Mở quán Karaoke, Vũ trường từ 2026: Chi phí thẩm định cấp phép thay đổi thế nào?
Từ ngày 05/01/2026, các cá nhân và tổ chức có ý định đầu tư vào lĩnh vực giải trí như karaoke hay vũ trường sẽ phải đối mặt với những quy định mới về tài chính. Bộ Tài chính đã chính thức ban hành Thông tư 110/2025/TT-BTC, thiết lập một khung phí thẩm định chi tiết cho việc cấp Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh.
Đối tượng chịu tác động và phạm vi áp dụng
Quy định mới này không chỉ nhắm đến các doanh nghiệp lớn mà còn bao quát cả các hộ kinh doanh cá thể. Cụ thể, bất kỳ thực thể nào đề nghị cấp mới hoặc điều chỉnh Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke hoặc dịch vụ vũ trường đều phải thực hiện nghĩa vụ nộp phí. Đây là bước cụ thể hóa các quy định tại Luật phí và lệ phí 2015 và các nghị định hướng dẫn về kinh doanh dịch vụ văn hóa.
Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp phép sẽ là đơn vị trực tiếp thu khoản phí này. Việc nộp phí là điều kiện tiên quyết để hồ sơ được xem xét thẩm định về mặt thực tế tại cơ sở.
Chi tiết mức phí thẩm định kinh doanh Karaoke
Điểm đáng chú ý nhất trong Thông tư 110/2025/TT-BTC chính là cách tính phí dựa trên quy mô phòng hát. Theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Thông tư 110/2025/TT-BTC:
- Mức thu cơ bản: 1.000.000 đồng cho mỗi phòng hát.
- Mức trần tối đa: Tổng mức thu không vượt quá 6.000.000 đồng trên mỗi Giấy phép cho một lần thẩm định.
Điều này có nghĩa là nếu bạn mở một quán karaoke có 10 phòng, bạn cũng chỉ phải nộp tối đa 6.000.000 đồng phí thẩm định, thay vì 10.000.000 đồng nếu tính lũy tiến đơn thuần. Đây được xem là một chính sách hỗ trợ các cơ sở kinh doanh có quy mô lớn.
Phí thẩm định đối với dịch vụ Vũ trường
Khác với karaoke, dịch vụ vũ trường có tính chất phức tạp hơn về an ninh trật tự và phòng cháy chữa cháy, do đó mức phí thẩm định cũng cao hơn đáng kể. Cụ thể, mức thu phí thẩm định cấp Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ vũ trường được ấn định là 10.000.000 đồng/Giấy phép/lần thẩm định.
Mức phí này áp dụng thống nhất cho mọi quy mô vũ trường, phản ánh khối lượng công việc thẩm định chuyên sâu mà cơ quan chức năng phải thực hiện theo quy định tại Nghị định 54/2019/NĐ-CP và Nghị định 148/2024/NĐ-CP.
Các trường hợp điều chỉnh giấy phép
Trong quá trình hoạt động, nếu cơ sở có sự thay đổi, mức phí thẩm định điều chỉnh được quy định như sau:
"- Thay đổi chủ sở hữu: 500.000 đồng/Giấy phép/lần thẩm định.
- Tăng thêm phòng karaoke: 1.000.000 đồng/phòng, nhưng tổng mức thu không quá 6.000.000 đồng/Giấy phép/lần thẩm định."
Việc nắm rõ các mức phí này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch tài chính và tuân thủ đúng các thủ tục hành chính, tránh những sai sót không đáng có khi làm việc với cơ quan quản lý.
Từ tra cứu đến phân tích – tất cả trong một nền tảng tại hethongphapluat.com.
• Văn bản – Bản án – Thủ tục
• Thuật ngữ pháp lý
• Hỏi đáp chuyên sâu
Thông tư 110/2025/TT-BTC chính thức quy định mức phí thẩm định cấp phép kinh doanh karaoke và vũ trường từ ngày 05/01/2026. Chủ cơ sở cần lưu ý các mức thu mới theo phòng hoặc theo lần thẩm định để chuẩn bị tài chính phù hợp.