Đừng để mất tiền oan: 15 thuật ngữ ngân hàng 'sống còn' bạn phải biết trước khi ký bút

Đừng để mất tiền oan: 15 thuật ngữ ngân hàng 'sống còn' bạn phải biết trước khi ký bút

Thứ tư, 19/9/2018, 13:26 (GMT+7)
Đừng để mất tiền oan: 15 thuật ngữ ngân hàng 'sống còn' bạn phải biết trước khi ký bút
Hiểu rõ các thuật ngữ về vay vốn, gửi tiết kiệm và thẻ ngân hàng theo quy định pháp luật năm 2018 là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi tài chính và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có khi giao dịch với ngân hàng.

Giao dịch với ngân hàng đã trở thành một phần tất yếu trong đời sống kinh tế của mỗi cá nhân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít khách hàng rơi vào tình cảnh "bút sa gà chết", chịu thiệt thòi về tài chính chỉ vì không hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành ghi trong hợp đồng. Để đảm bảo quyền lợi và thực hiện đúng nghĩa vụ, việc nắm vững các khái niệm pháp lý cốt lõi là điều bắt buộc.

1. Những thuật ngữ "sống còn" khi thực hiện vay vốn ngân hàng

Trong hoạt động cho vay, các tổ chức tín dụng và khách hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Thông tư 39/2016/TT-NHNN. Dưới đây là những khái niệm bạn cần đặc biệt lưu ý:

  • Giải ngân: Đây là bước cuối cùng trong quy trình cho vay, khi ngân hàng chính thức chuyển số tiền vay cho khách hàng hoặc bên thụ hưởng theo thỏa thuận. Việc giải ngân có thể thực hiện một lần hoặc nhiều lần tùy theo tiến độ sử dụng vốn.
  • Thời hạn cho vay: Được tính từ ngày tiếp theo của ngày giải ngân vốn vay cho đến thời điểm khách hàng phải trả hết nợ gốc và lãi tiền vay. Lưu ý, nếu ngày cuối cùng rơi vào ngày lễ hoặc ngày nghỉ, thời hạn sẽ được chuyển sang ngày làm việc tiếp theo.
  • Kỳ hạn trả nợ: Là các khoảng thời gian cụ thể (tháng, quý) mà khách hàng phải trả một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và lãi.
  • Điều chỉnh kỳ hạn trả nợ: Là việc ngân hàng chấp thuận kéo dài thêm một khoảng thời gian trả nợ trong phạm vi thời hạn cho vay đã thỏa thuận ban đầu.
  • Gia hạn nợ: Khác với điều chỉnh kỳ hạn, gia hạn nợ là việc ngân hàng cho phép kéo dài thời gian trả nợ vượt quá thời hạn cho vay ban đầu. Đây thường là giải pháp khi khách hàng gặp khó khăn tài chính khách quan.
  • Đáo hạn: Là thời điểm kết thúc thời hạn cho vay, khách hàng có nghĩa vụ hoàn trả toàn bộ dư nợ còn lại cho ngân hàng.

Theo Điều 2 Thông tư 39/2016/TT-NHNN, cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một khoảng thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

2. Hiểu đúng về tiền gửi tiết kiệm để tối ưu hóa lợi nhuận

Gửi tiết kiệm không chỉ đơn thuần là gửi tiền vào ngân hàng lấy lãi. Theo Quyết định 1160/2004/QĐ-NHNN, khách hàng cần phân biệt rõ các chủ thể và hình thức gửi:

  • Chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm: Là người đứng tên trên sổ tiết kiệm. Trong khi đó, người gửi tiền có thể là chủ sở hữu hoặc người được ủy quyền thực hiện giao dịch.
  • Tiền gửi không kỳ hạn: Người gửi có thể rút tiền bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, mức lãi suất thường rất thấp, tối đa chỉ 1%/năm theo Quyết định 2173/QĐ-NHNN (áp dụng tại thời điểm 2018).
  • Tiền gửi có kỳ hạn: Khách hàng cam kết gửi tiền trong một khoảng thời gian nhất định (3 tháng, 6 tháng, 12 tháng...). Lãi suất sẽ cao hơn so với gửi không kỳ hạn, nhưng nếu rút trước hạn, toàn bộ số tiền sẽ chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn.
Sổ tiết kiệm và thẻ ATM ngân hàng

Sổ tiết kiệm và thẻ ngân hàng là những công cụ tài chính phổ biến cần hiểu rõ quy định (Ảnh minh họa)

3. Phân biệt các loại thẻ ngân hàng để tránh nợ xấu

Việc sử dụng thẻ ngân hàng ngày càng phổ biến, nhưng không phải ai cũng phân biệt được sự khác nhau giữa thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng, dẫn đến những rắc rối về phí và lãi suất. Thông tư 19/2016/TT-NHNN quy định rõ:

  • Thẻ ghi nợ (Debit card): Bạn chỉ được chi tiêu trong phạm vi số tiền có sẵn trong tài khoản. Đây là hình thức "có bao nhiêu tiêu bấy nhiêu".
  • Thẻ tín dụng (Credit card): Ngân hàng cấp cho bạn một hạn mức chi tiêu trước, trả tiền sau. Nếu không thanh toán đúng hạn, bạn sẽ phải chịu mức lãi suất rất cao và có nguy cơ rơi vào nhóm nợ xấu.
  • Thẻ trả trước (Prepaid card): Tương tự như thẻ điện thoại, bạn nạp tiền vào thẻ và chi tiêu trong phạm vi số tiền đó, không nhất thiết phải mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng.

Việc nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với nhân viên ngân hàng mà còn là lá chắn pháp lý vững chắc bảo vệ tài sản của chính mình. Trước khi đặt bút ký vào bất kỳ văn bản nào, hãy đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ mọi điều khoản và định nghĩa liên quan.

Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.

• Tra cứu nhanh chóng
• Nội dung chính xác
• Dễ hiểu cho mọi đối tượng

Chuyên mục
Mô tả

Hiểu rõ các thuật ngữ về vay vốn, gửi tiết kiệm và thẻ ngân hàng theo quy định pháp luật năm 2018 là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi tài chính và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có khi giao dịch với ngân hàng.

Tác giả
TP.HCM siết chặt kỷ cương: Cán bộ không hoàn thành nhiệm vụ từ 2 quý trở lên sẽ bị thay thế ngay
We build our Drupal themes using best practices in choosing right modules, configuration and providing sample content so you can have your Drupal website faster, more stable and easy to maintain.

Bài liên quan

Hướng dẫn chi tiết danh mục tài sản hạ tầng công viên, cây xanh phải tính hao mòn, trích khấu hao, các trường hợp ngoại lệ và nguyên tắc quản lý tà
Tìm hiểu bản chất pháp lý của việc đặt cọc mua sắm trực tuyến theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 để phòng tránh