Vay vốn ngân hàng 2021: Điều kiện, thủ tục và những lưu ý 'vàng' để hồ sơ được duyệt nhanh
Trong bối cảnh nền kinh tế đang phục hồi và phát triển đầu năm 2021, nhu cầu tiếp cận nguồn vốn ngân hàng để kinh doanh và tiêu dùng của cá nhân, doanh nghiệp ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các quy định khắt khe của pháp luật về hoạt động cho vay. Việc hiểu đúng và đủ các quy định tại Thông tư 39/2016/TT-NHNN sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và nâng cao tỷ lệ phê duyệt khoản vay.
1. Điều kiện vay vốn ngân hàng theo quy định mới nhất
Để được các tổ chức tín dụng xem xét và quyết định cho vay, khách hàng cần đáp ứng các điều kiện cơ bản được quy định tại Điều 7 Thông tư 39/2016/TT-NHNN. Cụ thể:
- Năng lực pháp lý: Khách hàng là cá nhân phải từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, việc vay vốn phải đảm bảo không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự. Khách hàng là pháp nhân phải có năng lực pháp luật dân sự theo quy định.
- Mục đích vay vốn: Nhu cầu vay vốn phải phục vụ cho các mục đích hợp pháp, không vi phạm điều cấm của pháp luật.
- Phương án sử dụng vốn: Khách hàng cần chứng minh được phương án sử dụng vốn vay là khả thi và có hiệu quả (đặc biệt quan trọng đối với vay kinh doanh).
- Khả năng tài chính: Đây là yếu tố then chốt. Khách hàng phải chứng minh được nguồn thu nhập ổn định để đảm bảo khả năng trả nợ gốc và lãi đúng hạn.
2. 06 nhu cầu vốn tuyệt đối không được ngân hàng cho vay
Pháp luật quy định rất rõ ràng về các trường hợp ngân hàng không được phép cấp tín dụng nhằm đảm bảo an toàn hệ thống và tuân thủ các chính sách kinh tế vĩ mô. Theo Điều 8 Thông tư 39/2016/TT-NHNN (đã được đính chính), các nhu cầu vốn sau đây sẽ bị từ chối:
"1. Để thực hiện các hoạt động đầu tư kinh doanh thuộc ngành, nghề mà pháp luật cấm đầu tư kinh doanh.
2. Để thanh toán các chi phí, đáp ứng các nhu cầu tài chính của các giao dịch, hành vi mà pháp luật cấm.
3. Để mua, sử dụng các hàng hóa, dịch vụ thuộc ngành, nghề mà pháp luật cấm đầu tư kinh doanh.
4. Để mua vàng miếng.
5. Để trả nợ khoản cấp tín dụng tại chính tổ chức tín dụng cho vay (trừ một số trường hợp đặc thù về lãi vay trong xây dựng).
6. Để trả nợ khoản cấp tín dụng tại tổ chức tín dụng khác và trả nợ khoản vay nước ngoài (trừ trường hợp vay trả nợ trước hạn đáp ứng đủ điều kiện về hoạt động kinh doanh)."
3. Lãi suất và thỏa thuận về tài sản thế chấp
Một trong những điểm tiến bộ của quy định hiện hành là sự tôn trọng quyền tự thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng. Theo Điều 13 và Điều 15:
- Lãi suất: Được thỏa thuận dựa trên cung cầu thị trường và mức độ tín nhiệm của khách hàng. Tuy nhiên, đối với các lĩnh vực ưu tiên (nông nghiệp, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa...), lãi suất cho vay ngắn hạn sẽ không vượt quá mức trần do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định trong từng thời kỳ.
- Tài sản bảo đảm: Việc có cần tài sản thế chấp hay không hoàn toàn do hai bên thỏa thuận. Khách hàng có thể vay tín chấp (dựa trên uy tín) hoặc vay thế chấp (bằng bất động sản, động sản). Ngân hàng có quyền tự chủ trong việc thẩm định và chấp nhận tài sản bảo đảm.
4. Quy trình và thủ tục vay vốn chuẩn xác nhất
Dù mỗi ngân hàng có quy định nội bộ riêng, nhưng nhìn chung quy trình sẽ bao gồm 4 bước cơ bản sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý và tài chính
Khách hàng cần chuẩn bị CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Quan trọng nhất là các chứng từ chứng minh thu nhập như sao kê lương, hợp đồng lao động hoặc giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính đối với doanh nghiệp.
Bước 2: Thẩm định và định giá
Ngân hàng sẽ tiến hành kiểm tra lịch sử tín dụng (CIC) của khách hàng. Nếu vay thế chấp, ngân hàng hoặc đơn vị độc lập sẽ tiến hành định giá tài sản để xác định hạn mức cho vay (thường từ 70-80% giá trị tài sản).
Bước 3: Phê duyệt và ký kết hợp đồng
Sau khi hồ sơ đạt yêu cầu, cấp có thẩm quyền sẽ ra thông báo phê duyệt cho vay. Hai bên tiến hành ký Hợp đồng tín dụng và Hợp đồng thế chấp (có công chứng nếu là bất động sản).
Bước 4: Giải ngân và giám sát sau cho vay
Ngân hàng giải ngân tiền vào tài khoản của khách hàng hoặc bên thụ hưởng. Trong quá trình vay, ngân hàng có quyền kiểm tra định kỳ việc sử dụng vốn có đúng mục đích như cam kết ban đầu hay không.
Việc nắm vững các quy định pháp lý không chỉ giúp bạn tiếp cận nguồn vốn nhanh chóng mà còn tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình giao dịch với ngân hàng.
hethongphapluat.com giúp bạn hiểu và vận dụng pháp luật hiệu quả hơn.
• Phân tích điều luật
• Giải thích thuật ngữ
• Ví dụ thực tế
Bạn đang có nhu cầu vay vốn ngân hàng nhưng lo lắng về điều kiện và thủ tục? Bài viết tổng hợp chi tiết các quy định mới nhất năm 2021 về điều kiện vay vốn, các nhu cầu vốn bị cấm và quy trình giải ngân chuẩn xác nhất.