Hợp đồng đã ký có được sửa đổi không? Những lưu ý "sống còn" để tránh vô hiệu
Trong hoạt động giao dịch dân sự và kinh doanh, việc các bên mong muốn thay đổi một số nội dung sau khi đã đặt bút ký kết hợp đồng là điều hết sức phổ biến. Tuy nhiên, không phải mọi sự thay đổi đều được pháp luật công nhận nếu không tuân thủ đúng trình tự và hình thức quy định.
Hợp đồng là gì và các loại hợp đồng phổ biến
Trước khi tìm hiểu về việc sửa đổi, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của mối quan hệ này. Theo quy định tại Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Tùy vào tính chất giao dịch, Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015 phân chia thành nhiều loại như hợp đồng song vụ, đơn vụ, hợp đồng chính, hợp đồng phụ hay hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba. Việc xác định đúng loại hợp đồng giúp các bên nhận diện rõ trách nhiệm của mình khi bước vào giai đoạn điều chỉnh nội dung.
Khi nào được phép sửa đổi, bổ sung hợp đồng đã ký?
Pháp luật dân sự Việt Nam tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các chủ thể. Theo đó, hợp đồng có thể được sửa đổi trong hai trường hợp chính:
1. Sửa đổi theo thỏa thuận của các bên
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Khi các bên nhận thấy một số điều khoản không còn phù hợp với thực tế, họ có quyền ngồi lại để đàm phán và thống nhất nội dung mới. Sự tự nguyện và đồng thuận là yếu tố tiên quyết để bản sửa đổi có hiệu lực pháp lý.
2. Sửa đổi khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Đây là quy định mang tính "cứu cánh" cho các bên khi gặp phải những biến động khách quan không thể lường trước. Căn cứ Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, việc sửa đổi được đặt ra khi có đủ các điều kiện:
- Sự thay đổi do nguyên nhân khách quan xảy ra sau khi giao kết;
- Các bên không thể lường trước tại thời điểm ký kết;
- Hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu biết trước thì hợp đồng đã không được giao kết;
- Việc tiếp tục thực hiện mà không thay đổi sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên.
"Trường hợp các bên không thể thỏa thuận được về việc sửa đổi hợp đồng trong một thời hạn hợp lý, tòa án có thể quyết định việc sửa đổi hợp đồng để cân bằng lợi ích hợp pháp của các bên."
Những lưu ý quan trọng về hình thức và thẩm quyền
Sai lầm thường gặp nhất của các bên là sửa đổi hợp đồng một cách tùy tiện qua lời nói hoặc tin nhắn mà quên mất quy định về hình thức. Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015 nêu rõ: Việc sửa đổi hợp đồng phải tuân theo hình thức của hợp đồng ban đầu.
Điều này có nghĩa là, nếu hợp đồng gốc được lập thành văn bản và có công chứng, thì mọi văn bản sửa đổi, phụ lục hợp đồng cũng phải được lập thành văn bản và công chứng tương ứng. Nếu vi phạm, thỏa thuận sửa đổi có nguy cơ bị tuyên vô hiệu, dẫn đến những tranh chấp kéo dài.
Bên cạnh đó, người ký kết bản sửa đổi phải là người có thẩm quyền đại diện theo pháp luật hoặc được ủy quyền hợp pháp. Trong môi trường doanh nghiệp, việc kiểm tra kỹ giấy ủy quyền trước khi ký phụ lục là bước không thể bỏ qua để bảo vệ quyền lợi của chính mình.
Tóm lại, sửa đổi hợp đồng là một nghệ thuật đàm phán nhưng phải dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc. Các bên nên dự liệu trước các tình huống bất khả kháng và quy định rõ quy trình điều chỉnh ngay trong hợp đồng gốc để giảm thiểu rủi ro về sau.
Hãy truy cập ngay hethongphapluat.com để trải nghiệm hệ thống tra cứu pháp luật toàn diện.
• Dữ liệu đầy đủ từ năm 1945 đến nay
• Dẫn chiếu điều luật thông minh
• Phân tích điều luật dễ hiểu
• Chatbot AI hỗ trợ 24/7
Tìm hiểu quy định mới nhất về sửa đổi, bổ sung hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015. Những điều kiện để thay đổi nội dung hợp đồng và lưu ý về hình thức để tránh rủi ro pháp lý.