Cập nhật quy định 2021: Ai được cấp chứng chỉ hành nghề xây dựng và cần đáp ứng tiêu chuẩn gì?
Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc chuẩn hóa năng lực cá nhân thông qua hệ thống chứng chỉ hành nghề là yêu cầu cấp thiết. Không chỉ là một thủ tục hành chính, chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng còn là thước đo khẳng định uy tín và trình độ chuyên môn của các kỹ sư, kiến trúc sư. Đặc biệt, kể từ khi Nghị định 15/2021/NĐ-CP có hiệu lực vào tháng 03/2021, các quy định về đối tượng và điều kiện cấp chứng chỉ đã được siết chặt và chi tiết hóa hơn bao giờ hết.
1. Chứng chỉ hành nghề xây dựng là gì và ai bắt buộc phải có?
Theo quy định tại khoản 3 Điều 148 Luật Xây dựng 2014 (được sửa đổi bởi khoản 53 Điều 1 Luật Xây dựng sửa đổi 2020), chứng chỉ hành nghề là văn bản xác nhận năng lực do cơ quan có thẩm quyền cấp cho các cá nhân đảm nhận các chức danh chủ chốt trong hoạt động xây dựng.
"Chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng là văn bản xác nhận năng lực hành nghề, do cơ quan có thẩm quyền cấp cho cá nhân quy định tại khoản 3 Điều 149 của Luật này có đủ trình độ chuyên môn và kinh nghiệm nghề nghiệp về lĩnh vực hành nghề."
Các chức danh bắt buộc phải có chứng chỉ bao gồm:
- Giám đốc quản lý dự án đầu tư xây dựng.
- Chủ nhiệm, chủ trì lập thiết kế quy hoạch xây dựng.
- Chủ nhiệm khảo sát xây dựng.
- Chủ nhiệm, chủ trì thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng.
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng.
- Chủ trì lập, thẩm tra và quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Định giá xây dựng).
Cần lưu ý rằng, quy định này áp dụng cho cả công dân Việt Nam, người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Đối với người nước ngoài hành nghề trên 06 tháng, việc chuyển đổi chứng chỉ tại cơ quan Việt Nam là yêu cầu bắt buộc.
2. Điều kiện chung để được cấp chứng chỉ hành nghề năm 2021
Để được xét cấp chứng chỉ, cá nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn nền tảng được quy định tại Điều 66 Nghị định 15/2021/NĐ-CP. Cụ thể:
- Năng lực hành vi dân sự: Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo pháp luật; có giấy tờ cư trú hoặc giấy phép lao động hợp lệ (đối với người nước ngoài).
- Sát hạch kiến thức: Phải đạt yêu cầu trong kỳ thi sát hạch về kinh nghiệm nghề nghiệp và kiến thức pháp luật liên quan đến lĩnh vực đề nghị cấp chứng chỉ.
3. Tiêu chuẩn phân hạng chứng chỉ: Hạng I, II và III
Pháp luật phân định rõ ràng các hạng chứng chỉ dựa trên trình độ học vấn và thâm niên công tác. Đây là điểm mà các cá nhân cần đối chiếu kỹ lưỡng trước khi nộp hồ sơ:
Chứng chỉ Hạng I
- Trình độ: Tốt nghiệp đại học thuộc chuyên ngành phù hợp.
- Kinh nghiệm: Có thời gian kinh nghiệm tham gia công việc phù hợp với nội dung đề nghị cấp chứng chỉ từ 07 năm trở lên.
Chứng chỉ Hạng II
- Trình độ: Tốt nghiệp đại học thuộc chuyên ngành phù hợp.
- Kinh nghiệm: Có thời gian kinh nghiệm tham gia công việc phù hợp từ 04 năm trở lên.
Chứng chỉ Hạng III
- Trình độ: Có trình độ chuyên môn phù hợp.
- Kinh nghiệm:
- Từ 02 năm trở lên đối với cá nhân có trình độ đại học.
- Từ 03 năm trở lên đối với cá nhân có trình độ cao đẳng hoặc trung cấp.
4. Yêu cầu chuyên môn chi tiết cho từng lĩnh vực hành nghề
Tại Điều 67 Nghị định 15/2021/NĐ-CP, Chính phủ đã quy định rất chi tiết về các chuyên ngành đào tạo tương ứng với từng loại chứng chỉ. Chẳng hạn:
- Khảo sát địa hình: Chuyên ngành địa chất công trình, trắc địa, bản đồ hoặc kỹ thuật xây dựng liên quan.
- Thiết kế kết cấu: Các chuyên ngành kỹ thuật xây dựng liên quan đến kết cấu công trình (dân dụng, công nghiệp...).
- Giám sát thi công: Chuyên ngành kỹ thuật xây dựng, kiến trúc, kinh tế xây dựng hoặc các ngành kỹ thuật chuyên sâu (điện, cơ khí, cấp thoát nước).
- Định giá xây dựng: Ưu tiên chuyên ngành kinh tế xây dựng và kỹ thuật xây dựng.
Việc xác định đúng chuyên ngành đào tạo là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo hồ sơ không bị từ chối do "không phù hợp chuyên môn".
5. Lời khuyên cho cá nhân khi làm thủ tục cấp chứng chỉ
Với những thay đổi trong Luật Xây dựng sửa đổi 2020, quy trình cấp chứng chỉ đã được minh bạch hóa nhưng cũng đòi hỏi sự chuẩn xác cao về hồ sơ. Cá nhân nên chủ động cập nhật các bộ câu hỏi sát hạch mới nhất và kiểm tra kỹ thâm niên công tác thông qua các hợp đồng lao động hoặc xác nhận của đơn vị sử dụng lao động.
Hy vọng những thông tin chi tiết về đối tượng và điều kiện cấp chứng chỉ hành nghề xây dựng trên đây sẽ giúp quý độc giả có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị tốt nhất cho lộ trình phát triển nghề nghiệp của mình.
Biến luật khô khan thành nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng.
• Tóm tắt nhanh
• Phân tích chi tiết
• Ví dụ minh họa thực tế
Chứng chỉ hành nghề xây dựng là 'tấm vé thông hành' bắt buộc đối với các cá nhân tham gia hoạt động xây dựng tại Việt Nam. Theo quy định mới nhất tại Nghị định 15/2021/NĐ-CP, đối tượng và điều kiện cấp chứng chỉ đã có những thay đổi quan trọng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các chức danh cần chứng chỉ, tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tế để giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác nhất.