Thỏa thuận miệng mua số đề: Coi chừng bị phạt hành chính hoặc đi tù dù chưa giao tiền
Trong đời sống xã hội, không ít người vẫn giữ thói quen "thử vận may" bằng cách mua số lô, số đề. Đặc biệt, với mối quan hệ quen biết, nhiều giao dịch diễn ra chỉ bằng một lời nói, một thỏa thuận miệng hoặc tin nhắn ghi nợ mà chưa cần giao tiền mặt ngay lập tức. Tuy nhiên, đứng dưới góc độ pháp lý tại thời điểm tháng 08/2021, liệu hành vi này có an toàn như nhiều người vẫn tưởng?
Thỏa thuận miệng có được coi là hành vi đánh bạc?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đánh bạc trái phép là hành vi đánh bạc dưới bất kỳ hình thức nào với mục đích được thua bằng tiền hoặc hiện vật mà không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. Việc người chơi và người bán (chủ đề) thỏa thuận với nhau về con số, số tiền chơi và hình thức thanh toán (dù là ghi nợ) đã cấu thành hành vi giao dịch đánh bạc.
Thực tế, khi hai bên đã thống nhất về nội dung chơi và người bán đã xuất phiếu ghi hoặc xác nhận qua tin nhắn, thỏa thuận này đã có giá trị chứng minh hành vi vi phạm. Việc chưa giao tiền chỉ là hình thức thanh toán, không làm thay đổi bản chất của hành vi là tham gia vào một trò chơi may rủi trái phép.
Mức xử phạt hành chính đối với hành vi mua số đề
Tại thời điểm tháng 08/2021, các hành vi vi phạm về trật tự xã hội, bao gồm đánh bạc, được điều chỉnh bởi Nghị định 167/2013/NĐ-CP. Cụ thể, mức phạt đối với người mua số lô, số đề được quy định rất rõ ràng.
Dẫn chiếu theo khoản 1 Điều 26 Nghị định 167/2013/NĐ-CP:
"Điều 26. Hành vi đánh bạc trái phép
1. Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng đối với hành vi mua các số lô, số đề."
Như vậy, chỉ cần có bằng chứng về việc mua số đề (như phiếu ghi, tin nhắn, hoặc lời khai nhân chứng), người mua có thể bị phạt tiền lên đến 500.000 đồng, bất kể số tiền chơi là bao nhiêu và đã thanh toán hay chưa.
Khi nào hành vi mua số đề bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Ranh giới giữa xử phạt hành chính và xử lý hình sự trong tội đánh bạc rất mong manh. Nếu số tiền dùng để đánh bạc lớn hoặc người vi phạm đã có tiền án, tiền sự, hậu quả sẽ nghiêm trọng hơn rất nhiều.
Theo quy định tại Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), một người có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội đánh bạc nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Số tiền hoặc hiện vật dùng để đánh bạc trị giá từ 5.000.000 đồng trở lên.
- Số tiền dưới 5.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi đánh bạc hoặc tổ chức đánh bạc mà còn vi phạm.
- Đã bị kết án về tội đánh bạc hoặc tổ chức đánh bạc, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Mức hình phạt thấp nhất cho tội danh này là phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Nếu số tiền đánh bạc từ 50.000.000 đồng trở lên, mức án có thể lên đến 07 năm tù giam.
Hệ lụy pháp lý và lời khuyên từ chuyên gia
Nhiều người đặt câu hỏi: "Nếu không lấy phiếu mà hôm sau trúng đề thì có được đòi tiền không?". Câu trả lời chắc chắn là KHÔNG. Vì đánh bạc là hành vi vi phạm pháp luật, nên mọi giao dịch liên quan đều vô hiệu. Pháp luật không bảo vệ quyền lợi của người tham gia đánh bạc. Thậm chí, nếu người chơi tìm cách đòi tiền bằng vũ lực hoặc đe dọa, họ còn có nguy cơ vướng vào các tội danh khác như cưỡng đoạt tài sản hoặc gây rối trật tự công cộng.
Lời khuyên tốt nhất là tuyệt đối không tham gia vào các hình thức lô đề, cá độ trái phép. Thay vào đó, nếu muốn thử vận may, người dân nên lựa chọn các hình thức xổ số kiến thiết do Nhà nước phát hành để đảm bảo đúng quy định pháp luật và đóng góp vào ngân sách quốc gia.
Nội dung tư vấn trên đây được thực hiện dựa trên các quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm tháng 08/2021. Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ để được giải đáp chi tiết.
hethongphapluat.com giúp bạn tiếp cận thông tin pháp luật nhanh chóng và chính xác.
• Tìm kiếm nhanh
• Dẫn chiếu tức thì
• Nội dung chuẩn xác
Nhiều người lầm tưởng rằng việc chỉ thỏa thuận miệng mua số đề mà chưa giao tiền thì không vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật hiện hành (tháng 08/2021), hành vi này vẫn có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.