Bảng giá đất Quận 7, TP. Hồ Chí Minh: Cập nhật chi tiết các tuyến đường 'vàng' giai đoạn 2015 - 2019
Quận 7 từ lâu đã được biết đến là "trái tim" mới của khu Nam Sài Gòn với sự phát triển vượt bậc về hạ tầng và đô thị hóa. Việc nắm rõ Bảng giá đất Quận 7 không chỉ giúp người dân thực hiện đúng các nghĩa vụ tài chính mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động giao dịch bất động sản tại khu vực này.
Căn cứ pháp lý ban hành Bảng giá đất Quận 7
Bảng giá đất tại Quận 7 nói riêng và toàn Thành phố Hồ Chí Minh nói chung trong giai đoạn này được thực hiện theo quy định nghiêm ngặt của pháp luật đất đai. Cụ thể, mức giá được áp dụng dựa trên các văn bản sau:
- Quyết định 51/2014/QĐ-UBND ngày 31/12/2014 của UBND TP. Hồ Chí Minh về quy định giá các loại đất trên địa bàn thành phố.
- Quyết định 30/2017/QĐ-UBND ngày 22/7/2017 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định 51/2014/QĐ-UBND.
Bảng giá đất này là căn cứ để tính tiền sử dụng đất, thuế sử dụng đất, phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai; tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai; tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai; tính giá trị quyền sử dụng đất để trả cho người tự nguyện trả lại đất cho Nhà nước.
Phạm vi áp dụng và cách tính giá đất
Giá đất tại bảng dưới đây được hiểu là giá đất ở tại vị trí 1 (mặt tiền đường). Đối với các vị trí hẻm, giá đất sẽ được tính theo tỷ lệ phần trăm so với giá đất mặt tiền tùy thuộc vào độ rộng của hẻm và khoảng cách đến đường chính theo quy định tại Quyết định 51/2014/QĐ-UBND.
Chi tiết Bảng giá đất Quận 7 giai đoạn 2015 - 2019
Dưới đây là danh sách giá đất tại một số tuyến đường trọng điểm trên địa bàn Quận 7 (Đơn vị tính: 1.000 đồng/m2):
| STT | Tên Đường | Đoạn Đường (Từ - Đến) | Giá đất (1.000đ/m2) |
|---|---|---|---|
| 1 | Bế Văn Cấm | Trọn đường | 8.400 |
| 2 | Bến Nghé | Trọn đường | 4.700 |
| 3 | Bùi Văn Ba | Trọn đường | 7.400 |
| 4 | Cư Xá Ngân Hàng | Các đường nội bộ | 8.800 |
| 5 | Đào Trí | Nguyễn Văn Quỳ - Gò Ô Môi | 3.600 |
| 6 | Đường số 17 | Mai Văn Vĩnh - Đường số 10 | 8.800 |
| 7 | Lâm Văn Bền | Trần Xuân Soạn - Nguyễn Thị Thập | 11.000 |
| 8 | Nguyễn Thị Thập | Huỳnh Tấn Phát - Lê Văn Lương | 15.000 |
| 9 | Nguyễn Văn Linh | Huỳnh Tấn Phát - Cầu Ông Lớn | 12.400 |
| 10 | Huỳnh Tấn Phát | Trần Xuân Soạn - Cầu Phú Xuân | 11.200 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tra cứu cho mục đích thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước. Giá thị trường thực tế tại Quận 7 thường cao hơn gấp nhiều lần so với bảng giá đất do UBND Thành phố ban hành.
Lời khuyên cho người dân và nhà đầu tư
Khi thực hiện các thủ tục liên quan đến đất đai như chuyển mục đích sử dụng đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu, người dân cần đối chiếu kỹ vị trí thửa đất của mình với Quyết định 51/2014/QĐ-UBND để dự toán chính xác số tiền thuế phải nộp. Việc nắm bắt thông tin pháp lý minh bạch sẽ giúp tránh được những rủi ro không đáng có trong quá trình giao dịch.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cái nhìn chi tiết và hữu ích về Bảng giá đất Quận 7 giai đoạn 2015-2019. Để tra cứu thêm các khu vực khác, quý khách có thể truy cập hệ thống dữ liệu của chúng tôi.
Từ tra cứu đến phân tích – tất cả trong một nền tảng tại hethongphapluat.com.
• Văn bản – Bản án – Thủ tục
• Thuật ngữ pháp lý
• Hỏi đáp chuyên sâu
Cập nhật chi tiết Bảng giá đất Quận 7, TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2015-2019 theo Quyết định 51/2014/QĐ-UBND và Quyết định 30/2017/QĐ-UBND. Thông tin tra cứu giá đất chính xác cho người dân và nhà đầu tư.