Trộm 13 triệu đồng rồi trả lại: Liệu có thoát án tù hay vẫn phải đối mặt với vòng lao lý?
Trong thực tế đời sống, không ít trường hợp vì một phút nông nổi hoặc hoàn cảnh đưa đẩy mà nảy sinh hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác. Khi sự việc bị phát giác, tâm lý chung của người phạm tội và gia đình là nhanh chóng hoàn trả lại tài sản với hy vọng "chuộc lỗi" và mong muốn cơ quan chức năng đình chỉ vụ án. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc được khoan hồng và việc phải chịu trách nhiệm trước pháp luật là rất rõ ràng.
Hành vi trộm cắp 13 triệu đồng bị xử lý như thế nào?
Căn cứ vào quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên đã đủ yếu tố cấu thành tội Trộm cắp tài sản.
Với số tiền 13 triệu đồng, hành vi của vợ bạn đối chiếu với khoản 1 của điều luật này:
"1. Người nào trộm cắp tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm..."
Như vậy, nếu không có các tình tiết tăng nặng định khung khác (như có tổ chức, tính chất chuyên nghiệp, hoặc tái phạm nguy hiểm), vợ bạn sẽ đối mặt với khung hình phạt thấp nhất là cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Đây là khung hình phạt áp dụng cho tội phạm ít nghiêm trọng, nhưng vẫn để lại tiền án và ảnh hưởng lớn đến lý lịch tư pháp sau này.
Tại sao trả lại tiền vẫn không được đình chỉ vụ án?
Đây là thắc mắc phổ biến của rất nhiều gia đình. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần xem xét quy định về các trường hợp khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
Theo đó, pháp luật chỉ cho phép đình chỉ vụ án khi bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố đối với một số tội danh nhất định (thường là các tội ít nghiêm trọng liên quan đến xâm phạm sức khỏe, danh dự hoặc quyền sở hữu trí tuệ). Đáng chú ý, Tội trộm cắp tài sản không nằm trong danh sách các tội danh được khởi tố theo yêu cầu của bị hại.
Điều này có nghĩa là, một khi hành vi phạm tội đã xảy ra và cơ quan điều tra đã nắm bắt được thông tin, vụ án sẽ được tiến hành theo trình tự tố tụng hình sự mà không phụ thuộc vào việc bị hại có muốn bãi nại hay không. Việc vợ bạn đã trả lại 13 triệu đồng và cô giáo (người bị hại) xin nhẹ tội chỉ có ý nghĩa trong việc xem xét mức hình phạt, chứ không phải là căn cứ để đình chỉ vụ án.
Giá trị của việc khắc phục hậu quả trong xét xử
Mặc dù không giúp đình chỉ vụ án, nhưng hành động trả lại tiền của gia đình bạn là một tình tiết cực kỳ quan trọng. Theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, việc "người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả" được coi là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Bên cạnh đó, nếu vợ bạn có nhân thân tốt, phạm tội lần đầu, thành khẩn khai báo và được bị hại có đơn xin giảm nhẹ hình phạt, Hội đồng xét xử sẽ cân nhắc các yếu tố này để áp dụng mức hình phạt thấp nhất của khung hình phạt, hoặc thậm chí có thể cho hưởng án treo nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Lời khuyên pháp lý: Gia đình nên tiếp tục phối hợp chặt chẽ với cơ quan điều tra, thể hiện thái độ ăn năn hối cải và cung cấp các giấy tờ chứng minh nhân thân tốt (nếu có) để hỗ trợ tối đa cho việc giảm nhẹ hình phạt tại phiên tòa.
Chatbot thông minh trên hethongphapluat.com giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc pháp lý.
• Hiểu câu hỏi
• Trả lời có căn cứ
• Trích dẫn điều luật
Nhiều người lầm tưởng rằng sau khi trộm cắp tài sản, nếutự nguyện trả lại tiền và được bị hại tha thứ thì sẽ không bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, quy định pháp luật hiện hành lại khắt khe hơn thế. Cùng phân tích trường hợp trộm 13 triệu đồng dưới góc nhìn pháp lý năm 2019.