Tự ý đăng ảnh người khác lên mạng: Coi chừng "tiền mất tật mang" và án tù treo lơ lửng!
Trong thời đại mạng xã hội bùng nổ như hiện nay, việc chụp ảnh và chia sẻ lên Facebook, TikTok hay Zalo đã trở thành thói quen của hàng triệu người. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc chia sẻ niềm vui và vi phạm pháp luật lại rất mong manh. Nhiều người vẫn lầm tưởng rằng hình ảnh đã đăng công khai thì ai cũng có quyền sử dụng, dẫn đến những hậu quả pháp lý đáng tiếc.
Quyền của cá nhân đối với hình ảnh: Không phải muốn dùng là dùng!
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, hình ảnh của cá nhân là một trong những quyền nhân thân gắn liền với mỗi con người và được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt. Cụ thể, Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 nêu rõ:
1. Cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý. Việc sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại thì phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Như vậy, về nguyên tắc, bất kỳ hành vi nào sử dụng hình ảnh của người khác mà chưa được sự đồng ý của họ đều bị coi là vi phạm pháp luật, trừ một số trường hợp đặc biệt phục vụ lợi ích công cộng hoặc hoạt động nghiệp vụ của cơ quan chức năng.
Xử phạt hành chính: Mất hàng chục triệu đồng vì một phút "vô tư"
Tùy vào tính chất và môi trường vi phạm, mức xử phạt hành chính đối với hành vi sử dụng hình ảnh trái phép là rất cao. Đặc biệt là trong lĩnh vực bưu chính viễn thông và quảng cáo.
- Trên môi trường mạng: Theo khoản 2 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, hành vi tiết lộ thông tin thuộc bí mật cá nhân (bao gồm hình ảnh) mà chưa được đồng ý có thể bị phạt từ 20 - 30 triệu đồng.
- Trong hoạt động quảng cáo: Nếu tự ý dùng ảnh người khác để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ, mức phạt có thể lên tới 40 triệu đồng theo quy định tại Nghị định 38/2021/NĐ-CP.
- Đối với trẻ em: Việc bảo vệ hình ảnh trẻ em còn được siết chặt hơn. Theo Nghị định 119/2020/NĐ-CP, sử dụng ảnh trẻ em dưới 7 tuổi mà không có sự đồng ý của cha mẹ/người giám hộ trên xuất bản phẩm sẽ bị phạt từ 3 - 5 triệu đồng.
Khi nào hành vi dùng ảnh người khác bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Nếu việc sử dụng hình ảnh không chỉ dừng lại ở mức độ "mượn" mà nhằm mục đích xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc vu khống người khác, người vi phạm có thể phải đối mặt với các tội danh trong Bộ luật Hình sự 2015.
1. Tội làm nhục người khác
Tại Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015, người nào sử dụng hình ảnh nhạy cảm hoặc cắt ghép hình ảnh nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm người khác có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10 - 30 triệu đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Trường hợp sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để phạm tội, mức phạt tù có thể từ 03 tháng đến 02 năm.
2. Tội vu khống
Nếu sử dụng hình ảnh để bịa đặt, loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm gây thiệt hại đến quyền lợi của người khác, người vi phạm sẽ bị xử lý theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015. Hình phạt cao nhất cho tội danh này có thể lên đến 07 năm tù giam.
Lời khuyên từ chuyên gia: Trước khi đăng tải bất kỳ hình ảnh nào có mặt người khác, hãy chắc chắn rằng bạn đã nhận được sự đồng ý của họ. Trong trường hợp phát hiện hình ảnh của mình bị sử dụng trái phép, bạn có quyền yêu cầu người vi phạm gỡ bỏ, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại, hoặc trình báo cơ quan công an để được bảo vệ quyền lợi chính đáng.
Từ tra cứu đến phân tích – tất cả trong một nền tảng tại hethongphapluat.com.
• Văn bản – Bản án – Thủ tục
• Thuật ngữ pháp lý
• Hỏi đáp chuyên sâu
Tự ý sử dụng hình ảnh người khác khi chưa được phép có thể bị phạt hành chính đến 40 triệu đồng hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm nhục, vu khống theo quy định mới nhất.