"Bùng kèo" sau khi nhận cọc đất: Người mua được đền bao nhiêu và thủ tục sang tên sổ đỏ 2024?
Giao dịch bất động sản là một trong những giao dịch có giá trị lớn và phức tạp nhất. Thực tế cho thấy, không ít trường hợp người mua đã xuống tiền đặt cọc nhưng bên bán lại "quay xe" không muốn bán nữa, hoặc những lúng túng khi thực hiện thủ tục sang tên cho người thân trong gia đình. Dưới đây là những giải đáp pháp lý chi tiết dựa trên Luật Đất đai 2024 và Bộ luật Dân sự 2015.
Nhận cọc nhưng không bán đất: Quyền lợi của người mua được bảo vệ ra sao?
Việc đặt cọc là bước đệm quan trọng để bảo đảm việc giao kết hợp đồng chính thức. Theo quy định tại Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, bản chất của đặt cọc là để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
"Nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thoả thuận khác."
Như vậy, nếu bạn đã đặt cọc mà chủ đất đổi ý, bạn hoàn toàn có quyền yêu cầu họ trả lại tiền cọc và bồi thường một khoản tiền bằng đúng giá trị tiền cọc đó (thường gọi là phạt cọc). Tuy nhiên, pháp luật cũng tôn trọng sự thỏa thuận của các bên; nếu trong hợp đồng đặt cọc có ghi mức phạt khác thì sẽ áp dụng theo thỏa thuận đó.
Thủ tục sang tên sổ đỏ từ ông bà sang cháu theo quy định mới nhất 2024
Khi ông bà muốn chuyển nhượng hoặc tặng cho quyền sử dụng đất cho cháu, giao dịch này phải tuân thủ nghiêm ngặt về hình thức văn bản và đăng ký biến động. Theo Điều 502 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng về quyền sử dụng đất bắt buộc phải lập thành văn bản.
Quy trình thực hiện theo Luật Đất đai 2024 và Nghị định 101/2024/NĐ-CP như sau:
- Bước 1: Công chứng hợp đồng: Các bên đến văn phòng công chứng để lập hợp đồng chuyển nhượng hoặc tặng cho quyền sử dụng đất.
- Bước 2: Đăng ký biến động: Theo Điều 21 Nghị định 101/2024/NĐ-CP, hồ sơ được nộp tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai.
- Bước 3: Thời gian giải quyết: Thời gian thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai là không quá 10 ngày làm việc theo quy định tại khoản 2 Điều 22 Nghị định 101/2024/NĐ-CP.
Chia thừa kế đất đai khi cha mẹ không để lại di chúc: Ai được hưởng?
Trường hợp cha mẹ qua đời mà không để lại di chúc, di sản là quyền sử dụng đất sẽ được chia theo pháp luật quy định tại Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015. Thứ tự ưu tiên được xác định theo các hàng thừa kế tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015:
- Hàng thừa kế thứ nhất: Vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
- Nguyên tắc chia: Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau theo quy định tại khoản 2 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
- Dành phần cho thai nhi: Nếu có người thừa kế cùng hàng đã thành thai nhưng chưa sinh ra thì phải dành lại một phần di sản theo Điều 660 Bộ luật Dân sự 2015.
Nếu các anh chị em không thể tự thỏa thuận việc phân chia, bất kỳ ai cũng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết để đảm bảo tính công bằng và đúng luật.
hethongphapluat.com – nền tảng dữ liệu pháp luật đáng tin cậy.
• 600.000 văn bản
• 2 triệu bản án và án lệ
• Hàng trăm nghìn thủ tục hành chính
Giao dịch bất động sản luôn tiềm ẩn rủi ro pháp lý. Tìm hiểu ngay quy định về bồi thường đặt cọc, thủ tục sang tên sổ đỏ cho người thân và chia thừa kế đất đai mới nhất theo Luật Đất đai 2024.