Làm lý lịch tư pháp mất bao lâu và tốn bao nhiêu tiền? Cập nhật quy định mới nhất 2022
Phiếu lý lịch tư pháp là một trong những loại giấy tờ quan trọng bậc nhất trong hồ sơ xin việc, đi du học, định cư nước ngoài hay bổ nhiệm các chức danh pháp lý. Tuy nhiên, không ít người dân vẫn còn lúng túng về quy trình, thời gian chờ đợi cũng như các khoản phí phải nộp. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết các thắc mắc về việc làm lý lịch tư pháp theo quy định pháp luật hiện hành năm 2022.
1. Thời gian cấp Phiếu lý lịch tư pháp: Nhanh hay chậm?
Theo quy định tại Điều 48 Luật Lý lịch tư pháp 2009, thời hạn cấp Phiếu lý lịch tư pháp được phân chia cụ thể theo từng đối tượng và tính chất hồ sơ:
- Trường hợp thông thường: Thời hạn không quá 10 ngày, kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận được yêu cầu hợp lệ.
- Trường hợp cần xác minh phức tạp: Đối với công dân Việt Nam đã cư trú ở nhiều nơi hoặc có thời gian cư trú ở nước ngoài; người nước ngoài; hoặc các trường hợp cần xác minh điều kiện xóa án tích, thời gian có thể kéo dài nhưng không quá 15 ngày.
- Trường hợp khẩn cấp: Nếu cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử khẩn cấp, thời hạn chỉ trong vòng 24 giờ.
Thực tế vào năm 2022, nhờ việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, nhiều địa phương đã rút ngắn thời gian xử lý đáng kể so với quy định tối đa của luật.
2. Chi phí làm lý lịch tư pháp: Hết bao nhiêu tiền?
Mức phí cung cấp thông tin lý lịch tư pháp được thực hiện thống nhất trên toàn quốc theo quy định tại Thông tư 244/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Cụ thể:
| STT | Đối tượng/Nội dung thu | Mức phí (VNĐ/lần/người) |
|---|---|---|
| 1 | Phí cung cấp thông tin lý lịch tư pháp thông thường | 200.000 |
| 2 | Sinh viên, người có công với cách mạng, thân nhân liệt sỹ | 100.000 |
Lưu ý về số lượng phiếu: Nếu bạn yêu cầu cấp từ 03 Phiếu lý lịch tư pháp trở lên trong một lần yêu cầu, thì kể từ phiếu thứ 3, cơ quan thu phí sẽ thu thêm 5.000 đồng/phiếu để bù đắp chi phí in ấn và văn phòng phẩm.
3. Các trường hợp được miễn phí hoàn toàn
Pháp luật Việt Nam luôn có những chính sách nhân văn dành cho các đối tượng yếu thế. Theo Thông tư 244/2016/TT-BTC, các trường hợp sau đây sẽ không phải nộp phí:
- Trẻ em: Người dưới 16 tuổi.
- Người cao tuổi: Công dân Việt Nam từ đủ 60 tuổi trở lên.
- Người khuyết tật: Theo quy định của Luật Người khuyết tật.
- Người thuộc hộ nghèo: Được xác định theo chuẩn nghèo đa chiều tại Nghị định 07/2021/NĐ-CP.
- Đồng bào dân tộc thiểu số: Cư trú tại các xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, xã biên giới, xã an toàn khu.
4. Địa chỉ nộp hồ sơ tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh
Căn cứ theo quy định về thẩm quyền tại Luật Lý lịch tư pháp 2009, người dân có thể nộp hồ sơ tại:
Tại Hà Nội: Sở Tư pháp thành phố Hà Nội.
Địa chỉ: Số 1B Trần Phú, phường Văn Quán, quận Hà Đông, Hà Nội.
Điện thoại: (024) 3354.6163.
Tại TP. Hồ Chí Minh: Sở Tư pháp thành phố Hồ Chí Minh.
Địa chỉ: Số 141 - 143 Pasteur, Phường 6, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh.
Điện thoại: (028) 3829.0230.
Ngoài việc nộp trực tiếp, trong bối cảnh năm 2022, người dân được khuyến khích sử dụng dịch vụ nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc gửi hồ sơ qua dịch vụ bưu chính công ích để tiết kiệm thời gian và công sức đi lại.
Việc nắm rõ các quy định về thời gian và chi phí sẽ giúp bạn chủ động hơn trong công việc và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình khi thực hiện các thủ tục hành chính.
Truy cập hethongphapluat.com để trải nghiệm Chatbot AI hỗ trợ pháp lý ngay hôm nay.
• Trả lời theo ngữ cảnh
• Trích dẫn điều luật rõ ràng
• Hiển thị nội dung để kiểm chứng
Hướng dẫn chi tiết về thời gian cấp Phiếu lý lịch tư pháp, mức phí nộp hồ sơ và các trường hợp được miễn phí theo quy định mới nhất năm 2022. Cập nhật địa chỉ nộp hồ sơ tại Hà Nội và TP.HCM.