Mất giấy đăng ký kết hôn có ly hôn được không? Hướng dẫn thủ tục chi tiết nhất
Trong quan hệ hôn nhân, Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn không chỉ là bằng chứng pháp lý xác nhận sự gắn kết giữa hai người mà còn là thành phần hồ sơ bắt buộc khi thực hiện thủ tục ly hôn tại Tòa án. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khách quan hoặc chủ quan như thất lạc, hư hỏng hoặc một bên cố tình cất giấu, nhiều cặp vợ chồng gặp khó khăn khi muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân mà không có bản chính giấy tờ này. Vậy, mất giấy đăng ký kết hôn có ly hôn được không?
1. Ly hôn là gì và ai có quyền yêu cầu ly hôn?
Theo quy định tại khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
"Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án."
Về quyền yêu cầu giải quyết ly hôn, pháp luật quy định vợ, chồng hoặc cả hai người đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, cần lưu ý một trường hợp hạn chế quyền của người chồng: Chồng không được quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em trong giai đoạn nhạy cảm.
2. Hồ sơ ly hôn chuẩn theo quy định pháp luật năm 2020
Để được Tòa án thụ lý và giải quyết, người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm:
- Đơn khởi kiện ly hôn (đối với ly hôn đơn phương) hoặc Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn (đối với ly hôn thuận tình).
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (Bản chính).
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của vợ và chồng (Bản sao có chứng thực).
- Sổ hộ khẩu gia đình (Bản sao có chứng thực).
- Giấy khai sinh của các con nếu có con chung (Bản sao có chứng thực).
- Các giấy tờ, tài liệu chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản chung, nợ chung (nếu có yêu cầu Tòa án phân chia).
3. Giải pháp pháp lý khi mất bản chính Giấy đăng ký kết hôn
Mặc dù Tòa án yêu cầu bản chính Giấy đăng ký kết hôn, nhưng nếu bị mất, bạn vẫn có thể thực hiện thủ tục ly hôn bằng cách sử dụng các loại giấy tờ thay thế có giá trị pháp lý tương đương. Căn cứ vào Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chứng cứ có thể là bản chính hoặc bản sao có chứng thực hợp lệ.
Dưới đây là 03 loại giấy tờ bạn có thể sử dụng để thay thế:
3.1. Bản sao chứng thực đăng ký kết hôn
Nếu bạn còn giữ bản photo và đã từng thực hiện công chứng, chứng thực trước đó, bạn có thể sử dụng bản sao này. Theo khoản 2 Điều 2 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, bản sao được chứng thực từ bản chính có giá trị sử dụng thay cho bản chính trong các giao dịch.
3.2. Bản sao từ sổ gốc (Trích lục kết hôn)
Đây là phương án phổ biến nhất. Bạn đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi trước đây đã đăng ký kết hôn để yêu cầu cấp Trích lục đăng ký kết hôn. Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, cơ quan quản lý sổ gốc sẽ căn cứ vào dữ liệu hộ tịch để cấp bản sao từ sổ gốc cho người dân. Bản trích lục này có đầy đủ thông tin và giá trị pháp lý để Tòa án thụ lý hồ sơ ly hôn.
3.3. Đăng ký lại kết hôn
Trong trường hợp cả bản chính và sổ hộ tịch tại cơ quan đăng ký đều bị mất (thường xảy ra với các trường hợp đăng ký trước ngày 01/01/2016), vợ chồng có thể thực hiện thủ tục đăng ký lại kết hôn theo quy định tại Điều 24 Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Sau khi có giấy chứng nhận mới, bạn có thể tiến hành ly hôn bình thường.
4. Trình tự giải quyết ly hôn tại Tòa án
Sau khi đã có đầy đủ hồ sơ (bao gồm giấy tờ thay thế), bạn nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú của bị đơn (trong trường hợp đơn phương) hoặc nơi cư trú của một trong hai bên (trong trường hợp thuận tình), căn cứ Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Đối với ly hôn thuận tình: Tòa án sẽ tiến hành hòa giải. Nếu hòa giải không thành và các bên vẫn giữ nguyên ý định ly hôn, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Quyết định này có hiệu lực ngay lập tức.
- Đối với ly hôn đơn phương: Tòa án sẽ thụ lý vụ án, tiến hành các bước tố tụng như hòa giải, xét xử. Tòa án sẽ ra bản án cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
Tóm lại, việc mất giấy đăng ký kết hôn không phải là rào cản tuyệt đối khiến bạn không thể ly hôn. Bằng việc sử dụng các văn bản trích lục hoặc bản sao hợp lệ, quyền lợi về hôn nhân và gia đình của bạn vẫn được pháp luật bảo vệ và giải quyết thỏa đáng.
Biến luật khô khan thành nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng.
• Tóm tắt nhanh
• Phân tích chi tiết
• Ví dụ minh họa thực tế
Bạn bị mất giấy đăng ký kết hôn và lo lắng không thể ly hôn? Bài viết hướng dẫn chi tiết thủ tục ly hôn khi mất đăng ký kết hôn theo quy định pháp luật năm 2020, bao gồm các giấy tờ thay thế và quy trình thực hiện nhanh chóng.