Nhà đầu tư nước ngoài cần điều kiện gì để sở hữu thị thực ĐT1 quyền lực nhất Việt Nam?
Việt Nam đang ngày càng khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn đối với các dòng vốn FDI toàn cầu. Để tạo điều kiện tối đa cho các "ông lớn" quốc tế trực tiếp tham gia điều hành và phát triển kinh tế, Chính phủ đã ban hành những quy định đặc thù về thị thực đầu tư. Trong đó, thị thực ký hiệu ĐT1 được xem là loại "thẻ thông hành" quyền lực nhất dành riêng cho các nhà đầu tư chiến lược.
Thị thực ĐT1 là gì và dành cho ai?
Theo quy định tại Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi 2019), ký hiệu ĐT1 được phân loại cụ thể như sau:
ĐT1 - Cấp cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam có vốn góp giá trị từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc đầu tư vào ngành, nghề ưu đãi đầu tư, địa bàn ưu đãi đầu tư do Chính phủ quyết định.
Như vậy, điểm khác biệt lớn nhất của ĐT1 so với các loại thị thực đầu tư khác (ĐT2, ĐT3, ĐT4) chính là quy mô vốn góp cực lớn hoặc tính chất đặc biệt của dự án đầu tư thuộc diện khuyến khích của Nhà nước.
Ưu đãi đầu tư: Cánh cửa mở rộng cho thị thực ĐT1
Một trong những cách để sở hữu thị thực ĐT1 mà không nhất thiết phải có 100 tỷ đồng vốn góp là đầu tư vào các ngành nghề được ưu đãi. Căn cứ theo Điều 16 Luật Đầu tư 2020, danh mục này bao gồm nhiều lĩnh vực then chốt như:
- Hoạt động công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển (R&D).
- Sản xuất vật liệu mới, năng lượng sạch, năng lượng tái tạo.
- Nuôi trồng, chế biến nông sản, lâm sản, thủy sản; sản xuất giống cây trồng, vật nuôi.
- Giáo dục, y tế và các dịch vụ an sinh xã hội.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang hoạt động trong lĩnh vực chế biến nông lâm thủy sản, bạn hoàn toàn có cơ sở để đề nghị cấp thị thực ĐT1 để thuận tiện cho việc cư trú và điều hành dự án lâu dài tại Việt Nam.
Điều kiện bắt buộc để được xét duyệt cấp thị thực
Để được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh chấp thuận, nhà đầu tư cần thỏa mãn các điều kiện quy định tại Điều 10 Luật Nhập cảnh 2014:
- Hộ chiếu hợp lệ: Phải còn thời hạn và là giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế.
- Có sự bảo lãnh: Phải được cơ quan, tổ chức (thường là chính pháp nhân mà nhà đầu tư góp vốn) tại Việt Nam mời hoặc bảo lãnh.
- Không vi phạm pháp luật: Không thuộc các trường hợp chưa cho phép nhập cảnh theo quy định.
- Chứng minh mục đích: Phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện rõ tư cách nhà đầu tư hoặc người đại diện phần vốn góp.
Hồ sơ và quy trình thực hiện chuẩn xác
Theo hướng dẫn tại Thông tư 04/2015/TT-BCA, bộ hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:
- Tờ khai đề nghị xét duyệt nhập cảnh (Mẫu NA2).
- Văn bản giới thiệu con dấu, chữ ký của người có thẩm quyền của tổ chức bảo lãnh (Mẫu NA16).
- Bản sao chứng thực các giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp (Giấy phép đầu tư, Giấy đăng ký kinh doanh).
- Hộ chiếu gốc của nhà đầu tư.
Trình tự thực hiện:
Doanh nghiệp bảo lãnh nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Trong vòng 05 ngày làm việc, cơ quan chức năng sẽ xem xét. Nếu đạt yêu cầu, Cục sẽ phát hành Công văn chấp thuận nhập cảnh. Nhà đầu tư có thể nhận thị thực tại cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại các cửa khẩu quốc tế theo đăng ký.
Việc sở hữu thị thực ĐT1 không chỉ giúp nhà đầu tư an tâm lưu trú mà còn là tiền đề để xin cấp Thẻ tạm trú có thời hạn lên đến 10 năm, giúp tối ưu hóa các hoạt động kinh doanh tại thị trường Việt Nam đầy tiềm năng.
hethongphapluat.com mang đến nền tảng tra cứu pháp luật toàn diện.
• Văn bản pháp luật
• Bản án – án lệ
• Thủ tục hành chính
Tìm hiểu chi tiết về điều kiện, hồ sơ và quy trình cấp thị thực ĐT1 dành cho nhà đầu tư nước ngoài có vốn góp trên 100 tỷ đồng hoặc đầu tư vào lĩnh vực ưu đãi tại Việt Nam theo quy định mới nhất năm 2022.