Phát hành trái phiếu ra quốc tế: Những quy định 'sống còn' về công bố thông tin doanh nghiệp cần nắm vững
Việc vươn mình ra thị trường tài chính quốc tế thông qua phát hành trái phiếu là bước đi chiến lược của nhiều doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội huy động vốn khổng lồ là những yêu cầu khắt khe về tính minh bạch. Việc tuân thủ chế độ công bố thông tin không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để duy trì uy tín của doanh nghiệp trên trường quốc tế.
1. Công bố thông tin trước đợt chào bán trái phiếu
Theo quy định tại Điều 29 Nghị định 153/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 65/2022/NĐ-CP), doanh nghiệp phải thực hiện công bố thông tin trước khi đưa trái phiếu ra thị trường quốc tế.
- Thời hạn thực hiện: Chậm nhất là 01 ngày làm việc trước ngày phát hành trái phiếu.
- Địa điểm tiếp nhận: Chuyên trang thông tin về trái phiếu doanh nghiệp của Sở giao dịch chứng khoán.
- Hình thức: Sử dụng văn bản điện tử để đảm bảo tính kịp thời và chính xác.
- Nội dung: Phải tuân thủ nghiêm ngặt mẫu quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 76/2024/TT-BTC.
"Doanh nghiệp phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế thực hiện công bố thông tin trước đợt chào bán cho Sở giao dịch chứng khoán theo quy định tại Điều 29 Nghị định số 153/2020/NĐ-CP."
2. Công bố thông tin về kết quả chào bán trái phiếu
Sau khi kết thúc đợt chào bán, dù thành công hay thất bại, doanh nghiệp vẫn phải có trách nhiệm báo cáo. Căn cứ Điều 30 Nghị định 153/2020/NĐ-CP, các mốc thời gian cần lưu ý bao gồm:
- Trường hợp chào bán thành công: Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hoàn thành đợt phát hành.
- Trường hợp không thành công hoặc hủy đợt chào bán: Chậm nhất 05 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc việc phân phối.
Nội dung công bố thông tin về kết quả chào bán phải thực hiện theo mẫu tại Phụ lục II của Thông tư 76/2024/TT-BTC. Đây là cơ sở để các nhà đầu tư và cơ quan quản lý đánh giá sức hút của trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường vốn toàn cầu.
3. Chế độ công bố thông tin định kỳ
Nghĩa vụ của doanh nghiệp không dừng lại sau khi phát hành thành công. Trong suốt vòng đời của trái phiếu, doanh nghiệp phải duy trì chế độ báo cáo định kỳ theo Điều 31 Nghị định 153/2020/NĐ-CP:
- Định kỳ 06 tháng: Trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày kết thúc 06 tháng đầu năm tài chính.
- Định kỳ hàng năm: Trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính.
Nội dung công bố định kỳ bao gồm báo cáo tài chính đã được kiểm toán hoặc soát xét, tình hình thanh toán gốc, lãi trái phiếu và các nội dung khác theo mẫu tại Phụ lục III và Phụ lục V của Thông tư 76/2024/TT-BTC. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp là công ty mẹ, báo cáo tài chính phải bao gồm cả báo cáo hợp nhất để phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính của toàn tập đoàn.
Việc nắm vững và thực thi đúng các quy định về công bố thông tin không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các chế tài xử phạt hành chính mà còn là lời khẳng định về năng lực quản trị và sự chuyên nghiệp đối với các nhà đầu tư quốc tế.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Tìm hiểu chi tiết các quy định về công bố thông tin trước, sau và định kỳ khi phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế theo Nghị định 153/2020/NĐ-CP và Thông tư 76/2024/TT-BTC mới nhất.