Chuyển đất sản xuất kinh doanh sang đất ở: Điều kiện, hồ sơ và thủ tục mới nhất 2020
Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất sản xuất, kinh doanh sang đất ở để xây dựng nhà ở ổn định cuộc sống ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, đây là một thủ tục pháp lý phức tạp, đòi hỏi người sử dụng đất phải nắm rõ các quy định về điều kiện, hồ sơ và trình tự thực hiện để tránh những rủi ro pháp lý không đáng có. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về thủ tục này theo quy định pháp luật hiện hành tính đến tháng 05/2020.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp bao gồm những loại nào?
Trước khi tìm hiểu về thủ tục chuyển đổi, người dân cần xác định rõ thửa đất của mình có thuộc nhóm đất sản xuất, kinh doanh hay không. Theo quy định tại khoản 2 Điều 10 Luật Đất đai 2013, đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp là một loại đất thuộc nhóm đất phi nông nghiệp, bao gồm:
- Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất;
- Đất thương mại, dịch vụ;
- Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp;
- Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản;
- Đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm.
Việc xác định đúng loại đất là căn cứ quan trọng để áp dụng các quy định về nghĩa vụ tài chính và điều kiện chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
Tại sao chuyển đất sản xuất kinh doanh sang đất ở phải xin phép?
Pháp luật đất đai Việt Nam quản lý chặt chẽ việc sử dụng đất đúng mục đích. Căn cứ theo điểm e khoản 1 Điều 57 Luật Đất đai 2013, việc chuyển mục đích sử dụng đất từ đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở thuộc trường hợp phải được phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
"1. Các trường hợp chuyển mục đích sử dụng đất phải được phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền bao gồm:
...
e) Chuyển đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở;"
Nếu người sử dụng đất tự ý chuyển mục đích mà không có quyết định cho phép của cơ quan có thẩm quyền, hành vi này sẽ bị coi là vi phạm pháp luật và bị xử phạt hành chính theo quy định tại Nghị định 91/2019/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 05/01/2020). Mức phạt có thể lên đến hàng trăm triệu đồng tùy vào diện tích và khu vực vi phạm, đồng thời buộc phải khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất.
Điều kiện để được chuyển mục đích sử dụng đất
Cơ quan Nhà nước không phê duyệt hồ sơ chuyển mục đích sử dụng đất một cách tùy tiện. Theo Điều 52 Luật Đất đai 2013, việc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất dựa trên 02 căn cứ cốt lõi:
- Kế hoạch sử dụng đất hàng năm của cấp huyện: Thửa đất dự kiến chuyển đổi phải nằm trong khu vực được quy hoạch là đất ở và đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt cho phép chuyển mục đích trong năm đó.
- Nhu cầu sử dụng đất: Được thể hiện rõ ràng trong đơn xin chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân.
Đây thường là "nút thắt" khiến nhiều hồ sơ bị từ chối. Nếu kế hoạch sử dụng đất hàng năm của địa phương không quy định vị trí thửa đất đó được chuyển sang đất ở, thì dù hồ sơ có đầy đủ đến đâu, UBND cấp huyện cũng không thể ra quyết định cho phép.
Hồ sơ và trình tự thủ tục thực hiện chi tiết
Thành phần hồ sơ cần chuẩn bị
Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Thông tư 30/2014/TT-BTNMT, hộ gia đình, cá nhân cần chuẩn bị 01 bộ hồ sơ bao gồm:
- Đơn xin phép chuyển mục đích sử dụng đất (theo Mẫu số 01 ban hành kèm theo Thông tư này).
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng).
Quy trình thực hiện 4 bước
Bước 1: Nộp hồ sơ
Người sử dụng đất nộp hồ sơ tại Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện nơi có đất.
Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra
Cán bộ tiếp nhận kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ. Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, trong thời gian không quá 03 ngày làm việc, cơ quan tiếp nhận phải thông báo và hướng dẫn người nộp hồ sơ bổ sung, hoàn thiện.
Bước 3: Giải quyết hồ sơ
Phòng Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm thẩm tra hồ sơ, xác minh thực địa, thẩm định nhu cầu chuyển mục đích. Sau đó, trình UBND cấp huyện quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất. Đồng thời, hướng dẫn người sử dụng đất thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Bước 4: Trả kết quả
Người dân nhận quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính theo thông báo của cơ quan thuế.
Thời gian giải quyết và nghĩa vụ tài chính
Về thời gian giải quyết, khoản 40 Điều 2 Nghị định 01/2017/NĐ-CP quy định:
- Không quá 15 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.
- Không quá 25 ngày đối với các xã miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn.
Lưu ý: Thời gian này không tính các ngày nghỉ, ngày lễ, thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất và thời gian trưng cầu giám định (nếu có).
Về nghĩa vụ tài chính, người sử dụng đất phải nộp tiền sử dụng đất theo quy định tại Nghị định 45/2014/NĐ-CP. Thông thường, số tiền phải nộp là khoản chênh lệch giữa tiền sử dụng đất tính theo giá đất ở và tiền sử dụng đất tính theo giá đất sản xuất kinh doanh tại thời điểm có quyết định chuyển mục đích.
Việc nắm vững các quy định pháp luật về chuyển mục đích sử dụng đất không chỉ giúp người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình mà còn góp phần xây dựng thị trường bất động sản minh bạch, đúng quy hoạch. Nếu gặp vướng mắc về quy hoạch tại địa phương, người dân nên chủ động liên hệ với cơ quan quản lý đất đai cấp huyện để được giải đáp cụ thể trước khi tiến hành các bước tiếp theo.
Đừng mất thời gian tìm kiếm thủ công, hãy để hệ thống hỗ trợ bạn.
• Click là thấy điều luật liên quan
• Cập nhật hiệu lực theo thời gian thực
• Lược đồ trực quan
Bạn đang sở hữu đất sản xuất kinh doanh và muốn chuyển sang đất ở để xây dựng nhà cửa? Bài viết hướng dẫn chi tiết điều kiện, hồ sơ và quy trình thực hiện theo Luật Đất đai 2013 và các quy định mới nhất năm 2020, giúp bạn thực hiện thủ tục nhanh chóng, đúng pháp luật.