Bị cha mẹ cấm cản, đôi lứa có được tự ý đi đăng ký kết hôn? Coi chừng cha mẹ vướng vòng lao lý!
Trong văn hóa truyền thống của người Việt, hôn nhân không chỉ là việc riêng của hai người mà còn là sự gắn kết giữa hai dòng họ. Chính vì vậy, sự đồng ý và chúc phúc của cha mẹ luôn được xem là khởi đầu viên mãn cho một tổ ấm mới. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít cặp đôi phải đối mặt với sự ngăn cấm quyết liệt từ phía gia đình vì nhiều lý do khác nhau như không hợp tuổi, khác biệt hoàn cảnh kinh tế hay định kiến xã hội. Vậy dưới góc độ pháp lý, liệu nam nữ có quyền tự quyết định hôn nhân của mình khi không có sự đồng ý của cha mẹ?
Đăng ký kết hôn có bắt buộc phải có sự đồng ý của cha mẹ?
Đây là câu hỏi mà rất nhiều bạn trẻ thắc mắc khi rơi vào hoàn cảnh bị gia đình phản đối. Căn cứ theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc kết hôn là quyền tự do của cá nhân dựa trên sự tự nguyện của nam và nữ.
Cụ thể, Điều 9 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định:
Việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện theo quy định của Luật này và pháp luật về hộ tịch. Việc kết hôn không được đăng ký theo quy định tại khoản này thì không có giá trị pháp lý.
Pháp luật hiện hành không có bất kỳ điều khoản nào quy định sự đồng ý của cha mẹ là điều kiện bắt buộc để nam nữ được đăng ký kết hôn. Do đó, về mặt pháp lý, chỉ cần hai bên nam nữ đáp ứng đầy đủ các điều kiện kết hôn do Nhà nước quy định thì hoàn toàn có quyền tự mình thực hiện thủ tục đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền mà không cần chữ ký hay sự xác nhận của cha mẹ.
Những điều kiện "vàng" để cuộc hôn nhân được pháp luật công nhận
Dù không cần sự đồng ý của cha mẹ, nhưng để cuộc hôn nhân có giá trị pháp lý, hai bên nam nữ phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện được quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
- Về độ tuổi: Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
- Về ý chí: Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định, không bên nào được cưỡng ép, lừa dối bên nào; không ai được cưỡng ép hoặc cản trở.
- Về năng lực hành vi: Hai bên không bị mất năng lực hành vi dân sự.
- Không thuộc các trường hợp cấm kết hôn: Như kết hôn giả tạo; tảo hôn; kết hôn với người đang có vợ hoặc có chồng; kết hôn giữa những người cùng dòng máu trực hệ hoặc có họ trong phạm vi ba đời...
Bên cạnh đó, thủ tục đăng ký phải được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của một trong hai bên nam nữ theo quy định của Luật Hộ tịch 2014. Khi đi đăng ký, các bạn cần mang theo Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân và Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Cha mẹ cản trở con cái kết hôn: Coi chừng vướng vòng lao lý!
Pháp luật Việt Nam không chỉ bảo vệ quyền tự do kết hôn mà còn nghiêm cấm mọi hành vi cản trở hôn nhân tự nguyện, tiến bộ. Theo điểm b khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, hành vi cản trở kết hôn là hành vi bị nghiêm cấm. Nếu cha mẹ dùng các biện pháp tiêu cực để ngăn cấm con cái, họ có thể phải đối mặt với các hình thức xử lý sau:
1. Xử phạt hành chính
Theo quy định tại khoản 2 Điều 55 Nghị định 167/2013/NĐ-CP (có hiệu lực tại thời điểm năm 2020), hành vi cản trở người khác kết hôn bằng cách hành hạ, ngược đãi, uy hiếp tinh thần, yêu sách của cải hoặc bằng thủ đoạn khác có thể bị phạt tiền từ 100.000 đồng đến 300.000 đồng.
2. Truy cứu trách nhiệm hình sự
Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, nếu đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm, cha mẹ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về "Tội cưỡng ép kết hôn hoặc cản trở hôn nhân tự nguyện, tiến bộ" theo Điều 181 Bộ luật Hình sự 2015.
Người nào cưỡng ép người khác kết hôn trái với sự tự nguyện của họ, cản trở người khác kết hôn hoặc duy trì quan hệ hôn nhân tự nguyện, tiến bộ bằng cách hành hạ, ngược đãi, uy hiếp tinh thần, yêu sách của cải hoặc bằng thủ đoạn khác đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm, thì bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 03 năm.
Lời khuyên pháp lý cho các cặp đôi
Mặc dù pháp luật đứng về phía quyền tự do cá nhân, nhưng hôn nhân là chuyện đại sự cả đời. Việc tự ý đi đăng ký kết hôn khi cha mẹ không đồng ý có thể giúp các bạn danh chính ngôn thuận về mặt pháp lý, nhưng cũng có thể tạo ra những rạn nứt tình cảm gia đình khó hàn gắn.
Lời khuyên tốt nhất là các cặp đôi nên kiên trì thuyết phục, chứng minh sự trưởng thành và trách nhiệm của mình để nhận được sự ủng hộ từ gia đình. Trong trường hợp bị cản trở bằng các hành vi bạo lực hoặc xâm phạm danh dự, nhân phẩm, các bạn có quyền nhờ đến sự can thiệp của chính quyền địa phương hoặc các tổ chức đoàn thể để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
Tóm lại, cha mẹ không có quyền ngăn cấm con cái kết hôn nếu con đã đủ điều kiện theo luật định. Sự thấu hiểu giữa các thế hệ và sự thượng tôn pháp luật sẽ là chìa khóa để xây dựng một gia đình hạnh phúc và bền vững.
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
• Tra cứu nhanh chóng
• Nội dung chính xác
• Dễ hiểu cho mọi đối tượng
Bạn đang bị gia đình ngăn cấm chuyện tình cảm? Liệu pháp luật có cho phép nam nữ tự đăng ký kết hôn mà không cần sự đồng ý của cha mẹ? Tìm hiểu ngay quy định về điều kiện kết hôn và mức xử phạt đối với hành vi cản trở hôn nhân tự nguyện theo Luật Hôn nhân và Gia đình.