Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin giấy phép mạng xã hội mới nhất 2019: Điều kiện và Đề án mẫu
Trong bối cảnh kinh tế số tại Việt Nam đang bùng nổ mạnh mẽ vào giữa năm 2019, việc thiết lập và vận hành một mạng xã hội không chỉ đơn thuần là bài toán công nghệ mà còn là một thách thức về mặt pháp lý. Để đảm bảo hoạt động đúng quy định, các tổ chức và doanh nghiệp cần nắm vững lộ trình xin cấp phép với những yêu cầu khắt khe về nhân sự, kỹ thuật và quản lý nội dung.
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động mạng xã hội năm 2019
Tính đến thời điểm tháng 07/2019, hoạt động quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ mạng xã hội tại Việt Nam được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật khá chặt chẽ, bao gồm:
- Nghị định 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng;
- Nghị định 27/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2013/NĐ-CP;
- Nghị định 150/2018/NĐ-CP về việc đơn giản hóa điều kiện kinh doanh;
- Thông tư 09/2014/TT-BTTTT hướng dẫn chi tiết các hoạt động trên môi trường mạng.
Mạng xã hội dưới góc nhìn pháp lý
Theo định nghĩa tại khoản 22 Điều 3 Nghị định 72/2013/NĐ-CP, mạng xã hội (social network) được hiểu là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng các dịch vụ lưu trữ, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin. Các hình thức phổ biến bao gồm diễn đàn (forum), trò chuyện trực tuyến (chat), chia sẻ âm thanh, hình ảnh hoặc tạo trang thông tin cá nhân.
Mạng xã hội (social network) là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, bao gồm dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác.
Điều quan trọng cần lưu ý là các tổ chức, doanh nghiệp chỉ được phép vận hành mạng xã hội khi đã được cấp Giấy phép thiết lập mạng xã hội bởi Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử (Bộ Thông tin và Truyền thông).
5 Điều kiện tiên quyết để được cấp phép mạng xã hội
Kinh doanh dịch vụ mạng xã hội là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để hồ sơ được phê duyệt, doanh nghiệp phải đáp ứng trọn bộ các tiêu chuẩn sau:
1. Điều kiện về chủ thể và ngành nghề kinh doanh
Doanh nghiệp phải được thành lập hợp pháp theo pháp luật Việt Nam và có đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp. Cụ thể, trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cần có các mã ngành:
- Mã ngành 6311: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan;
- Mã ngành 6312: Cổng thông tin.
2. Yêu cầu khắt khe về tổ chức và nhân sự
Căn cứ khoản 8 Điều 1 Nghị định 27/2018/NĐ-CP, bộ máy quản lý phải có ít nhất 01 nhân sự chịu trách nhiệm quản lý nội dung là người Việt Nam (hoặc người nước ngoài có thẻ tạm trú trên 6 tháng). Ngoài ra, phải có đội ngũ kỹ thuật chuyên trách để vận hành hệ thống.
3. Quy định về tên miền và máy chủ
Theo khoản 9 Điều 1 Nghị định 27/2018/NĐ-CP và khoản 2 Điều 2 Nghị định 150/2018/NĐ-CP:
- Phải sử dụng ít nhất 01 tên miền ".vn";
- Hệ thống máy chủ phải đặt tại Việt Nam và lưu giữ thông tin tại địa chỉ IP trong nước;
- Tên miền không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên các cơ quan báo chí.
4. Năng lực kỹ thuật và bảo mật thông tin
Hệ thống kỹ thuật của mạng xã hội phải có khả năng lưu trữ thông tin tài khoản, nhật ký đăng nhập tối thiểu 02 năm. Đồng thời, doanh nghiệp phải thiết lập bộ lọc tự động để ngăn chặn các nội dung vi phạm an ninh quốc gia, trật tự xã hội và có phương án dự phòng sự cố liên tục.
5. Quản lý thông tin người dùng
Doanh nghiệp bắt buộc phải thu thập và xác thực thông tin cá nhân của thành viên (Họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, số điện thoại/email). Đối với người dùng dưới 14 tuổi, việc đăng ký phải có sự đồng ý và chịu trách nhiệm của người giám hộ hợp pháp.
Trình tự, thủ tục thực hiện xin cấp phép
Quy trình xin giấy phép mạng xã hội được thực hiện qua các bước cụ thể sau:
| Nội dung | Chi tiết thực hiện |
|---|---|
| Cơ quan tiếp nhận | Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử - Bộ Thông tin và Truyền thông. |
| Thời gian xử lý | Trong vòng 30 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. |
| Hình thức nộp | Nộp trực tiếp, qua bưu điện hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến của Bộ. |
Thành phần hồ sơ bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp phép theo Mẫu số 25 Phụ lục I Nghị định 27/2018/NĐ-CP;
- Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
- Đề án hoạt động chi tiết (bao gồm phương án kỹ thuật, quản lý nội dung, thỏa thuận sử dụng dịch vụ);
- Bằng cấp của người chịu trách nhiệm quản lý nội dung.
Việc chuẩn bị một Đề án hoạt động chi tiết và đúng quy chuẩn là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của hồ sơ. Doanh nghiệp nên tham khảo các mẫu đề án chuẩn để tránh việc phải sửa đổi, bổ sung nhiều lần, gây kéo dài thời gian cấp phép.
Chỉ một cú click để truy cập toàn bộ nội dung liên quan.
• Liên kết điều khoản tức thì
• Không bỏ sót thông tin
• Tránh nhầm lẫn pháp lý
Truy cập hethongphapluat.com để biến luật phức tạp thành kiến thức dễ hiểu.
Tìm hiểu quy trình, điều kiện và hồ sơ xin giấy phép thiết lập mạng xã hội theo quy định mới nhất tại Nghị định 27/2018/NĐ-CP và Nghị định 150/2018/NĐ-CP. Hướng dẫn chi tiết cách xây dựng đề án hoạt động và các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc cho doanh nghiệp.