Tháng 7/2026: Loạt chính sách đầu tư mới nào sẽ 'thay đổi cuộc chơi' cho doanh nghiệp và người dân?

Tháng 7/2026: Loạt chính sách đầu tư mới nào sẽ 'thay đổi cuộc chơi' cho doanh nghiệp và người dân?

Thứ bảy, 27/6/2026, 07:33 (GMT+7)
Tháng 7/2026: Loạt chính sách đầu tư mới nào sẽ 'thay đổi cuộc chơi' cho doanh nghiệp và người dân?
Từ tháng 7/2026, nhiều chính sách đầu tư quan trọng sẽ chính thức có hiệu lực, hứa hẹn mang đến những thay đổi đáng kể trong các lĩnh vực xây dựng, quản lý tài sản công và kiểm định phương tiện. Doanh nghiệp và người dân cần nắm rõ những quy định mới này để chủ động thích ứng và tận dụng cơ hội.

Tháng 7/2026 đánh dấu một cột mốc quan trọng với sự ra đời của hàng loạt chính sách đầu tư mới, được kỳ vọng sẽ tạo ra những chuyển biến sâu rộng trong nhiều ngành kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Từ việc nâng cao hiệu quả quản lý dự án xây dựng, tối ưu hóa khai thác tài sản công, đến việc siết chặt các quy định về đăng kiểm phương tiện, những thay đổi này không chỉ định hình lại môi trường kinh doanh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp cũng như người dân. Hãy cùng hethongphapluat.com tìm hiểu chi tiết về những chính sách nổi bật này để chuẩn bị tốt nhất cho giai đoạn phát triển mới.

Các chính sách đầu tư mới sẽ có hiệu lực từ tháng 7/2026

Các chính sách đầu tư mới sẽ có hiệu lực từ tháng 7/2026 (ảnh minh họa)

Công trình xây dựng từ cấp II trở lên: Bắt buộc áp dụng BIM từ tháng 7/2026

Một trong những điểm nhấn đáng chú ý nhất trong các chính sách mới là quy định về việc áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) đối với các dự án xây dựng. Theo thông tin từ Nghị định 217/2026/NĐ-CP, các công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên sẽ phải bắt buộc áp dụng BIM ngay từ giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật.

BIM không chỉ là một công cụ phần mềm mà là một quy trình làm việc toàn diện, giúp tích hợp thông tin từ tất cả các bên liên quan trong suốt vòng đời của dự án, từ thiết kế, thi công đến vận hành và bảo trì. Việc áp dụng BIM mang lại nhiều lợi ích vượt trội như:

  • Tối ưu hóa thiết kế: Giảm thiểu sai sót, xung đột giữa các bộ môn, nâng cao chất lượng bản vẽ.
  • Nâng cao hiệu quả thi công: Quản lý tiến độ, vật tư, nhân lực chặt chẽ hơn, giảm thiểu lãng phí.
  • Kiểm soát chi phí: Dự toán chính xác, hạn chế phát sinh, tối ưu hóa ngân sách.
  • Cải thiện quản lý vận hành: Cung cấp dữ liệu toàn diện cho việc bảo trì, sửa chữa sau này.

Tuy nhiên, Nghị định cũng có những ngoại lệ linh hoạt. Người quyết định đầu tư có thể xem xét không áp dụng BIM đối với các trường hợp đặc thù như dự án công trình theo tuyến, dự án tại khu vực có tính chất đặc thù hoặc dự án yêu cầu bảo đảm bí mật nhà nước. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của từng dự án cụ thể.

So với quy định trước đây tại Nghị định 175/2024/NĐ-CP, việc chuyển đổi từ tiêu chí “dự án có quy mô từ nhóm B trở lên” sang “công trình xây dựng mới từ cấp II trở lên” cho thấy sự tập trung rõ ràng hơn vào bản chất và độ phức tạp của công trình, thay vì chỉ dựa vào quy mô tổng thể của dự án. Điều này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hơn việc ứng dụng công nghệ tiên tiến trong ngành xây dựng Việt Nam.

Chủ đầu tư được 'tự chủ' hơn trong điều chỉnh cơ cấu chi phí dự án

Một tin vui cho các chủ đầu tư là quy định mới tại Nghị định 206/2026/NĐ-CP cho phép họ được tự điều chỉnh cơ cấu các khoản mục chi phí, bao gồm cả chi phí dự phòng, trong quá trình thực hiện dự án. Sự linh hoạt này được đưa ra nhằm giúp chủ đầu tư chủ động hơn trong việc quản lý tài chính, ứng phó kịp thời với những biến động thực tế của thị trường và đảm bảo tiến độ dự án.

Tuy nhiên, quyền tự chủ này đi kèm với những điều kiện chặt chẽ để tránh lạm dụng và đảm bảo hiệu quả đầu tư công. Cụ thể, việc điều chỉnh phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:

  • Không làm thay đổi mục tiêu ban đầu của dự án.
  • Không làm thay đổi quy mô tổng thể của dự án.
  • Không vượt quá tổng mức đầu tư xây dựng đã được phê duyệt.
  • Không làm thay đổi cơ cấu nguồn vốn của dự án.
  • Mục đích điều chỉnh phải nhằm bảo đảm tiến độ và mục tiêu đã đề ra của dự án.

Quy định này thể hiện sự tin tưởng và trao quyền nhiều hơn cho chủ đầu tư, đồng thời yêu cầu họ phải có năng lực quản lý và trách nhiệm cao hơn trong việc sử dụng nguồn vốn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện môi trường đầu tư, giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà, giúp các dự án được triển khai hiệu quả và nhanh chóng hơn.

4 phương thức khai thác tài sản kết cấu hạ tầng do Nhà nước đầu tư

Việc quản lý và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng do Nhà nước đầu tư luôn là một vấn đề được quan tâm nhằm tối ưu hóa nguồn lực công. Với sự ra đời của Nghị định 178/2026/NĐ-CP, khung pháp lý cho việc này đã được làm rõ với 4 phương thức khai thác chính:

  1. Cơ quan, đơn vị quản lý tài sản trực tiếp tổ chức khai thác: Đây là phương thức truyền thống, nơi cơ quan nhà nước trực tiếp vận hành và thu lợi từ tài sản.
  2. Chuyển nhượng quyền thu phí sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng: Cho phép chuyển giao quyền thu phí cho một bên thứ ba trong một khoảng thời gian nhất định, thường áp dụng cho các dự án có khả năng sinh lời từ phí sử dụng.
  3. Cho thuê quyền khai thác tài sản kết cấu hạ tầng: Tương tự như chuyển nhượng quyền thu phí, nhưng bên thuê sẽ có quyền khai thác toàn diện hơn, có thể bao gồm cả việc vận hành và bảo trì.
  4. Chuyển nhượng có thời hạn quyền khai thác tài sản kết cấu hạ tầng: Phương thức này cho phép chuyển giao quyền khai thác trong một thời hạn cụ thể, sau đó tài sản sẽ được hoàn trả lại cho Nhà nước.

Nghị định cũng quy định rõ về nguồn thu từ khai thác tài sản kết cấu hạ tầng, bao gồm phí, lệ phí, tiền thu từ giá dịch vụ sử dụng tài sản, các khoản thu từ chuyển nhượng quyền thu phí, cho thuê quyền khai thác, và các khoản thu khác theo quy định của pháp luật. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc để huy động nguồn lực, tăng cường hiệu quả sử dụng tài sản công và đóng góp vào ngân sách nhà nước.

Đặc biệt, trong trường hợp pháp luật chuyên ngành về hạ tầng có quy định phương thức khai thác khác, việc khai thác sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành đó, đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với đặc thù của từng loại hình hạ tầng.

Siết chặt điều kiện kinh doanh đăng kiểm và kiểm định khí thải: Nâng cao chất lượng dịch vụ

Nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn giao thông, Nghị định 89/2026/NĐ-CP đã đưa ra những quy định chặt chẽ hơn về điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới và kiểm định khí thải. Những quy định này tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: diện tích mặt bằng và nhân lực.

Điều kiện về diện tích mặt bằng cơ sở đăng kiểm xe cơ giới

Theo Điều 5 Nghị định 89/2026/NĐ-CP, diện tích tối thiểu của mặt bằng cơ sở đăng kiểm được quy định cụ thể tùy theo số lượng và loại dây chuyền kiểm định:

  • Cơ sở chỉ có một dây chuyền kiểm định loại I: 1.250 m2.
  • Cơ sở chỉ có một dây chuyền kiểm định loại II hoặc tổng hợp (loại I + loại II): 1.500 m2.
  • Cơ sở có hai dây chuyền kiểm định: 2.500 m2.
  • Từ 03 dây chuyền kiểm định trở lên: mỗi dây chuyền tăng thêm cần 625 m2.

Quy định này nhằm đảm bảo không gian đủ rộng rãi cho việc bố trí các công trình, thiết bị và luồng di chuyển của phương tiện, góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn trong quá trình kiểm định. Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng: trường hợp cơ sở đăng kiểm được bố trí chung với bến xe hoặc trạm dừng nghỉ thì không áp dụng yêu cầu về diện tích này, nhưng xưởng kiểm định vẫn phải tuân thủ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở đăng kiểm.

Điều kiện về nhân lực tại cơ sở đăng kiểm

Về nhân lực, Điều 6 Nghị định 89/2026/NĐ-CP yêu cầu mỗi cơ sở đăng kiểm xe cơ giới phải có tối thiểu 02 đăng kiểm viên thực hiện công việc chuyên môn. Trong đó, bắt buộc phải có 01 lãnh đạo cơ sở đăng kiểm là đăng kiểm viên và 01 lãnh đạo bộ phận kiểm định là đăng kiểm viên có kinh nghiệm thực hiện công tác kiểm định đủ 60 tháng. Quy định này nhấn mạnh vai trò của đội ngũ nhân sự có chuyên môn và kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng và tính khách quan của quá trình kiểm định.

Điều kiện đối với cơ sở kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy

Đối với các cơ sở kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy, Điều 7 Nghị định 89/2026/NĐ-CP quy định khu vực kiểm định khí thải phải có diện tích tối thiểu 10 m2 cho 01 thiết bị đo khí thải. Nếu có từ 02 thiết bị trở lên, mỗi thiết bị tăng thêm cần 05 m2. Điều này đảm bảo không gian làm việc an toàn và hiệu quả. Trường hợp khu vực kiểm định được sử dụng chung với hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa, cần đảm bảo không gây cản trở cho việc di chuyển của phương tiện và thao tác của đăng kiểm viên.

Kiểm định xe cơ giới tại một trung tâm đăng kiểm hiện đại

Kiểm định xe cơ giới tại một trung tâm đăng kiểm hiện đại (ảnh minh họa)

Kết luận

Những chính sách mới có hiệu lực từ tháng 7/2026 thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Việc áp dụng BIM trong xây dựng, trao quyền tự chủ hơn cho chủ đầu tư trong quản lý chi phí, tối ưu hóa khai thác tài sản kết cấu hạ tầng, và siết chặt điều kiện đăng kiểm đều hướng tới mục tiêu chung là hiệu quả, minh bạch và an toàn. Doanh nghiệp và người dân cần chủ động tìm hiểu, cập nhật và tuân thủ các quy định này để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh và đời sống diễn ra thuận lợi, đúng pháp luật.

hethongphapluat.com - Hệ thống giúp bạn nhìn rõ bức tranh toàn diện của quy định pháp luật.

• Lược đồ hiệu lực
• Văn bản liên quan
• Nội dung cập nhật liên tục

Mô tả

Từ tháng 7/2026, nhiều chính sách đầu tư quan trọng sẽ chính thức có hiệu lực, hứa hẹn mang đến những thay đổi đáng kể trong các lĩnh vực xây dựng, quản lý tài sản công và kiểm định phương tiện. Doanh nghiệp và người dân cần nắm rõ những quy định mới này để chủ động thích ứng và tận dụng cơ hội.

Tác giả
Minh bạch thông tin: Từ 01/7/2026, UBND cấp tỉnh phải họp báo định kỳ ít nhất 3 tháng/lần theo quy định mới
We build our Drupal themes using best practices in choosing right modules, configuration and providing sample content so you can have your Drupal website faster, more stable and easy to maintain.

Bài liên quan