Thủ tục tạm ngừng kinh doanh chi nhánh công ty hợp danh: Những lưu ý quan trọng năm 2018
Trong quá trình hoạt động, vì nhiều lý do khách quan hoặc chủ quan, các doanh nghiệp có thể cần tạm dừng hoạt động của các đơn vị phụ thuộc. Đối với loại hình công ty hợp danh, việc tạm ngừng kinh doanh chi nhánh cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thời gian và hồ sơ để tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết thủ tục này dựa trên bối cảnh pháp luật năm 2018.

Căn cứ pháp lý điều chỉnh
Thủ tục tạm ngừng kinh doanh chi nhánh công ty hợp danh hiện nay được điều chỉnh bởi các văn bản quy phạm pháp luật quan trọng sau:
- Luật Doanh nghiệp 2014;
- Nghị định 78/2015/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp;
- Nghị định 108/2018/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 10/10/2018).
Quy trình thực hiện thông báo tạm ngừng kinh doanh
Theo quy định tại Điều 200 Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp có quyền tạm ngừng kinh doanh nhưng phải thông báo bằng văn bản cho cơ quan đăng ký kinh doanh.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định tại Điều 57 Nghị định 78/2015/NĐ-CP. Hồ sơ bao gồm:
- Thông báo về việc tạm ngừng kinh doanh của chi nhánh (theo mẫu quy định);
- Quyết định và bản sao hợp lệ biên bản họp của Hội đồng thành viên đối với công ty hợp danh về việc tạm ngừng kinh doanh chi nhánh;
- Đối với doanh nghiệp hoạt động theo Giấy phép đầu tư, cần nộp kèm bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký thuế.

Bước 2: Nộp hồ sơ
Doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong hai hình thức nộp hồ sơ sau:
- Nộp trực tiếp: Tại Bộ phận một cửa của Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi chi nhánh đặt trụ sở.
- Nộp qua mạng điện tử: Thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Đây là phương thức được khuyến khích nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí đi lại cho doanh nghiệp, đặc biệt là sau khi Nghị định 108/2018/NĐ-CP ra đời với nhiều cải cách về thủ tục hành chính.
Bước 3: Tiếp nhận và xử lý hồ sơ
Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy xác nhận về việc chi nhánh đã đăng ký tạm ngừng kinh doanh.
Những lưu ý "vàng" khi tạm ngừng kinh doanh chi nhánh
Để quá trình tạm ngừng diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các mốc thời gian sau:
- Thời hạn thông báo: Doanh nghiệp phải gửi thông báo chậm nhất 15 ngày trước khi tạm ngừng kinh doanh.
- Thời gian tạm ngừng: Mỗi lần thông báo tạm ngừng không được quá 01 năm.
- Tổng thời gian liên tiếp: Tổng thời gian tạm ngừng kinh doanh liên tiếp không được quá 02 năm. Sau khi hết thời hạn đã thông báo, nếu vẫn muốn tiếp tục tạm ngừng, doanh nghiệp phải thực hiện thông báo lại.
- Nghĩa vụ thuế: Trong thời gian tạm ngừng kinh doanh, chi nhánh phải nộp đủ số thuế còn nợ; tiếp tục thanh toán các khoản nợ, hoàn thành việc thực hiện hợp đồng đã ký với khách hàng và người lao động, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Việc nắm rõ các quy định tại Nghị định 108/2018/NĐ-CP và các văn bản liên quan sẽ giúp công ty hợp danh chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh của mình, đảm bảo tính thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền lợi tối đa cho doanh nghiệp.
hethongphapluat.com giúp bạn không bỏ sót bất kỳ quy định nào.
• Chú thích sửa đổi rõ ràng
• Theo dõi thay đổi qua thời gian
• Dữ liệu đầy đủ
Hướng dẫn chi tiết quy trình, hồ sơ và thời hạn thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với chi nhánh công ty hợp danh theo quy định mới nhất của Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 108/2018/NĐ-CP.