Tội xâm phạm chỗ ở của người khác: Ranh giới mong manh giữa tranh chấp dân sự và trách nhiệm hình sự
1. Quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở dưới góc độ Hiến pháp
Chỗ ở không chỉ đơn thuần là nơi che mưa, che nắng mà còn là không gian riêng tư, thiêng liêng, gắn liền với đời sống cá nhân và gia đình của mỗi con người. Nhận thức rõ tầm quan trọng đó, Hiến pháp 2013 (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 203/2025/QH15) đã long trọng ghi nhận quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của công dân.
Cụ thể, tại Điều 22 Hiến pháp 2013 quy định rõ:
"1. Công dân có quyền có nơi ở hợp pháp.
2. Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Không ai được tự ý vào chỗ ở của người khác nếu không được người đó đồng ý.
3. Việc khám xét chỗ ở do luật định."
Như vậy, bất kỳ hành vi nào tự ý vào chỗ ở, khám xét hoặc đuổi người khác ra khỏi chỗ ở hợp pháp của họ mà không được sự đồng ý hoặc không tuân thủ đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định đều là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả gây ra, người thực hiện hành vi có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội xâm phạm chỗ ở của người khác.
2. Nhận diện các hành vi xâm phạm chỗ ở của người khác
Dưới góc độ pháp lý hình sự, hành vi xâm phạm chỗ ở của người khác được mô tả rất cụ thể. Theo quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025), các hành vi khách quan cấu thành tội phạm này bao gồm:
- Khám xét trái pháp luật chỗ ở của người khác: Đây là hành vi lục soát, tìm kiếm người, đồ vật, tài sản trong phạm vi chỗ ở của người khác mà không có căn cứ pháp lý, không có lệnh khám xét của cơ quan có thẩm quyền, hoặc tuy có lệnh nhưng lệnh đó không hợp pháp hoặc quá trình thực hiện không đúng thủ tục luật định.
- Đuổi trái pháp luật người khác ra khỏi chỗ ở của họ: Hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn gây sức ép về tinh thần, vật chất nhằm buộc người đang sinh sống hợp pháp phải rời khỏi nơi ở của họ.
- Chiếm giữ chỗ ở hoặc cản trở trái pháp luật người đang ở hoặc người đang quản lý hợp pháp vào chỗ ở của họ: Hành vi tự ý thay khóa cửa, niêm phong nhà, dùng rào chắn hoặc canh giữ không cho chủ sở hữu, người thuê nhà hợp pháp vào nhà của mình.
- Xâm nhập trái pháp luật chỗ ở của người khác: Hành vi tự ý đi vào chỗ ở của người khác khi chưa được sự đồng ý của chủ nhà hoặc người quản lý hợp pháp, hoặc lén lút đột nhập vào nhà người khác vào ban đêm, lúc vắng người.
Khái niệm "chỗ ở" ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm nhà riêng, căn hộ chung cư, phòng thuê tập thể, ký túc xá, hoặc thậm chí là tàu, thuyền, phương tiện di động được sử dụng làm nơi sinh sống thường xuyên của hộ gia đình, cá nhân.
Hành vi tự ý chiếm giữ, khóa cửa ngăn cản chủ nhà vào chỗ ở hợp pháp là hành vi vi phạm pháp luật (ảnh minh họa)
3. Ranh giới giữa tranh chấp dân sự và hành vi xâm phạm chỗ ở
Trong thực tế đời sống, ranh giới giữa một tranh chấp dân sự thuần túy và hành vi xâm phạm chỗ ở có tính chất hình sự thường rất mong manh. Nhiều trường hợp xuất phát từ tranh chấp hợp đồng thuê nhà, tranh chấp thừa kế hoặc siết nợ nhưng do thiếu hiểu biết pháp luật, các bên đã tự ý thực hiện các hành vi mang tính chất cưỡng chế, dẫn đến việc vướng vào vòng lao lý.
Tình huống điển hình: Ông A cho ông B thuê nhà để ở. Đến hạn thanh toán tiền nhà nhưng ông B chây ì không trả và cũng không chịu dọn đi. Quá bực tức, ông A đã tự ý thuê thợ đến cắt khóa, dọn toàn bộ đồ đạc của ông B ra vỉa hè và khóa cửa lại không cho ông B vào nhà. Trong trường hợp này, mặc dù ông A là chủ sở hữu hợp pháp của ngôi nhà, nhưng khi hợp đồng thuê chưa được thanh lý hoặc chưa có quyết định cưỡng chế của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, chỗ ở đó vẫn đang thuộc quyền quản lý hợp pháp của ông B. Hành vi tự ý dọn đồ và khóa cửa của ông A đã có dấu hiệu cấu thành hành vi "đuổi trái pháp luật người khác ra khỏi chỗ ở" hoặc "cản trở trái pháp luật người đang ở vào chỗ ở của họ".
Do đó, khi xảy ra tranh chấp về nhà đất, các bên cần bình tĩnh giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện ra Tòa án theo trình tự tố tụng dân sự, tuyệt đối không được tự ý dùng vũ lực hoặc các biện pháp cưỡng chế trái pháp luật để đòi lại nhà.
4. Mức xử phạt hành chính đối với hành vi xâm phạm chỗ ở
Trong trường hợp hành vi xâm phạm chỗ ở chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng, chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự thì người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Kể từ ngày 15/12/2025, các hành vi này sẽ bị áp dụng mức phạt mới theo quy định tại Nghị định 282/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP).
Cụ thể, các mức phạt liên quan được quy định như sau:
- Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, hành vi "xâm nhập vào khu vực nhà ở, kho bãi hoặc địa điểm khác thuộc quản lý của người khác nhằm mục đích trộm cắp, chiếm đoạt tài sản" nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.
- Đối với hành vi dùng thủ đoạn hoặc tạo ra hoàn cảnh để buộc người khác đưa tiền, tài sản (như siết nợ, khóa cửa giữ nhà trái phép để ép trả nợ) nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm sẽ bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
- Đặc biệt, đối với các tổ chức hoạt động dịch vụ bảo vệ có hành vi sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực nhằm mục đích đe dọa, cản trở, gây khó khăn cho hoạt động bình thường hoặc xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân (ví dụ như tự ý cưỡng chế thu hồi nhà, đất trái pháp luật) sẽ bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng theo quy định tại điểm c khoản 5 Điều 15 Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
5. Trách nhiệm hình sự đối với Tội xâm phạm chỗ ở của người khác
Khi hành vi xâm phạm chỗ ở có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, người thực hiện hành vi sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 158 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017 và Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025). Cụ thể khung hình phạt như sau:
Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm
Áp dụng đối với người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây:
- Khám xét trái pháp luật chỗ ở của người khác;
- Đuổi trái pháp luật người khác ra khỏi chỗ ở của họ;
- Chiếm giữ chỗ ở hoặc cản trở trái pháp luật người đang ở hoặc người đang quản lý hợp pháp vào chỗ ở của họ;
- Xâm nhập trái pháp luật chỗ ở của người khác.
Khung 2: Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm
Áp dụng đối với người phạm tội thuộc một trong các trường hợp tăng nặng sau đây:
- Phạm tội có tổ chức;
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thực hiện hành vi vi phạm;
- Phạm tội từ 02 lần trở lên;
- Làm người bị xâm phạm chỗ ở tự sát;
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội tại địa phương.
Bên cạnh hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Tóm lại, quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở là một trong những quyền cơ bản của công dân được pháp luật bảo vệ tối đa. Mọi hành vi tự ý xâm phạm, chiếm giữ hoặc đuổi người khác ra khỏi chỗ ở trái pháp luật đều phải trả giá đắt bằng các chế tài hành chính nghiêm khắc hoặc những bản án tù thích đáng.
Chỉ một cú click để truy cập toàn bộ nội dung liên quan.
• Liên kết điều khoản tức thì
• Không bỏ sót thông tin
• Tránh nhầm lẫn pháp lý
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
Xâm phạm chỗ ở của người khác là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của công dân được Hiến pháp bảo vệ. Tìm hiểu chi tiết các hành vi cấu thành tội phạm, mức xử phạt hành chính theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP và hình phạt tù theo Bộ luật Hình sự mới nhất.