Thế nào mới là 'Made in Vietnam' chuẩn? 7 thay đổi 'sát sườn' doanh nghiệp cần biết ngay!
Trong bối cảnh thị trường ngày càng khắt khe và người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn hàng nội địa, nhãn mác "Made in Vietnam" không chỉ là niềm tự hào mà còn là tấm vé thông hành quan trọng. Tuy nhiên, thực trạng gian lận xuất xứ, "đội lốt" hàng Việt để trục lợi đã gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Để giải quyết triệt để vấn đề này, dự thảo Nghị định quy định tiêu chí xác định xuất xứ Việt Nam đối với hàng hóa lưu thông trong nước (cập nhật mới nhất tháng 4/2026) đã đưa ra những quy tắc phân định rạch ròi.
Dưới đây là 7 điểm đáng chú ý nhất mà mọi doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh trong nước cần đặc biệt lưu tâm để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
1. Phạm vi điều chỉnh: Không phải mọi hàng hóa đều phải áp dụng
Một trong những điểm mới quan trọng là việc xác định rõ đối tượng áp dụng. Theo quy định tại dự thảo, các tiêu chí này chỉ áp dụng cho hàng hóa lưu thông trên thị trường nội địa. Đáng chú ý, pháp luật đã loại trừ một số nhóm hàng hóa đặc thù để tránh chồng chéo với các quy định chuyên ngành khác.
Cụ thể, các nhóm sau đây không thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định này:
- Bất động sản: Do tính chất đặc thù gắn liền với đất đai.
- Phần mềm và nội dung số: Áp dụng theo các quy định về sở hữu trí tuệ và công nghệ thông tin.
- Hàng hóa tạm nhập tái xuất, quá cảnh: Đây là những hàng hóa không tiêu thụ tại Việt Nam.
- Hàng hóa đã qua sử dụng: Khó xác định chính xác nguồn gốc nguyên liệu ban đầu.
- Hàng hóa an ninh, quốc phòng: Thuộc phạm vi quản lý riêng biệt của Nhà nước.
Điều này giúp doanh nghiệp trong các lĩnh vực như bất động sản hay phần mềm giảm bớt gánh nặng thủ tục không cần thiết, tập trung vào các quy định chuyên biệt của ngành mình.
2. Ba con đường để đạt chuẩn "Xuất xứ Việt Nam"
Để một sản phẩm được gắn nhãn xuất xứ Việt Nam, doanh nghiệp có thể lựa chọn chứng minh qua một trong ba trường hợp được quy định rõ ràng tại Điều 4 của dự thảo:
- Hàng hóa thuần túy (Wholly Obtained): Được tạo ra hoàn toàn tại Việt Nam từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm.
- Sản xuất từ 100% nguyên liệu trong nước: Dù quy trình sản xuất phức tạp nhưng toàn bộ đầu vào đều có nguồn gốc nội địa.
- Sử dụng nguyên liệu nhập khẩu nhưng có sự thay đổi bản chất: Đây là trường hợp phổ biến nhất, yêu cầu công đoạn sản xuất cuối cùng tại Việt Nam phải làm thay đổi cơ bản tính chất của sản phẩm.
Quy định này cho thấy sự linh hoạt của pháp luật, thừa nhận thực tế chuỗi cung ứng toàn cầu nhưng vẫn đảm bảo giá trị gia tăng thực sự được tạo ra tại Việt Nam.
3. Định nghĩa chi tiết về hàng hóa thuần túy Việt Nam
Nhằm tránh sự hiểu lầm, dự thảo đã liệt kê chi tiết các loại hàng hóa được coi là thuần túy Việt Nam. Đây thường là các sản phẩm nông nghiệp, khoáng sản và tài nguyên thiên nhiên.
Hàng hóa được coi là có xuất xứ thuần tuý Việt Nam khi thuộc các trường hợp như: Cây trồng được thu hoạch tại Việt Nam; Động vật sống sinh ra và nuôi dưỡng tại Việt Nam; Khoáng sản chiết xuất từ đất hoặc vùng biển thuộc chủ quyền của Việt Nam theo quy định của Luật Biển Việt Nam 2012.
4. Cơ chế cho hàng hóa có nguyên liệu nhập khẩu
Đối với các mặt hàng công nghiệp sử dụng linh kiện ngoại nhập, doanh nghiệp vẫn có thể ghi nhãn "Made in Vietnam" nếu đáp ứng được các quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR). Hai tiêu chí kỹ thuật chính được áp dụng là:
- Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC): Sản phẩm cuối cùng phải có mã HS khác với mã HS của nguyên liệu nhập khẩu ở cấp 2, 4 hoặc 6 số.
- Hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC): Tỷ lệ giá trị được tạo ra tại Việt Nam phải đạt mức tối thiểu theo quy định (thường là 30% hoặc 40% tùy mặt hàng).
5. Cách tính tỷ lệ giá trị Việt Nam thống nhất
Để tránh việc mỗi doanh nghiệp tính một kiểu, dự thảo Nghị định đưa ra công thức tính VVC dựa trên giá xuất xưởng (Ex-works). Giá này bao gồm chi phí nguyên liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung và lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc áp dụng công thức thống nhất giúp cơ quan quản lý dễ dàng hậu kiểm và đảm bảo tính công bằng giữa các đơn vị sản xuất.
6. Ngưỡng sai số (De Minimis) 15% - "Phao cứu sinh" cho doanh nghiệp
Hiểu được khó khăn trong việc kiểm soát 100% nguồn gốc nguyên liệu phụ trợ, pháp luật cho phép một tỷ lệ sai số nhất định. Nếu tổng trị giá nguyên liệu không có xuất xứ không vượt quá 15% giá xuất xưởng (hoặc 15% trọng lượng đối với hàng dệt may), sản phẩm vẫn được coi là có xuất xứ Việt Nam dù không đáp ứng tiêu chí CTC.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quy định này không áp dụng đối với các nguyên liệu chính tạo nên đặc tính cơ bản của hàng hóa. Doanh nghiệp cần đối chiếu kỹ với Nghị định 31/2018/NĐ-CP để nắm rõ danh mục các mặt hàng đặc thù.
7. Tự khai, tự chịu trách nhiệm và nghĩa vụ lưu trữ hồ sơ
Thay vì cơ chế "xin - cho" giấy chứng nhận cho hàng lưu thông trong nước, dự thảo chuyển sang cơ chế tự kê khai. Thương nhân tự xác định xuất xứ dựa trên các tiêu chí nêu trên và ghi nhãn theo quy định của Nghị định 37/2026/NĐ-CP.
Đi kèm với quyền tự quyết là trách nhiệm nặng nề. Doanh nghiệp phải lưu trữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ chứng minh xuất xứ trong thời hạn ít nhất 5 năm để phục vụ công tác hậu kiểm của cơ quan chức năng. Mọi hành vi gian lận sẽ bị xử phạt nghiêm khắc theo quy định về hàng giả, hàng nhái tại Luật Thương mại 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là cách để bảo vệ uy tín thương hiệu trước làn sóng kiểm tra gắt gao về xuất xứ hàng hóa trong thời gian tới.
Chatbot thông minh trên hethongphapluat.com giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc pháp lý.
• Hiểu câu hỏi
• Trả lời có căn cứ
• Trích dẫn điều luật
Việc xác định xuất xứ Việt Nam cho hàng hóa lưu thông trong nước không còn là chuyện 'tự phong'. Với những quy định mới nhất tại dự thảo Nghị định vừa được cập nhật tháng 4/2026, doanh nghiệp cần nắm vững 7 tiêu chí cốt lõi để tránh rủi ro pháp lý và khẳng định giá trị thương hiệu Việt.