Kết hôn đồng giới tại Việt Nam: Cánh cửa pháp lý đã mở nhưng chưa trọn vẹn?
Tính đến giữa năm 2018, bản đồ hôn nhân đồng giới trên thế giới đã ghi nhận khoảng 25 quốc gia chính thức công nhận quyền lợi này. Tại Việt Nam, dù cộng đồng LGBT đã có những bước tiến dài trong việc khẳng định bản thân, nhưng câu hỏi về một đám cưới được pháp luật bảo hộ vẫn còn là một hành trình đầy trăn trở.
Sự chuyển dịch tư duy: Từ "Cấm đoán" đến "Không thừa nhận"
Để hiểu rõ vị thế của hôn nhân đồng giới hiện nay, cần nhìn lại dòng chảy của lịch sử lập pháp. Trước đây, Luật Hôn nhân và Gia đình 2000 quy định rất khắt khe. Tại thời điểm đó, kết hôn giữa những người cùng giới tính nằm trong danh sách 5 trường hợp bị cấm kết hôn tuyệt đối.
Tuy nhiên, một luồng gió mới đã đến khi Luật Hôn nhân và gia đình 2014 chính thức có hiệu lực. Các nhà làm luật đã bãi bỏ quy định cấm kết hôn đồng giới. Thay vào đó, tại khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định rõ:
"2. Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính."
Sự thay đổi từ cụm từ "cấm" sang "không thừa nhận" mang một ý nghĩa biểu tượng cực kỳ quan trọng. Điều này đồng nghĩa với việc các cặp đôi đồng tính có thể tự do tổ chức đám cưới, chung sống như vợ chồng mà không sợ bị cơ quan chức năng can thiệp hay giải tán. Tuy nhiên, họ sẽ không được cấp Giấy chứng nhận kết hôn và không được hưởng các quyền lợi pháp lý về tài sản chung, thừa kế hay quyền nuôi con như các cặp đôi dị tính.
Bước lùi của các chế tài xử phạt hành chính
Song hành với sự thay đổi của luật nội dung, các quy định về xử phạt cũng có sự điều chỉnh tương ứng. Nếu như trước đây, theo Nghị định 87/2001/NĐ-CP, hành vi kết hôn đồng giới có thể bị phạt tiền từ 100.000 đồng đến 500.000 đồng, thì nay quy định này đã hoàn toàn biến mất.
Cụ thể, Nghị định 110/2013/NĐ-CP (vẫn đang có hiệu lực vào năm 2018) đã bãi bỏ hoàn toàn chế tài đối với việc kết hôn giữa những người cùng giới tính. Đây được xem là một bước đi nhân văn, tôn trọng quyền tự do cá nhân và giảm bớt sự kỳ thị đối với cộng đồng LGBT trong xã hội.
Khao khát hạnh phúc và những rào cản thực tế
Theo các số liệu thống kê không chính thức vào năm 2018, Việt Nam có khoảng 2,5 triệu người thuộc cộng đồng LGBT. Đằng sau con số đó là hàng triệu khao khát được yêu và được bảo vệ bởi pháp luật. Việc không được thừa nhận hôn nhân gây ra nhiều khó khăn thực tế: khi một người ốm đau, người kia không thể ký giấy cam đoan phẫu thuật với tư cách người thân; hay khi một người qua đời, người còn lại có thể trắng tay vì không có quyền thừa kế tài sản chung.
Dưới góc độ của các nhà làm luật, việc thừa nhận hoàn toàn hôn nhân đồng giới vẫn là một bài toán khó. Những rào cản về thuần phong mỹ tục, quan niệm truyền thống Á Đông và sự xáo trộn trong hệ thống hộ tịch, xác định quan hệ cha mẹ - con cái là những lý do khiến cánh cửa pháp lý vẫn chưa thể mở toang.
Lời kết
Dù chưa thể khẳng định chính xác "bao giờ" Việt Nam sẽ cho phép kết hôn đồng giới, nhưng những chuyển biến từ năm 2014 đến nay là minh chứng cho một xã hội ngày càng cởi mở và bao dung hơn. Hy vọng trong tương lai không xa, quyền được hạnh phúc của mọi công dân sẽ được thực thi một cách trọn vẹn, không phân biệt giới tính.
Xem thêm:
Luật Hôn nhân và Gia đình: 10 điểm nổi bật nhất 2018
Thủ tục đăng ký kết hôn: Những điều cần biết 2018
hethongphapluat.com giúp bạn không bỏ sót bất kỳ quy định nào.
• Chú thích sửa đổi rõ ràng
• Theo dõi thay đổi qua thời gian
• Dữ liệu đầy đủ
Tính đến năm 2018, pháp luật Việt Nam đã có những thay đổi quan trọng đối với hôn nhân đồng giới. Từ việc cấm đoán sang không thừa nhận, liệu cộng đồng LGBT đã thực sự có được hạnh phúc trọn vẹn? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết.