Bảo lãnh người nước ngoài vào Công ty TNHH: Quy trình mới nhất 2026 bạn cần biết!
Việc tuyển dụng và sử dụng lao động nước ngoài là nhu cầu tất yếu của nhiều doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, để đưa được chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật vào làm việc, doanh nghiệp phải trải qua quy trình bảo lãnh nghiêm ngặt. Đặc biệt đối với loại hình Công ty TNHH hai thành viên trở lên, các bước thực hiện cần tuân thủ chặt chẽ quy định tại Văn bản hợp nhất 30/VBHN-VPQH năm 2023 hợp nhất Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

1. Đối tượng nào bắt buộc phải có doanh nghiệp bảo lãnh?
Theo quy định pháp luật, hầu hết người lao động nước ngoài muốn nhập cảnh làm việc đều phải thông qua cơ quan, tổ chức bảo lãnh. Trừ một số trường hợp đặc biệt như khách mời của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, thành viên cơ quan đại diện ngoại giao hoặc người được miễn thị thực theo điều ước quốc tế, các trường hợp còn lại đều phải thực hiện thủ tục mời, bảo lãnh tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
2. Bước 1: Thông báo tư cách pháp nhân của doanh nghiệp
Đây là thủ tục bắt buộc đối với doanh nghiệp lần đầu thực hiện bảo lãnh người nước ngoài hoặc khi có sự thay đổi về thông tin pháp nhân. Theo quy định tại Điều 16 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, hồ sơ bao gồm:
- Bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Văn bản giới thiệu con dấu, chữ ký của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp (Mẫu NA16).
Việc thông báo này giúp Cục Quản lý xuất nhập cảnh xác thực tư cách pháp lý của Công ty TNHH trước khi xem xét các yêu cầu bảo lãnh cụ thể.
3. Bước 2: Thủ tục đề nghị xét duyệt nhân sự nhập cảnh
Sau khi đã hoàn tất thông báo tư cách pháp nhân, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ đề nghị cấp thị thực cho người lao động. Thành phần hồ sơ quan trọng nhất bao gồm:
- Công văn đề nghị xét duyệt, kiểm tra nhân sự người nước ngoài nhập cảnh (Mẫu NA2).
- Bản sao Giấy phép lao động hoặc Giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
- Hộ chiếu của người lao động (bản sao).

"Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xem xét, giải quyết, trả lời cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam ở nước ngoài trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị cấp thị thực."
4. Địa điểm nộp hồ sơ và thời hạn giải quyết
Doanh nghiệp có thể lựa chọn nộp hồ sơ trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh tại Hà Nội, Đà Nẵng hoặc TP. Hồ Chí Minh. Ngoài ra, việc thực hiện qua Cổng dịch vụ công trực tiếp của Bộ Công an cũng là một lựa chọn tối ưu giúp tiết kiệm thời gian.
Thời gian giải quyết thông thường là 05 ngày làm việc. Trong các trường hợp khẩn cấp như dự tang lễ, thăm thân nhân ốm nặng hoặc xử lý sự cố kỹ thuật, thời gian có thể rút ngắn xuống còn 12 giờ làm việc hoặc 03 ngày làm việc tùy trường hợp cụ thể.
5. Lời khuyên pháp lý cho doanh nghiệp
Để quy trình diễn ra thuận lợi, Công ty TNHH cần lưu ý kiểm tra kỹ thời hạn của Giấy phép lao động và hộ chiếu của người nước ngoài. Mọi sai sót trong thông tin cá nhân trên mẫu NA2 có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian thẩm định. Việc chủ động thực hiện thủ tục trực tuyến cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tiến độ và nhận kết quả nhanh chóng hơn.
Từ tra cứu đến phân tích – tất cả trong một nền tảng tại hethongphapluat.com.
• Văn bản – Bản án – Thủ tục
• Thuật ngữ pháp lý
• Hỏi đáp chuyên sâu
Thủ tục bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh làm việc tại Công ty TNHH hai thành viên trở lên đòi hỏi sự chuẩn xác về hồ sơ và thời gian. Bài viết này hướng dẫn chi tiết quy trình từ thông báo mẫu dấu đến nhận thị thực theo quy định mới nhất.