Chứng thực dấu vân tay: Khi nào được dùng thay chữ ký và thủ tục thực hiện ra sao?
Trong các giao dịch dân sự và hành chính, chúng ta thường quen thuộc với việc ký tên để xác nhận ý chí. Tuy nhiên, không ít trường hợp việc chứng thực dấu vân tay (hay còn gọi là điểm chỉ) trở thành phương thức thay thế bắt buộc hoặc tự nguyện. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về vấn đề này?
1. Chứng thực dấu vân tay là gì?
Thực tế, trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện nay, không có một định nghĩa riêng biệt về "chứng thực dấu vân tay". Thay vào đó, việc lăn tay điểm chỉ được xem là một phần trong quy trình chứng thực chữ ký hoặc chứng thực hợp đồng, giao dịch.
Theo quy định tại Nghị định 23/2015/NĐ-CP, việc điểm chỉ được thực hiện trong các trường hợp người yêu cầu chứng thực không ký được hoặc để tăng tính bảo mật cho văn bản.
"Chứng thực hợp đồng, giao dịch là việc cơ quan có thẩm quyền chứng thực về thời gian, địa điểm giao kết hợp đồng, giao dịch; năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện, chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của các bên tham gia hợp đồng, giao dịch."
2. Khi nào dấu vân tay được dùng thay cho chữ ký?
Việc sử dụng dấu vân tay thay cho chữ ký không phải là tùy tiện mà thường áp dụng trong các tình huống cụ thể được quy định tại Điều 34 Nghị định 23/2015/NĐ-CP:
- Người không biết chữ: Đây là trường hợp phổ biến nhất khi người tham gia giao dịch không thể ký tên.
- Người bị hạn chế về thể chất: Những người do khuyết tật hoặc bệnh tật không thể thực hiện thao tác ký.
- Tự nguyện kết hợp: Các bên có thể vừa ký vừa điểm chỉ để đảm bảo tính xác thực cao nhất cho hợp đồng, đặc biệt là các giao dịch về bất động sản.
3. Thủ tục chứng thực dấu vân tay mới nhất
3.1 Hồ sơ cần chuẩn bị
Để quá trình thực hiện diễn ra nhanh chóng, người dân cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Dự thảo hợp đồng, giao dịch cần chứng thực.
- Bản chính giấy tờ tùy thân: Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu còn giá trị sử dụng.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (nếu giao dịch liên quan đến tài sản phải đăng ký).
3.2 Cơ quan có thẩm quyền
Tùy vào loại giao dịch, người dân có thể đến các cơ quan sau:
- Phòng Tư pháp cấp huyện: Chứng thực các hợp đồng, giao dịch về động sản.
- UBND cấp xã: Chứng thực các giao dịch về quyền sử dụng đất, nhà ở, di chúc, văn bản khai nhận di sản...
4. Lệ phí chứng thực là bao nhiêu?
Mức phí chứng thực hiện nay được áp dụng thống nhất theo quy định tại Điều 4 Thông tư 226/2016/TT-BTC:
- Chứng thực hợp đồng, giao dịch: 50.000 đồng/hợp đồng.
- Sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng: 30.000 đồng/hợp đồng.
- Sửa lỗi sai sót trong hợp đồng: 25.000 đồng/hợp đồng.
Việc nắm rõ các quy định về chứng thực dấu vân tay không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân mà còn đảm bảo các giao dịch dân sự được thực hiện đúng trình tự pháp luật, tránh những tranh chấp không đáng có về sau.
hethongphapluat.com giúp bạn tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
• Nội dung chuẩn xác
• Dẫn chứng rõ ràng
• Hỗ trợ chuyên sâu
Tìm hiểu chi tiết về quy định chứng thực dấu vân tay (điểm chỉ) theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP. Hướng dẫn thủ tục, hồ sơ và mức phí mới nhất năm 2026.