Tạm ngừng kinh doanh công ty cổ phần: Quy trình 'đóng băng' an toàn và 5 lưu ý sống còn
Tạm ngừng kinh doanh: Giải pháp 'nghỉ ngơi' chiến lược cho doanh nghiệp
Trong bối cảnh kinh tế biến động, không ít doanh nghiệp lựa chọn phương án tạm dừng hoạt động để tái cấu trúc hoặc chờ đợi cơ hội mới. Thay vì giải thể hoàn toàn, việc tạm ngừng kinh doanh giúp công ty cổ phần bảo toàn được tư cách pháp nhân và dễ dàng quay trở lại thị trường khi điều kiện thuận lợi.
Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, tạm ngừng kinh doanh là tình trạng pháp lý của doanh nghiệp đang trong thời hạn tạm ngừng theo thông báo đã gửi đến cơ quan đăng ký kinh doanh. Đây là một quyền chủ động của doanh nghiệp nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các trình tự pháp lý để tránh những rủi ro không đáng có.
1. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục tạm ngừng
Để thực hiện đúng thủ tục, doanh nghiệp cần đối chiếu các quy định tại các văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Luật Doanh nghiệp 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021).
- Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
- Nghị định 122/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư.
2. Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh công ty cổ phần cần những gì?
Căn cứ theo Điều 66 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm:
- Thông báo tạm ngừng kinh doanh: Theo mẫu quy định tại Thông tư của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
- Nghị quyết của Hội đồng quản trị: Về việc tạm ngừng kinh doanh của công ty cổ phần.
- Biên bản họp của Hội đồng quản trị: Ghi nhận ý kiến và sự thống nhất của các thành viên về việc tạm dừng hoạt động.
- Văn bản ủy quyền: Nếu người nộp hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật của công ty.
- Giấy tờ chứng thực cá nhân: Bản sao CCCD/CMND/Hộ chiếu của người trực tiếp thực hiện thủ tục.
3. Trình tự, thủ tục thực hiện tại cơ quan chức năng
Quy trình thực hiện được chia thành các bước cụ thể như sau:
Bước 1: Thông báo thời điểm tạm ngừng
Doanh nghiệp phải gửi thông báo bằng văn bản cho Cơ quan đăng ký kinh doanh chậm nhất là 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng kinh doanh. Đây là điểm mới của Luật Doanh nghiệp 2020 so với quy định cũ (trước đây là 15 ngày).
Bước 2: Nộp hồ sơ và tiếp nhận kết quả
Hiện nay, việc nộp hồ sơ chủ yếu được thực hiện qua mạng tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Sau khi nộp, doanh nghiệp sẽ nhận được Giấy biên nhận.
Bước 3: Nhận Giấy xác nhận
Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh cấp Giấy xác nhận về việc doanh nghiệp đã đăng ký tạm ngừng kinh doanh.
4. Những nghĩa vụ pháp lý không thể bỏ qua
Nhiều chủ doanh nghiệp lầm tưởng rằng khi tạm ngừng là mọi nghĩa vụ đều chấm dứt. Tuy nhiên, theo khoản 3 Điều 206 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp vẫn phải:
"Trong thời gian tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp phải nộp đủ số thuế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp còn nợ; tiếp tục thanh toán các khoản nợ, hoàn thành việc thực hiện hợp đồng đã ký với khách hàng và người lao động, trừ trường hợp có thỏa thuận khác."
Về nghĩa vụ thuế môn bài: Nếu doanh nghiệp tạm ngừng trọn năm dương lịch (từ 01/01 đến 31/12) và nộp hồ sơ trước ngày 30/01 của năm đó thì sẽ được miễn lệ phí môn bài cho năm tạm ngừng.
5. Rủi ro khi tự ý tạm ngừng mà không thông báo
Việc tự ý đóng cửa cửa hàng, văn phòng mà không thực hiện thủ tục thông báo với cơ quan chức năng sẽ dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Cụ thể, theo khoản 1 Điều 63 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi không thông báo hoặc thông báo không đúng thời hạn về việc tạm ngừng kinh doanh có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng.
Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể bị khóa mã số thuế, gây khó khăn cho việc xuất hóa đơn hoặc thực hiện các giao dịch ngân hàng sau này.
Lời khuyên từ chuyên gia
Để quá trình tạm ngừng diễn ra suôn sẻ, doanh nghiệp nên rà soát kỹ các hợp đồng đang thực hiện và có văn bản thỏa thuận tạm dừng hoặc chấm dứt với đối tác. Đồng thời, cần chốt sổ bảo hiểm xã hội cho người lao động để đảm bảo quyền lợi cho họ trong thời gian công ty không hoạt động.
Nếu quý khách hàng gặp khó khăn trong việc soạn thảo hồ sơ hoặc cần tư vấn sâu hơn về các quy định liên quan đến thủ tục tạm ngừng kinh doanh công ty cổ phần, hãy liên hệ với các đơn vị tư vấn pháp luật uy tín để được hỗ trợ kịp thời.
Chatbot thông minh trên hethongphapluat.com giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc pháp lý.
• Hiểu câu hỏi
• Trả lời có căn cứ
• Trích dẫn điều luật
Hướng dẫn chi tiết thủ tục tạm ngừng kinh doanh công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020. Tìm hiểu hồ sơ, trình tự thực hiện và các nghĩa vụ thuế, bảo hiểm cần hoàn thành để tránh bị xử phạt hành chính lên đến 10 triệu đồng.