Phân biệt Luật gia và Luật sư: Những khác biệt cốt lõi bạn cần biết

Phân biệt Luật gia và Luật sư: Những khác biệt cốt lõi bạn cần biết

Thứ sáu, 13/4/2018, 15:21 (GMT+7)
Phân biệt Luật gia và Luật sư: Những khác biệt cốt lõi bạn cần biết
Luật gia và Luật sư đều là những chức danh cao quý trong ngành luật, nhưng tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề và phạm vi hoạt động lại có sự khác biệt rõ rệt. Cùng tìm hiểu chi tiết để tránh nhầm lẫn.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Luật giaLuật sư là hai chức danh thường xuyên bị nhầm lẫn do cùng hoạt động trong lĩnh vực pháp lý. Tuy nhiên, xét về bản chất nghề nghiệp, tiêu chuẩn đào tạo và phạm vi hành nghề, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt. Việc hiểu rõ ranh giới này không chỉ giúp người dân lựa chọn đúng dịch vụ pháp lý mà còn giúp các cá nhân định hướng nghề nghiệp chính xác.

1. Căn cứ pháp lý điều chỉnh khác nhau

Sự khác biệt đầu tiên nằm ở hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động của hai chức danh này. Tại thời điểm năm 2018, hoạt động của Luật sư và Luật gia được quy định cụ thể như sau:

  • Đối với Luật sư: Chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Luật sư 2006Luật Luật sư sửa đổi 2012. Đây là nghề nghiệp có tính bổ trợ tư pháp cao, yêu cầu khắt khe về chứng chỉ hành nghề.
  • Đối với Luật gia: Hoạt động chủ yếu dựa trên Điều lệ Hội Luật gia Việt Nam (ban hành kèm theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ) và các văn bản liên quan như Nghị định 77/2008/NĐ-CP về tư vấn pháp luật.

2. Tiêu chuẩn và điều kiện trở thành Luật sư, Luật gia

Để được gọi là Luật sư hay Luật gia, cá nhân phải đáp ứng những tiêu chuẩn học thuật và kinh nghiệm thực tiễn khác nhau.

Tiêu chuẩn trở thành Luật sư

Theo quy định tại Điều 10 Luật Luật sư 2006, một công dân Việt Nam muốn trở thành luật sư phải hội đủ các điều kiện:

"Có bằng cử nhân luật; đã được đào tạo nghề luật sư; đã qua thời gian tập sự hành nghề luật sư; có phẩm chất đạo đức tốt, có sức khỏe bảo đảm hành nghề."

Sau khi hoàn thành khóa đào tạo 12 tháng và tập sự 12 tháng, cá nhân phải vượt qua kỳ thi kiểm tra kết quả tập sự để được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư và gia nhập một Đoàn luật sư địa phương.

Luật sư tham gia tố tụng tại tòa án

Luật sư là người phải trải qua quá trình đào tạo và tập sự khắt khe (ảnh minh họa)

Tiêu chuẩn trở thành Luật gia

Luật gia là tên gọi dành cho hội viên của Hội Luật gia Việt Nam. Theo Điều lệ Hội, Luật gia thường là những người đã hoặc đang làm công tác pháp luật trong các cơ quan Nhà nước, tổ chức chính trị, xã hội hoặc đơn vị sự nghiệp. Tiêu chuẩn cơ bản bao gồm:

  • Có bằng cử nhân luật trở lên hoặc có bằng cử nhân chuyên ngành khác nhưng có thời gian làm công tác pháp luật từ 03 năm trở lên.
  • Tự nguyện gia nhập Hội và tán thành Điều lệ Hội.

3. Phạm vi hoạt động và quyền hạn trong tố tụng

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất mà người dân cần lưu ý khi cần hỗ trợ pháp lý.

Hoạt động của Luật sư

Luật sư có phạm vi hoạt động rất rộng, bao gồm:

  • Tham gia tố tụng với tư cách là người bào chữa cho người bị tạm giữ, bị can, bị cáo hoặc là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong các vụ án dân sự, hình sự, hành chính.
  • Thực hiện dịch vụ pháp lý có thu thù lao thông qua các tổ chức hành nghề luật sư (Văn phòng luật sư hoặc Công ty luật).
  • Được quyền sao chụp hồ sơ vụ án, gặp gỡ thân chủ trong trại tạm giam theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Hoạt động của Luật gia

Luật gia chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực tư vấn pháp luật và trợ giúp pháp lý không thu phí hoặc thông qua các Trung tâm tư vấn pháp luật của Hội. Cụ thể:

  • Luật gia không có chứng chỉ hành nghề luật sư nên không được mở văn phòng luật sư riêng để kinh doanh dịch vụ pháp lý cá nhân.
  • Trong tố tụng, Luật gia chỉ có thể tham gia với tư cách là Bào chữa viên nhân dân (nếu được Mặt trận Tổ quốc Việt Nam hoặc tổ chức thành viên cử) hoặc tham gia trợ giúp pháp lý nếu đáp ứng điều kiện tại Điều 17 Luật Trợ giúp pháp lý 2017.
  • Hoạt động tư vấn của Luật gia thường mang tính chất xã hội, phục vụ cộng đồng và phổ biến giáo dục pháp luật.

4. Tổ chức xã hội - nghề nghiệp

Luật sư bắt buộc phải là thành viên của một Đoàn Luật sư tỉnh/thành phố và chịu sự quản lý của Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Trong khi đó, Luật gia tham gia vào Hội Luật gia Việt Nam - một tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp thống nhất.

Tóm lại, Luật sư là một nghề nghiệp chuyên nghiệp với các điều kiện hành nghề nghiêm ngặt, trong khi Luật gia mang tính chất là một chức danh hội viên dành cho những người làm công tác pháp luật nói chung. Tùy vào nhu cầu cụ thể (cần người bào chữa tại tòa hay cần tư vấn pháp luật cộng đồng), người dân nên xác định rõ đối tượng mình cần tìm đến để đạt được hiệu quả pháp lý tốt nhất.

hethongphapluat.com – trợ thủ đắc lực cho học tập và hành nghề.

• Kho dữ liệu khổng lồ
• Phân tích chuyên sâu
• Hỗ trợ tra cứu nhanh

Chuyên mục
Lĩnh vực
Mô tả

Luật gia và Luật sư đều là những chức danh cao quý trong ngành luật, nhưng tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề và phạm vi hoạt động lại có sự khác biệt rõ rệt. Cùng tìm hiểu chi tiết để tránh nhầm lẫn.

Tác giả
Trịnh Hồng Hiền
We build our Drupal themes using best practices in choosing right modules, configuration and providing sample content so you can have your Drupal website faster, more stable and easy to maintain.

Bài liên quan

Chính phủ vừa chính thức ban hành Quyết định 1413/QĐ-TTg phê duyệt Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam đến năm 2045, xác định cải
Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2045 đạt 20% dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ với phí bảo hiểm bình quân 7 triệu đồng/người/năm, đi kèm chiến lược
Ban Chấp hành Trung ương đã ban hành Kết luận 76-KL/TW đặt ra nguyên tắc siết chặt trách nhiệm người đứng đầu cấp ủy, chính quyền các cấp về hiệu q
Trào lưu chuyển ngữ và đặt lời Việt cho các bản hit âm nhạc nước ngoài đang phát triển mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội.