 Điều 357 Bộ luật Tố tụng hình sự không quy định rõ?
Câu trả lời là CÓ THỂ. Hội đồng xét xử có thể vận dụng quy định về phạm vi xét xử phúc thẩm tại Điều 345 Bộ luật Tố tụng hình sự để sửa các nội dung này nếu việc đó có lợi cho bị cáo. Tuy nhiên, phần quyết định của bản án phải dẫn chiếu cả hai điều luật nêu trên.
4. Vắng mặt bị hại và người bảo vệ quyền lợi: Hoãn hay tiếp tục phiên tòa?
Tại phiên tòa lần đầu, nếu bị hại xin vắng mặt, đồng thời người bảo vệ quyền lợi của họ cũng vắng mặt và xin hoãn thì Tòa án xử lý ra sao?
- Đối với bị hại: Tòa án xem xét hoãn hoặc tiếp tục dựa trên khoản 1 Điều 292 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Đối với người bảo vệ quyền lợi: Luật không quy định việc vắng mặt người này là căn cứ để hoãn phiên tòa.
Tuy nhiên, nếu sự vắng mặt ảnh hưởng đến việc giải quyết khách quan vụ án, Hội đồng xét xử có thể căn cứ Điều 305 Bộ luật Tố tụng hình sự để hỏi ý kiến các bên và quyết định hoãn phiên tòa nếu thấy cần thiết.
Chi tiết nội dung giải đáp có thể xem tại Công văn 206/TANDTC-PC của Tòa án nhân dân Tối cao.
Hãy truy cập ngay hethongphapluat.com để trải nghiệm hệ thống tra cứu pháp luật toàn diện.
• Dữ liệu đầy đủ từ năm 1945 đến nay
• Dẫn chiếu điều luật thông minh
• Phân tích điều luật dễ hiểu
• Chatbot AI hỗ trợ 24/7
Tòa án nhân dân Tối cao vừa ban hành Công văn 206/TANDTC-PC giải đáp các vướng mắc về án tích của người chưa thành niên, giới hạn xét xử và quyền hạn của Hội đồng xét xử phúc thẩm.