Nuôi chó mèo ở chung cư: Luật có cấm không và những quy định 'sống còn' chủ nuôi cần biết
Việc nuôi chó, mèo trong các căn hộ chung cư hiện nay đã trở thành một phần tất yếu của cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, xung quanh vấn đề này vẫn tồn tại không ít tranh cãi và mâu thuẫn giữa những người yêu thú cưng và cộng đồng cư dân. Vậy thực tế pháp luật Việt Nam quy định như thế nào về vấn đề này?
Pháp luật có thực sự cấm nuôi chó mèo tại chung cư?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét sự giao thoa giữa pháp luật về nhà ở và pháp luật về chăn nuôi. Nhiều người thường nhầm lẫn và cho rằng việc nuôi chó mèo là hành vi bị cấm dựa trên các quy định về quản lý nhà chung cư.
Cụ thể, tại khoản 3 Điều 35 Nghị định 99/2015/NĐ-CP (văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm tháng 10/2023), pháp luật nghiêm cấm hành vi chăn, thả gia súc, gia cầm trong nhà chung cư. Tuy nhiên, mấu chốt nằm ở định nghĩa thế nào là "gia súc" và "gia cầm".
Dẫn chiếu đến khoản 6 và khoản 7 Điều 2 Luật Chăn nuôi 2018, khái niệm này được làm rõ như sau:
"6. Gia súc là các loài động vật có vú, có 04 chân được con người thuần hóa và chăn nuôi.
7. Gia cầm là các loài động vật có 02 chân, có lông vũ, thuộc nhóm động vật có cánh được con người thuần hóa và chăn nuôi."
Đáng chú ý, theo danh mục tại Phụ lục II kèm theo Thông tư 23/2019/TT-BNNPTNT, chó và mèo được xếp vào nhóm "động vật khác", không thuộc danh mục gia súc hay gia cầm. Điều này đồng nghĩa với việc lệnh cấm chăn thả gia súc, gia cầm tại chung cư không áp dụng đối với chó, mèo.
Bộ Xây dựng cũng đã có ý kiến chính thức trong Công văn số 176/BXD-QLN, khẳng định việc nuôi chó mèo không thuộc trường hợp bị cấm theo quy định của pháp luật về nhà ở. Tuy nhiên, cư dân vẫn phải tuyệt đối tuân thủ Nội quy quản lý, sử dụng nhà chung cư do Hội nghị nhà chung cư thông qua để đảm bảo môi trường sống văn minh, an toàn.
Trách nhiệm và những lưu ý "vàng" cho chủ nuôi thú cưng
Dù không bị cấm, nhưng việc nuôi chó mèo tại chung cư đi kèm với những trách nhiệm pháp lý rất khắt khe. Chủ nuôi cần đặc biệt lưu ý các quy định tại Điều 66 Luật Chăn nuôi 2018:
- Tiêm phòng bắt buộc: Chủ nuôi phải thực hiện tiêm phòng bệnh dại định kỳ. Theo khoản 3 Điều 2 Nghị định 04/2020/NĐ-CP, hành vi không tiêm phòng vắc xin dại có thể bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng.
- Đảm bảo an toàn nơi công cộng: Khi đưa thú cưng ra khỏi căn hộ (thang máy, sảnh, công viên nội khu), chó phải được rọ mõm và có người dắt bằng xích.
Ngoài ra, điểm b khoản 1 Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định mức phạt từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng đối với hành vi thả rông động vật nuôi trong đô thị hoặc nơi công cộng.
Hệ quả pháp lý khi thú cưng gây thiệt hại
Trong trường hợp không may thú cưng tấn công người khác hoặc gây hư hỏng tài sản chung, chủ nuôi phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo quy định tại Điều 603 Bộ luật Dân sự 2015. Các khoản bồi thường bao gồm:
- Chi phí cứu chữa, phục hồi sức khỏe cho người bị hại theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015.
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút của người bị thiệt hại.
- Bồi thường tổn thất về tinh thần (mức tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở).
Tóm lại, dù luật không cấm nhưng để việc nuôi chó mèo tại chung cư không trở thành nỗi ám ảnh của hàng xóm, chủ nuôi cần nâng cao ý thức tự giác, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh và an toàn. Một cộng đồng văn minh chỉ có thể hình thành khi quyền lợi cá nhân được đặt trong sự tôn trọng lợi ích chung của tập thể.
Đừng mất thời gian tìm kiếm thủ công, hãy để hệ thống hỗ trợ bạn.
• Click là thấy điều luật liên quan
• Cập nhật hiệu lực theo thời gian thực
• Lược đồ trực quan
Tìm hiểu chi tiết quy định pháp luật về việc nuôi chó mèo tại nhà chung cư. Bài viết phân tích các căn cứ từ Luật Chăn nuôi, Nghị định 99/2015/NĐ-CP và các mức xử phạt mới nhất liên quan đến thú cưng trong đô thị.