Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần: Quy định mới nhất 2018 và Mẫu chuẩn pháp lý
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam năm 2018 đang trên đà phát triển mạnh mẽ, việc mua bán, sáp nhập và chuyển dịch dòng vốn thông qua chuyển nhượng cổ phần trong các công ty cổ phần diễn ra vô cùng sôi động. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi tối đa và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có, các cổ đông cần nắm vững các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014.
1. Quyền tự do chuyển nhượng cổ phần và những ngoại lệ cần lưu ý
Về nguyên tắc chung, cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác. Đây là một trong những đặc điểm ưu việt của loại hình công ty cổ phần, giúp nhà đầu tư dễ dàng thoái vốn hoặc cơ cấu lại danh mục đầu tư. Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra một số hạn chế nhất định nhằm đảm bảo sự ổn định của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu thành lập.
Hạn chế đối với cổ đông sáng lập
Theo quy định tại khoản 3 Điều 119 Luật Doanh nghiệp 2014, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác. Việc chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập chỉ được thực hiện nếu có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.
Lưu ý rằng, trong trường hợp này, cổ đông sáng lập dự định chuyển nhượng cổ phần sẽ không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng cổ phần đó. Sau thời hạn 03 năm, các hạn chế này sẽ mặc nhiên được bãi bỏ.
Hạn chế theo Điều lệ công ty
Ngoài quy định của pháp luật, Điều lệ công ty cũng có thể quy định các hạn chế về chuyển nhượng cổ phần. Tuy nhiên, để các quy định này có hiệu lực pháp lý đối với bên thứ ba, chúng phải được nêu rõ trong cổ phiếu của cổ phần tương ứng.

2. Hình thức và thủ tục chuyển nhượng cổ phần
Việc chuyển nhượng cổ phần được thực hiện thông qua các hình thức giao dịch dân sự phù hợp với quy định tại Bộ luật dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2014.
- Chuyển nhượng bằng hợp đồng: Đây là hình thức phổ biến nhất. Giấy tờ chuyển nhượng (Hợp đồng) phải được bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng (hoặc người đại diện theo ủy quyền) ký xác nhận.
- Giao dịch trên thị trường chứng khoán: Đối với các công ty đại chúng, trình tự thủ tục sẽ tuân theo pháp luật về chứng khoán.
Sau khi hoàn tất việc ký kết hợp đồng và thanh toán, công ty phải thực hiện việc đăng ký thay đổi cổ đông trong Sổ đăng ký cổ đông theo yêu cầu của người có liên quan trong thời hạn 15 ngày.
3. Mẫu Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần chuẩn pháp lý năm 2018
Dưới đây là mẫu hợp đồng chi tiết mà các bên có thể tham khảo để áp dụng:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúcHỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHẦN
Số: ........../HĐCNCPHôm nay, ngày....... tháng....... năm 2018, tại trụ sở Công ty ...................................., chúng tôi gồm:
BÊN CHUYỂN NHƯỢNG (BÊN A):
Họ và tên: ................................................. Giới tính: .................
Số CMND/Thẻ CCCD: .................... Cấp ngày: ............. Tại: .............
Địa chỉ thường trú: ........................................................................BÊN NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (BÊN B):
Họ và tên: ................................................. Giới tính: .................
Số CMND/Thẻ CCCD: .................... Cấp ngày: ............. Tại: .............
Địa chỉ thường trú: ........................................................................Hai bên cùng thỏa thuận ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1: Đối tượng chuyển nhượng
Bên A đồng ý chuyển nhượng cho Bên B số lượng cổ phần là: ............. cổ phần (Bằng chữ: ............................) thuộc sở hữu của Bên A tại Công ty ....................................Điều 2: Giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán
2.1. Giá chuyển nhượng mỗi cổ phần là: ................. đồng.
2.2. Tổng giá trị hợp đồng là: ................. đồng (Bằng chữ: ............................).
2.3. Phương thức thanh toán: Chuyển khoản hoặc tiền mặt.Điều 3: Quyền và nghĩa vụ của các bên
3.1. Bên A cam kết cổ phần chuyển nhượng thuộc quyền sở hữu hợp pháp, không bị tranh chấp hay cầm cố.
3.2. Bên B có trách nhiệm thanh toán đầy đủ và đúng hạn cho Bên A.
3.3. Hai bên có trách nhiệm phối hợp thực hiện các thủ tục thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh (nếu cần thiết) và cập nhật Sổ đăng ký cổ đông.Điều 4: Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết thông qua thương lượng. Trường hợp không thương lượng được, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật Việt Nam.Hợp đồng được lập thành 04 bản có giá trị pháp lý như nhau.
ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký và ghi rõ họ tên)ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký và ghi rõ họ tên)
Việc soạn thảo hợp đồng cần sự tỉ mỉ và chính xác. Nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục chuyển nhượng cổ phần trong năm 2018, hãy tham khảo thêm các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Doanh nghiệp 2014 để đảm bảo an toàn pháp lý.
Biến luật khô khan thành nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng.
• Tóm tắt nhanh
• Phân tích chi tiết
• Ví dụ minh họa thực tế
Hướng dẫn chi tiết quy định về chuyển nhượng cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2014. Cung cấp mẫu hợp đồng chuyển nhượng cổ phần chuẩn pháp lý, các hạn chế chuyển nhượng đối với cổ đông sáng lập và thủ tục thực hiện năm 2018.