Bạn đã biết cách quy đổi điểm IELTS, TOEIC sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc chuẩn nhất chưa?
Sự cần thiết của việc quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ trong bối cảnh hiện nay
Trong xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng của năm 2019, năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, đã trở thành một trong những tiêu chuẩn bắt buộc đối với nhiều vị trí công việc và bậc học. Tuy nhiên, sự đa dạng của các loại chứng chỉ từ truyền thống như A, B, C đến quốc tế như IELTS, TOEIC, TOEFL thường gây khó khăn cho các cơ quan tuyển dụng và người lao động trong việc đánh giá trình độ tương đương. Để giải quyết vấn đề này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành các quy định cụ thể nhằm thống nhất việc quy đổi sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.

Lộ trình thay đổi từ chứng chỉ truyền thống sang Khung 6 bậc
Trước đây, theo Quyết định số 177/QĐ-TCBT ngày 30/01/1993, người học tiếng Anh thường quen thuộc với các chứng chỉ trình độ A, B, C tương ứng với các mức độ cơ bản (Elementary), trung cấp (Intermediate) và nâng cao (Advanced). Tuy nhiên, để tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, hệ thống này đã dần được thay thế để đảm bảo tính khách quan và chính xác hơn trong đánh giá năng lực.
Cụ thể, Quyết định 66/2008/QĐ-BGDĐT đã đưa ra các cấp độ A1, A2, B1, B2, C1, C2. Bước ngoặt lớn nhất là từ ngày 16/3/2014, khi Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT chính thức áp dụng Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP), được phát triển trên cơ sở tham chiếu Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR).
Bảng quy đổi tương đương các chứng chỉ nội địa
Việc quy đổi giá trị tương đương giữa các hệ thống chứng chỉ cũ và mới được thực hiện dựa trên sự tương thích về kỹ năng và kiến thức ngôn ngữ:
- Bậc 1 (A1): Tương đương trình độ A cũ, người học có thể hiểu và sử dụng các cấu trúc quen thuộc thường nhật.
- Bậc 2 (A2): Tương đương trình độ B cũ, có thể trao đổi thông tin về những chủ đề đơn giản, quen thuộc.
- Bậc 3 (B1): Tương đương trình độ C cũ, có thể xử lý hầu hết các tình huống xảy ra khi đến khu vực có sử dụng ngôn ngữ đó.
- Bậc 4 (B2): Trình độ trung cấp cấp cao, có thể giao tiếp trôi chảy, tự nhiên với người bản ngữ.
- Bậc 5 (C1): Trình độ cao cấp, sử dụng ngôn ngữ linh hoạt cho các mục đích xã hội, học thuật và chuyên môn.
- Bậc 6 (C2): Trình độ thành thạo, hiểu một cách dễ dàng hầu hết văn nói và viết.
Hướng dẫn quy đổi điểm IELTS, TOEIC, TOEFL sang Khung 6 bậc
Đối với các chứng chỉ quốc tế, việc quy đổi không chỉ dựa trên tên gọi mà dựa trên điểm số cụ thể đạt được. Điều này giúp người học có cái nhìn khách quan về năng lực của mình so với chuẩn quốc gia.

Dựa trên mục 4 Quyết định 66/2008/QĐ-BGDĐT, bảng quy chuẩn quy đổi điểm được xác định như sau:
| TOEIC | TOEFL iBT | IELTS | Khung 6 bậc VN |
|---|---|---|---|
| 150 | - | 3.0 | Bậc 2 (A2) |
| 350 | 45 | 3.5 - 4.0 | Bậc 3 (B1) |
| 625 | 61 | 5.0 | Bậc 4 (B2) |
| 800 | 80 | 6.0 | Bậc 5 (C1) |
| - | 100 | 7.0 - 7.5 | Bậc 6 (C2) |
Lưu ý rằng các con số trên mang tính chất tham chiếu tiệm cận. Trong thực tế tuyển dụng công chức hoặc xét tốt nghiệp tại thời điểm năm 2019, các đơn vị có thể có những yêu cầu cụ thể hơn về từng kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết tùy thuộc vào đặc thù công việc.
Lời khuyên pháp lý cho người học và ứng viên
Khi sử dụng các chứng chỉ ngoại ngữ để hoàn thiện hồ sơ, bạn cần lưu ý thời hạn hiệu lực của chứng chỉ (thường là 2 năm đối với IELTS, TOEIC). Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng chứng chỉ của bạn được cấp bởi các đơn vị có thẩm quyền và được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận. Việc hiểu rõ bảng quy đổi này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong việc lựa chọn kỳ thi phù hợp mà còn đảm bảo quyền lợi chính đáng trong lộ trình thăng tiến nghề nghiệp và học tập.
hethongphapluat.com – nền tảng dữ liệu pháp luật đáng tin cậy.
• 600.000 văn bản
• 2 triệu bản án và án lệ
• Hàng trăm nghìn thủ tục hành chính
Hướng dẫn chi tiết cách quy đổi điểm IELTS, TOEIC, TOEFL sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam theo quy định mới nhất năm 2019. Giúp bạn nắm vững chuẩn trình độ ngoại ngữ trong tuyển dụng và đào tạo.