Cha dượng nhận con riêng của vợ làm con nuôi: Điều kiện và thủ tục pháp lý chi tiết (2021)
Trong đời sống hôn nhân, việc cha dượng muốn nhận con riêng của vợ làm con nuôi là một hành động nhân văn, giúp gắn kết tình cảm và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho mối quan hệ cha con. Tuy nhiên, để việc nhận nuôi này được pháp luật công nhận, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Luật Nuôi con nuôi 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
1. Điều kiện đối với cha dượng khi nhận con riêng của vợ làm con nuôi
Thông thường, người nhận con nuôi phải đáp ứng các điều kiện khắt khe về độ tuổi, năng lực tài chính và chỗ ở. Tuy nhiên, đối với trường hợp cha dượng nhận con riêng của vợ, pháp luật có những quy định ưu tiên đặc thù. Cụ thể, theo quy định tại Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010, người nhận con nuôi phải có các điều kiện sau:
- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;
- Có tư cách đạo đức tốt.
Điểm đặc biệt: Cha dượng khi nhận con riêng của vợ làm con nuôi không bắt buộc phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên và cũng không cần phải đáp ứng điều kiện về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở như các trường hợp nhận nuôi thông thường khác. Đây là chính sách nhằm khuyến khích việc xác lập quan hệ gia đình bền vững.
2. Đối tượng trẻ em được nhận làm con nuôi
Theo quy định tại Điều 8 Luật Nuôi con nuôi 2010, trẻ em được nhận làm con nuôi thường phải dưới 16 tuổi. Tuy nhiên, đối với trường hợp được cha dượng nhận làm con nuôi, trẻ em từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi vẫn đủ điều kiện để được nhận nuôi.
3. Những trường hợp không được phép nhận con nuôi
Dù là cha dượng, pháp luật vẫn nghiêm cấm việc nhận con nuôi nếu thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010:
- Đang bị hạn chế một số quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên;
- Đang chấp hành quyết định xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục, cơ sở chữa bệnh;
- Đang chấp hành hình phạt tù;
- Chưa được xóa án tích về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của người khác; ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu, người có công nuôi dưỡng mình...
4. Hồ sơ và trình tự thủ tục thực hiện
Thủ tục này được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người nhận nuôi hoặc người được nhận nuôi thường trú. Căn cứ Nghị định 19/2011/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 24/2019/NĐ-CP), hồ sơ bao gồm:
4.1. Hồ sơ của cha dượng (người nhận nuôi)
- Đơn xin nhận con nuôi (theo mẫu);
- Bản sao Hộ chiếu, Chứng minh nhân dân hoặc thẻ Căn cước công dân;
- Phiếu lý lịch tư pháp;
- Văn bản xác nhận tình trạng hôn nhân (Giấy chứng nhận kết hôn với mẹ đẻ của trẻ);
- Giấy khám sức khỏe do cơ quan y tế cấp huyện trở lên cấp.
4.2. Hồ sơ của trẻ em (người được nhận nuôi)
- Giấy khai sinh;
- Giấy khám sức khỏe;
- 02 ảnh toàn thân, nhìn thẳng chụp không quá 06 tháng;
- Văn bản đồng ý của cha đẻ và mẹ đẻ của trẻ. Nếu trẻ từ đủ 09 tuổi trở lên thì phải có sự đồng ý của chính trẻ.
4.3. Thời hạn giải quyết
Thời hạn giải quyết việc nuôi con nuôi là 30 ngày, kể từ ngày Ủy ban nhân dân cấp xã nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Sau khi kiểm tra, nếu thấy các bên đủ điều kiện, UBND sẽ tổ chức đăng ký nuôi con nuôi và trao Giấy chứng nhận nuôi con nuôi cho các bên.
Lưu ý: Thông tin trên áp dụng cho trường hợp cả cha dượng, mẹ đẻ và con riêng đều là công dân Việt Nam cư trú trong nước tại thời điểm đầu năm 2021.
hethongphapluat.com mang đến nền tảng tra cứu pháp luật toàn diện.
• Văn bản pháp luật
• Bản án – án lệ
• Thủ tục hành chính
Tìm hiểu chi tiết điều kiện và thủ tục để cha dượng nhận con riêng của vợ làm con nuôi theo quy định pháp luật năm 2021. Hướng dẫn hồ sơ và trình tự thực hiện tại UBND cấp xã.