Bảng lương công nhân công an 2019: Chi tiết mức lương mới nhất từ 01/07
Từ ngày 01/07/2019, hệ thống chính sách tiền lương đối với lực lượng vũ trang nói chung và công nhân công an nói riêng có những thay đổi quan trọng. Việc áp dụng mức lương cơ sở mới kết hợp với các quy định chi tiết tại Nghị định 49/2019/NĐ-CP đã tạo ra một khung pháp lý hoàn chỉnh, đảm bảo quyền lợi cho những người đang thầm lặng cống hiến trong ngành Công an.
Công nhân công an là ai theo quy định mới nhất?
Khái niệm về công nhân công an đã có sự điều chỉnh đáng kể khi Luật Công an nhân dân 2018 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2019. Theo khoản 6 Điều 2 Luật Công an nhân dân 2018:
"Công nhân công an là công dân Việt Nam có trình độ chuyên môn kỹ thuật, được tuyển dụng vào làm việc trong Công an nhân dân mà không thuộc diện được phong cấp bậc hàm sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ."
So với quy định cũ tại Luật năm 2014, định nghĩa mới nhấn mạnh vào yếu tố "trình độ chuyên môn kỹ thuật". Đây là lực lượng nòng cốt thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ, kỹ thuật, hậu cần, đảm bảo cho bộ máy Công an nhân dân vận hành thông suốt.
Cách tính lương công nhân công an từ tháng 7/2019
Cũng giống như cán bộ, công chức, mức lương của công nhân công an được xác định dựa trên hai yếu tố chính: Hệ số lương và Mức lương cơ sở. Theo quy định tại Nghị định 38/2019/NĐ-CP, mức lương cơ sở áp dụng từ ngày 01/07/2019 là 1.490.000 đồng/tháng.
Công thức tính cụ thể như sau:
Mức lương = Hệ số lương x 1.490.000 đồng
Chi tiết bảng lương công nhân công an theo Nghị định 49/2019/NĐ-CP
Dưới đây là bảng tổng hợp mức lương chi tiết cho các ngạch công nhân công an, áp dụng từ ngày 25/07/2019 (thời điểm Nghị định 49 có hiệu lực), tính trên mức lương cơ sở 1,49 triệu đồng:
1. Ngạch A (Nhóm 1 và Nhóm 2)
Ngạch A dành cho những người có trình độ chuyên môn cao, đảm nhiệm các vị trí phức tạp. Mức lương ở ngạch này có thể lên tới gần 10 triệu đồng ở bậc cao nhất.
| Bậc lương | Hệ số (Nhóm 1) | Mức lương (VNĐ) | Hệ số (Nhóm 2) | Mức lương (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 3,50 | 5.215.000 | 3,20 | 4.768.000 |
| Bậc 2 | 3,85 | 5.736.500 | 3,55 | 5.289.500 |
| Bậc 3 | 4,20 | 6.258.000 | 3,90 | 5.811.000 |
| Bậc 4 | 4,55 | 6.779.500 | 4,25 | 6.332.500 |
| Bậc 5 | 4,90 | 7.301.000 | 4,60 | 6.854.000 |
| Bậc 6 | 5,25 | 7.822.500 | 4,95 | 7.375.500 |
| Bậc 7 | 5,60 | 8.344.000 | 5,30 | 7.897.000 |
| Bậc 8 | 5,95 | 8.865.500 | 5,65 | 8.418.500 |
| Bậc 9 | 6,30 | 9.387.000 | 6,00 | 8.940.000 |
| Bậc 10 | 6,65 | 9.908.500 | 6,35 | 9.461.500 |
2. Ngạch B và Ngạch C
Ngạch B và C áp dụng cho các đối tượng có trình độ chuyên môn kỹ thuật ở mức độ trung bình và sơ cấp.
| Bậc lương | Hệ số (Ngạch B) | Mức lương (VNĐ) | Hệ số (Ngạch C) | Mức lương (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 2,90 | 4.321.000 | 2,70 | 4.023.000 |
| Bậc 2 | 3,20 | 4.768.000 | 2,95 | 4.395.500 |
| Bậc 3 | 3,50 | 5.215.000 | 3,20 | 4.768.000 |
| Bậc 4 | 3,80 | 5.662.000 | 3,45 | 5.140.500 |
| Bậc 5 | 4,10 | 6.109.000 | 3,70 | 5.513.000 |
| Bậc 6 | 4,40 | 6.556.000 | 3,95 | 5.885.500 |
| Bậc 7 | 4,70 | 7.003.000 | 4,20 | 6.258.000 |
| Bậc 8 | 5,00 | 7.450.000 | 4,45 | 6.630.500 |
| Bậc 9 | 5,30 | 7.897.000 | 4,70 | 7.003.000 |
| Bậc 10 | 5,60 | 8.344.000 | 4,95 | 7.375.500 |
Các chế độ phụ cấp đi kèm
Ngoài mức lương cơ bản, công nhân công an còn được hưởng các loại phụ cấp đặc thù nhằm bù đắp tính chất công việc vất vả, độc hại hoặc thâm niên công tác. Theo Điều 4 Nghị định 49/2019/NĐ-CP, các loại phụ cấp bao gồm:
- Phụ cấp thâm niên: Sau 5 năm công tác liên tục, công nhân công an được hưởng mức phụ cấp bằng 5% mức lương hiện hưởng, sau đó mỗi năm cộng thêm 1%.
- Phụ cấp khu vực: Áp dụng cho những người làm việc tại các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
- Phụ cấp độc hại, nguy hiểm: Dành cho các vị trí công việc tiếp xúc với môi trường có hại cho sức khỏe.
- Phụ cấp trách nhiệm công việc: Áp dụng cho các vị trí quản lý hoặc đòi hỏi trách nhiệm cao.
Việc ban hành Nghị định 49/2019/NĐ-CP và áp dụng mức lương cơ sở mới không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn là sự ghi nhận xứng đáng đối với những đóng góp của lực lượng công nhân công an trong sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội.
Đừng mất thời gian tìm kiếm thủ công, hãy để hệ thống hỗ trợ bạn.
• Click là thấy điều luật liên quan
• Cập nhật hiệu lực theo thời gian thực
• Lược đồ trực quan
Cập nhật chi tiết bảng lương công nhân công an năm 2019 theo Nghị định 49/2019/NĐ-CP và Luật Công an nhân dân 2018. Hướng dẫn cách tính lương dựa trên mức lương cơ sở 1,49 triệu đồng áp dụng từ 01/07/2019.