Lương tối thiểu vùng 2026 tăng mạnh: Bạn thuộc vùng nào và nhận bao nhiêu tiền?
Việc điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng luôn là vấn đề được hàng triệu người lao động và cộng đồng doanh nghiệp quan tâm sát sao. Bước sang năm 2026, Chính phủ đã chính thức ban hành quy định mới với mức tăng đáng kể, nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động trong bối cảnh kinh tế mới.
Mức lương tối thiểu vùng 2026 tăng bao nhiêu?
Căn cứ theo quy định tại Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu tháng và giờ áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động từ ngày 01/01/2026 được quy định cụ thể như sau:
1. Quy định mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ đối với người lao động làm việc cho người sử dụng lao động theo vùng như sau:
Vùng Mức lương tối thiểu tháng (đồng/tháng) Mức lương tối thiểu giờ (đồng/giờ) Vùng I 5.310.000 25.500 Vùng II 4.730.000 22.700 Vùng III 4.140.000 20.000 Vùng IV 3.700.000 17.800
So với quy định cũ, mức lương này đã được điều chỉnh tăng khoảng 7,2%, giúp cải thiện thu nhập thực tế cho người lao động, đặc biệt là ở các khu vực có chi phí sinh hoạt đắt đỏ.
Danh mục địa bàn áp dụng mức lương tối thiểu vùng I, II, III, IV
Việc xác định đúng vùng lương là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi. Theo Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, danh mục địa bàn có một số thay đổi đáng chú ý:
- Vùng I: Bao gồm các quận và một số huyện thuộc Thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh; các quận thuộc thành phố Hải Phòng; thành phố Hạ Long thuộc tỉnh Quảng Ninh; thành phố Biên Hòa, thành phố Long Khánh và các huyện Nhơn Trạch, Long Thành, Vĩnh Cửu, Trảng Bom thuộc tỉnh Đồng Nai; thành phố Thủ Dầu Một, thành phố Thuận An, thành phố Dĩ An, thành phố Tân Uyên, thành phố Bến Cát và huyện Bắc Tân Uyên thuộc tỉnh Bình Dương; thành phố Vũng Tàu, thành phố Bà Rịa và thị xã Phú Mỹ thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
- Vùng II: Bao gồm các huyện còn lại của Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh; các thành phố trực thuộc tỉnh như Thái Nguyên, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Dương, Hưng Yên, Ninh Bình, Thanh Hóa, Vinh, Huế, Đà Nẵng, Nha Trang, Đà Lạt, Phan Thiết, Cần Thơ...
- Vùng III: Bao gồm các thành phố trực thuộc tỉnh còn lại và các huyện có điều kiện kinh tế - xã hội phát triển ở mức trung bình.
- Vùng IV: Bao gồm các địa bàn còn lại, chủ yếu là các huyện vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
Những lưu ý quan trọng cho người lao động và doanh nghiệp
Theo quy định tại Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất được trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Do đó, doanh nghiệp không được phép trả lương thấp hơn mức này đối với người lao động làm đủ thời giờ làm việc bình thường và hoàn thành định mức lao động.
Bên cạnh đó, khoản 4 Điều 5 Nghị định 293/2025/NĐ-CP cũng nhấn mạnh rằng người sử dụng lao động có trách nhiệm rà soát lại các thỏa thuận trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể để điều chỉnh cho phù hợp. Đặc biệt, không được xóa bỏ hoặc cắt giảm các chế độ tiền lương khi người lao động làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm hay các chế độ bồi dưỡng khác theo quy định.
Việc nắm vững danh mục địa bàn và mức lương tối thiểu vùng 2026 không chỉ giúp người lao động tự bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật, xây dựng quan hệ lao động hài hòa và bền vững.
hethongphapluat.com – trợ thủ đắc lực cho học tập và hành nghề.
• Kho dữ liệu khổng lồ
• Phân tích chuyên sâu
• Hỗ trợ tra cứu nhanh
Cập nhật mới nhất mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Tra cứu ngay danh mục địa bàn vùng I, II, III, IV để biết quyền lợi của mình.