Mẫu Hợp đồng cung cấp dịch vụ Thương mại điện tử chuẩn pháp lý cho Công ty TNHH Một thành viên
Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam những năm 2019, việc các doanh nghiệp, đặc biệt là mô hình Công ty TNHH Một thành viên, tham gia vào thị trường thương mại điện tử (TMĐT) trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, để đảm bảo tính thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền lợi tối đa, việc thiết lập một bản Hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điện tử chặt chẽ là yêu cầu tiên quyết.
Ký kết hợp đồng dịch vụ thương mại điện tử tại văn phòng doanh nghiệp (ảnh minh họa)
Căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử năm 2019
Tại thời điểm năm 2019, các hoạt động giao dịch trên nền tảng số được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật khá hoàn thiện. Cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu các quy định tại:
- Luật Thương mại 2005: Quy định chung về hoạt động thương mại và các loại hình dịch vụ.
- Luật Giao dịch điện tử 2005: Cơ sở pháp lý cho việc xác lập giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử.
- Nghị định 52/2013/NĐ-CP: Văn bản cốt lõi quy định về các hành vi cấm, nghĩa vụ của người sở hữu sàn giao dịch TMĐT.
- Thông tư 47/2014/TT-BCT và Thông tư 59/2015/TT-BCT: Hướng dẫn chi tiết về việc đăng ký, thông báo website và ứng dụng di động với Bộ Công Thương.
Cấu trúc cơ bản của Hợp đồng cung cấp dịch vụ TMĐT
Một bản hợp đồng chuẩn cần thể hiện rõ vai trò của Bên cung cấp dịch vụ (thường là chủ sở hữu ứng dụng/sàn) và Bên thuê dịch vụ (người bán hàng hoặc đơn vị quảng cáo). Đặc biệt, đối với Công ty TNHH Một thành viên, người đại diện theo pháp luật cần lưu ý tính thống nhất giữa thông tin đăng ký kinh doanh và thông tin trên hợp đồng.
Giao diện ứng dụng thương mại điện tử hiện đại (ảnh minh họa)
Các điều khoản không thể thiếu
1. Đối tượng của hợp đồng: Cần ghi rõ tên ứng dụng, phạm vi cung cấp dịch vụ (cho thuê gian hàng ảo, đăng tin quảng cáo, hay dịch vụ khuyến mại trực tuyến).
2. Phí dịch vụ và phương thức thanh toán: Quy định rõ mức phí cố định hoặc phí hoa hồng theo đơn hàng, thời hạn thanh toán và các hình thức chuyển khoản hợp lệ.
3. Quyền và nghĩa vụ về bảo mật thông tin: Đây là điều khoản trọng yếu theo Điều 68 Nghị định 52/2013/NĐ-CP, yêu cầu các bên phải có biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng.
Mẫu hợp đồng tham khảo
Dưới đây là khung mẫu hợp đồng được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn pháp lý hiện hành tại thời điểm năm 2019:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúcHỢP ĐỒNG CUNG CẤP DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
- Căn cứ Luật Thương mại 2005;
- Căn cứ Luật Giao dịch điện tử 2005;
- Căn cứ Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử;BÊN A (Bên cung cấp dịch vụ): [Tên Công ty TNHH Một thành viên]
Mã số doanh nghiệp: .................... cấp ngày: .................... tại: ....................
Đại diện bởi: Ông/Bà .................... Chức vụ: ....................BÊN B (Bên thuê dịch vụ): [Tên tổ chức/cá nhân]
Địa chỉ: ............................................................Điều 1: Nội dung dịch vụ
Bên A đồng ý cung cấp cho Bên B quyền sử dụng hạ tầng kỹ thuật trên ứng dụng [Tên ứng dụng] để thực hiện các hoạt động giới thiệu, mua bán hàng hóa trực tuyến...
Lời khuyên cho doanh nghiệp
Khi soạn thảo hợp đồng, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến Quy chế hoạt động của sàn. Mọi thay đổi trong quy chế cần được thông báo trước cho đối tác để tránh các tranh chấp phát sinh. Ngoài ra, việc lưu trữ chứng từ điện tử cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kế toán và thuế đối với hoạt động TMĐT.
Hy vọng mẫu hợp đồng và những phân tích trên sẽ giúp các Công ty TNHH Một thành viên tự tin hơn khi vận hành mô hình kinh doanh trực tuyến của mình.
Biến luật khô khan thành nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng.
• Tóm tắt nhanh
• Phân tích chi tiết
• Ví dụ minh họa thực tế
Hướng dẫn chi tiết và mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điện tử, dịch vụ khuyến mại trực tuyến dành cho Công ty TNHH Một thành viên theo quy định pháp luật năm 2019.