Không nghỉ hết phép năm: Bạn được nhận tiền mặt hay 'mất trắng' quyền lợi?
Nghỉ phép năm không chỉ là khoảng thời gian để người lao động tái tạo sức lao động mà còn là một trong những quyền lợi quan trọng được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, trong thực tế, vì nhiều lý do khách quan hoặc chủ quan, không ít người lao động không sử dụng hết số ngày nghỉ này. Câu hỏi đặt ra là: Liệu những ngày phép chưa nghỉ đó có được quy đổi thành tiền mặt hay sẽ tự động biến mất khi bước sang năm mới?
1. 2 trường hợp duy nhất được thanh toán tiền khi không nghỉ hết phép năm
Theo quy định hiện hành, không phải mọi trường hợp không nghỉ hết phép đều được nhận tiền bù đắp. Cụ thể, tại khoản 3 Điều 113 Bộ luật Lao động 2019 đã nêu rõ các điều kiện để người lao động được thanh toán tiền lương cho những ngày chưa nghỉ hằng năm.
"3. Trường hợp do thôi việc, bị mất việc làm mà chưa nghỉ hằng năm hoặc chưa nghỉ hết số ngày nghỉ hằng năm thì được người sử dụng lao động thanh toán tiền lương cho những ngày chưa nghỉ."
Như vậy, pháp luật chỉ bắt buộc người sử dụng lao động phải thanh toán tiền phép năm trong 02 tình huống cụ thể:
- Người lao động thôi việc: Khi chấm dứt hợp đồng lao động theo đúng quy định.
- Người lao động bị mất việc làm: Do doanh nghiệp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế.
Đối với những người lao động vẫn đang tiếp tục làm việc nhưng không nghỉ hết phép năm vì lý do cá nhân hoặc do yêu cầu công việc, doanh nghiệp không có nghĩa vụ bắt buộc phải thanh toán bằng tiền cho những ngày này, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng lao động hoặc quy chế nội bộ.
2. Thỏa thuận chuyển ngày nghỉ phép sang năm sau: Những lưu ý quan trọng
Nếu không thuộc trường hợp được thanh toán tiền, người lao động có thể lựa chọn phương án bảo lưu ngày nghỉ. Khoản 4 Điều 113 Bộ luật Lao động 2019 cho phép người lao động thỏa thuận với người sử dụng lao động để nghỉ gộp.
Việc chuyển ngày nghỉ phép cần tuân thủ các nguyên tắc:
- Sự đồng thuận: Đây không phải là quyền mặc định. Người lao động cần có sự đồng ý của chủ doanh nghiệp.
- Giới hạn thời gian: Pháp luật cho phép nghỉ gộp tối đa 03 năm một lần.
- Thông báo trước: Người sử dụng lao động có trách nhiệm quy định lịch nghỉ hằng năm sau khi tham khảo ý kiến người lao động và phải thông báo trước.
3. Cách tính thời gian làm việc để xác định số ngày nghỉ phép năm
Để biết chính xác mình có bao nhiêu ngày phép, người lao động cần hiểu cách xác định thời gian làm việc. Theo Điều 65 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, các khoảng thời gian sau đây vẫn được tính là thời gian làm việc để tính phép năm:
- Thời gian thử việc (nếu tiếp tục làm việc sau thử việc).
- Thời gian nghỉ hưởng chế độ thai sản.
- Thời gian nghỉ do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp (cộng dồn không quá 06 tháng).
- Thời gian nghỉ ốm đau (cộng dồn không quá 02 tháng/năm).
- Thời gian học nghề, tập nghề nếu sau đó làm việc cho doanh nghiệp.
Đối với người lao động làm việc chưa đủ 12 tháng, số ngày nghỉ phép sẽ được tính tỷ lệ thuận với số tháng làm việc thực tế. Việc nắm vững các quy định này giúp người lao động chủ động sắp xếp thời gian nghỉ ngơi hợp lý, tránh tình trạng "mất trắng" quyền lợi khi kết thúc năm công tác.
Nếu bạn còn thắc mắc về các quy định liên quan đến tiền lương và chế độ nghỉ phép, hãy liên hệ với các chuyên gia pháp lý để được tư vấn chi tiết nhất.
hethongphapluat.com giúp bạn tiếp cận thông tin pháp luật nhanh chóng và chính xác.
• Tìm kiếm nhanh
• Dẫn chiếu tức thì
• Nội dung chuẩn xác
Nghỉ phép năm là quyền lợi sát sườn của người lao động. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rõ trường hợp nào được thanh toán tiền mặt cho những ngày phép chưa nghỉ và cách tính toán thời gian làm việc để hưởng phép năm theo quy định mới nhất.