Bi kịch phía sau tội ác: Vì sao người mẹ giết con mới đẻ chỉ đối diện mức án tối đa 3 năm tù?
Thời gian qua, dư luận không ít lần bàng hoàng trước những vụ án đau lòng khi người mẹ tự tay tước đoạt mạng sống của đứa con vừa mới lọt lòng. Bên cạnh sự phẫn nộ, nhiều người đặt câu hỏi về tính nghiêm minh của pháp luật khi mức hình phạt dành cho hành vi này thường thấp hơn rất nhiều so với tội giết người thông thường. Tuy nhiên, đằng sau những bản án ấy là cả một sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lý và tình, giữa sự trừng phạt và lòng trắc ẩn đối với những bi kịch tâm lý khủng khiếp.
Quy định khắt khe về đối tượng và thời gian
Theo quy định tại Điều 124 Bộ luật Hình sự 2015, tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ được quy định rất cụ thể về mặt chủ thể và thời gian xảy ra sự việc. Khác với Điều 123 về tội giết người, chủ thể của tội danh này bắt buộc phải là người mẹ đẻ.
Điều 124. Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ
1. Người mẹ nào do ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn cảnh khách quan đặc biệt mà giết con do mình đẻ ra trong 07 ngày tuổi, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
2. Người mẹ nào do ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn cảnh khách quan đặc biệt mà vứt bỏ con do mình đẻ ra trong 07 ngày tuổi dẫn đến hậu quả đứa trẻ chết, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
Điểm đáng lưu ý nhất chính là khái niệm "con mới đẻ". Pháp luật hiện hành xác định con mới đẻ là đứa trẻ trong vòng 07 ngày tuổi kể từ khi sinh ra. Nếu hành vi xảy ra sau thời điểm này, người mẹ sẽ không còn được áp dụng tình tiết giảm nhẹ đặc biệt của Điều 124 mà có thể bị truy tố về tội giết người với khung hình phạt cao nhất là tử hình.
Vì sao mức án lại có phần "ưu ái"?
Sở dĩ mức án tối đa chỉ là 03 năm tù – một con số được cho là khá nhẹ so với hậu quả làm chết người – là bởi các nhà làm luật đã nhìn nhận vấn đề dưới góc độ y sinh học và tâm lý học tội phạm. Sau khi sinh, người mẹ thường trải qua những biến đổi dữ dội về nội tiết tố và tâm sinh lý. Hội chứng trầm cảm sau sinh (Postpartum Depression) hoặc loạn thần sau sinh có thể khiến người phụ nữ mất kiểm soát hành vi, rơi vào trạng thái quẫn trí cực độ.
Bên cạnh đó, Điều 124 cũng nhấn mạnh hai điều kiện tiên quyết để áp dụng mức án này: Ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn cảnh khách quan đặc biệt. Đó có thể là áp lực từ hủ tục dòng họ, sự ruồng bỏ của gia đình, hoặc hoàn cảnh kinh tế quá đỗi bần cùng khiến người mẹ không tìm thấy lối thoát. Pháp luật trong trường hợp này mang tính giáo dục và nhân văn hơn là trừng trị thuần túy, nhằm tạo cơ hội cho người mẹ làm lại cuộc đời sau những sai lầm xuất phát từ sự bế tắc.
Ranh giới mong manh với tội giết người
Cần phải khẳng định rằng, không phải mọi trường hợp mẹ giết con đều được hưởng mức án nhẹ. Nếu cơ quan điều tra chứng minh được người mẹ thực hiện hành vi trong trạng thái tâm lý hoàn toàn bình thường, không có áp lực từ tư tưởng lạc hậu hay hoàn cảnh đặc biệt, thì hành vi đó sẽ bị cấu thành tội giết người theo khoản 1 Điều 123 với tình tiết tăng nặng là giết người dưới 16 tuổi (tại điểm b khoản 1 Điều 123).
Khi đó, mức án mà người mẹ phải đối mặt sẽ từ 12 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc thậm chí là tử hình. Ranh giới giữa 3 năm và tử hình nằm ở chính việc xác định động cơ, hoàn cảnh và trạng thái tâm lý của người mẹ tại thời điểm gây án. Đây là một thách thức lớn đối với các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc đảm bảo sự công bằng của pháp luật.
Kết luận lại, mức án tối đa 3 năm tù cho tội giết con mới đẻ không phải là sự xem nhẹ mạng sống con người, mà là sự thấu hiểu cho những bi kịch tâm lý và xã hội mà người phụ nữ phải gánh chịu. Tuy nhiên, để ngăn chặn những vụ việc đau lòng này, sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng đối với phụ nữ sau sinh mới là giải pháp căn cơ nhất.
Đăng ký hethongphapluat.com để trải nghiệm toàn bộ tính năng thông minh.
• Dễ sử dụng
• Nội dung đầy đủ
• Hỗ trợ nhanh chóng
Tại sao hành vi tước đoạt mạng sống của con mới đẻ lại có mức hình phạt nhẹ hơn nhiều so với tội giết người thông thường? Cùng phân tích góc nhìn pháp lý và nhân văn về Điều 124 Bộ luật Hình sự 2015.