Kê khai giá chuyển nhượng vốn thấp hơn thực tế: Rủi ro bị ấn định thuế và xử phạt nặng
Trong hoạt động đầu tư kinh doanh, việc chuyển nhượng phần vốn góp là giao dịch diễn ra thường xuyên. Tuy nhiên, một vấn đề pháp lý mà nhiều cá nhân và doanh nghiệp thường thắc mắc là liệu có thể để giá trong hợp đồng chuyển nhượng vốn thấp hơn giá trị thực tế hoặc giá thị trường hay không? Việc này mang lại những rủi ro pháp lý và tài chính như thế nào đối với người nộp thuế?
Quy định về giá trong hợp đồng chuyển nhượng vốn
Theo quy định tại Điều 11 Thông tư 111/2013/TT-BTC, giá chuyển nhượng được xác định là tổng số tiền mà cá nhân nhận được theo hợp đồng chuyển nhượng vốn. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định nghĩa vụ thuế của cá nhân có thu nhập từ hoạt động này.
Tuy nhiên, pháp luật cũng dự phòng các trường hợp nhằm chống thất thu ngân sách nhà nước. Cụ thể, nếu hợp đồng chuyển nhượng không quy định giá thanh toán hoặc mức giá ghi trên hợp đồng không phù hợp với giá thị trường, cơ quan thuế có toàn quyền thực hiện việc ấn định giá chuyển nhượng. Việc ấn định này được thực hiện dựa trên các quy định của Luật Quản lý thuế 2006 và Luật Quản lý thuế sửa đổi 2012.
Hệ lụy khi kê khai giá thấp nhằm trốn thuế
Trên thực tế, không ít trường hợp các bên thỏa thuận ghi giá trên hợp đồng thấp hơn nhiều so với giá trị giao dịch thực tế nhằm giảm bớt số thuế thu nhập cá nhân phải nộp. Đây là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Khi bị cơ quan chức năng phát hiện thông qua các nghiệp vụ thanh tra, kiểm tra, người nộp thuế sẽ phải đối mặt với các hệ lụy sau:
- Bị ấn định thuế: Cơ quan thuế sẽ căn cứ vào giá trị sổ sách của doanh nghiệp, giá trị tài sản ròng hoặc giá các giao dịch tương tự trên thị trường để xác định lại doanh thu tính thuế.
- Xử phạt vi phạm hành chính: Ngoài việc phải nộp đủ số thuế thiếu, người nộp thuế còn bị phạt tiền về hành vi khai sai hoặc trốn thuế theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế.
- Tiền chậm nộp: Khoản tiền thuế chênh lệch sẽ bị tính tiền chậm nộp kể từ ngày hết hạn nộp thuế theo quy định.
Căn cứ và phương pháp tính thuế thu nhập cá nhân
Để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật, cá nhân cần nắm rõ cách tính thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng phần vốn góp theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (đã được sửa đổi bởi Luật thuế thu nhập cá nhân sửa đổi 2012):
Thu nhập tính thuế = Giá chuyển nhượng - Giá mua của phần vốn chuyển nhượng - Các chi phí hợp lý liên quan
Trong đó:
- Giá mua: Là giá trị phần vốn góp tại thời điểm góp vốn hoặc giá mua lại phần vốn đó theo chứng từ hợp lệ.
- Chi phí hợp lý: Bao gồm các chi phí pháp lý, phí công chứng, lệ phí lập hồ sơ chuyển nhượng... có hóa đơn, chứng từ chứng minh.
- Thuế suất: Áp dụng mức thuế suất toàn phần là 20% trên thu nhập tính thuế.
Lưu ý về ngoại tệ: Trường hợp giao dịch bằng ngoại tệ, việc quy đổi sang Đồng Việt Nam phải tuân thủ tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm phát sinh giao dịch chuyển nhượng.
Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý
Việc minh bạch hóa giá trị giao dịch trong hợp đồng không chỉ giúp cá nhân tránh được các rủi ro bị truy thu và xử phạt thuế mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong trường hợp xảy ra tranh chấp hợp đồng sau này. Nếu giá trị ghi trên hợp đồng quá thấp so với thực tế, khi có tranh chấp, tòa án có thể căn cứ vào con số này để giải quyết, dẫn đến thiệt hại lớn cho bên chuyển nhượng.
Người nộp thuế nên tham khảo ý kiến của các đơn vị tư vấn thuế chuyên nghiệp hoặc luật sư để đảm bảo hồ sơ chuyển nhượng vốn được lập đúng quy định, phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch.
hethongphapluat.com giúp bạn tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
• Nội dung chuẩn xác
• Dẫn chứng rõ ràng
• Hỗ trợ chuyên sâu
Tìm hiểu quy định về giá trong hợp đồng chuyển nhượng vốn theo Thông tư 111/2013/TT-BTC. Cảnh báo rủi ro khi kê khai giá thấp hơn thị trường và hướng dẫn cách tính thuế thu nhập cá nhân chính xác nhất năm 2019.