"Hủy kèo" ủy quyền: Khi nào được phép và cái giá phải trả là gì?
Trong đời sống dân sự, việc ủy quyền cho người khác thực hiện công việc thay mình là vô cùng phổ biến, từ việc mua bán nhà đất đến các thủ tục hành chính. Tuy nhiên, vì nhiều lý do, một trong các bên có thể muốn "quay xe" chấm dứt thỏa thuận này. Vậy quy định của pháp luật về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền như thế nào để đảm bảo đúng luật và tránh các rắc rối pháp lý phát sinh?
Bản chất của hợp đồng ủy quyền: Không chỉ là sự tin tưởng
Theo quy định tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Đây là một hình thức đại diện quan trọng được ghi nhận tại Điều 135 của bộ luật này.
Thực tế, ủy quyền dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối giữa các bên. Tuy nhiên, khi niềm tin không còn hoặc công việc không còn cần thiết, pháp luật cho phép các bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng, nhưng phải tuân thủ các điều kiện nhất định về thông báo và bồi thường.
Quyền "quay xe" của các bên: Khi nào được phép đơn phương chấm dứt?
Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền được quy định chi tiết tại Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015. Tùy thuộc vào việc ủy quyền có thù lao hay không mà trách nhiệm của các bên sẽ khác nhau:
Đối với bên ủy quyền:
- Nếu có thù lao: Có quyền chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải trả thù lao tương ứng với phần việc đã làm và bồi thường thiệt hại (nếu có).
- Nếu không có thù lao: Có thể chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước cho bên được ủy quyền một thời gian hợp lý.
Đối với bên được ủy quyền:
- Nếu không có thù lao: Có quyền chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý.
- Nếu có thù lao: Có quyền chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải bồi thường thiệt hại cho bên ủy quyền (nếu có).
"Trường hợp uỷ quyền có thù lao, bên uỷ quyền có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải trả thù lao cho bên được uỷ quyền tương ứng với công việc mà bên được uỷ quyền đã thực hiện và bồi thường thiệt hại..."
Thông báo cho người thứ ba: Bước quan trọng tránh rủi ro pháp lý
Một sai lầm phổ biến là các bên chỉ thông báo cho nhau mà quên mất người thứ ba (người trực tiếp giao dịch với bên được ủy quyền). Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên ủy quyền phải báo bằng văn bản cho người thứ ba biết về việc chấm dứt hợp đồng.
Nếu không thông báo, các giao dịch mà bên được ủy quyền đã thực hiện với người thứ ba vẫn có hiệu lực pháp luật, trừ khi chứng minh được người thứ ba đã biết về việc chấm dứt này. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba ngay tình trong các giao dịch dân sự.
Thời hạn ủy quyền: Đừng để "quá hạn" mà không biết
Bên cạnh việc đơn phương chấm dứt, hợp đồng ủy quyền cũng tự động hết hiệu lực khi hết thời hạn. Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn này do các bên thỏa thuận. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không quy định khác, hợp đồng ủy quyền sẽ có hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập.
Tóm lại, việc đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền là quyền hợp pháp của các bên nhưng cần được thực hiện một cách văn minh, đúng trình tự thông báo và giải quyết thỏa đáng các nghĩa vụ tài chính phát sinh để tránh những tranh chấp kéo dài tại Tòa án.
Hệ thống Pháp luật Việt Nam giúp bạn tiếp cận thông tin pháp lý nhanh chóng và chính xác.
• Gần 600.000 văn bản pháp luật
• 2 triệu bản án, án lệ
• Thư viện thuật ngữ chuyên sâu
Hợp đồng ủy quyền là giao dịch phổ biến nhưng không ít trường hợp các bên muốn chấm dứt giữa chừng. Vậy pháp luật quy định thế nào về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền và trách nhiệm bồi thường ra sao?