Giấy ủy quyền viết tay có hợp pháp không? 4 lưu ý "sống còn" để tránh bị vô hiệu
Trong đời sống hàng ngày, việc ủy quyền cho người khác thực hiện thay mình các công việc dân sự, hành chính là vô cùng phổ biến. Tuy nhiên, một câu hỏi mà nhiều người vẫn băn khoăn là: "Liệu một tờ giấy ủy quyền chỉ viết bằng tay, không đánh máy, có được pháp luật công nhận hay không?". Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tính đến tháng 09/2021.
1. Giấy ủy quyền viết tay có giá trị pháp lý không?
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, hình thức của giao dịch dân sự được quy định khá cởi mở. Cụ thể, tại Điều 119 nêu rõ:
"Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể."
Như vậy, pháp luật không bắt buộc văn bản ủy quyền phải được đánh máy hay in ấn. Một bản giấy ủy quyền viết tay hoàn toàn có giá trị pháp lý tương đương với bản đánh máy, miễn là nó đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015:
- Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp;
- Chủ thể tham gia giao dịch dân sự hoàn toàn tự nguyện;
- Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
2. Phân biệt Hợp đồng ủy quyền và Giấy ủy quyền
Dù thực tế thường dùng lẫn lộn, nhưng pháp luật có sự phân biệt nhất định giữa hai hình thức này:
Về Hợp đồng ủy quyền
Tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa:
"Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định."
Hợp đồng ủy quyền đòi hỏi sự tham gia và ký kết của cả hai bên (bên ủy quyền và bên được ủy quyền). Điều 55 Luật Công chứng 2014 cũng hướng dẫn chi tiết về thủ tục công chứng hợp đồng này.
Về Giấy ủy quyền
Pháp luật hiện nay không có điều luật riêng biệt định nghĩa về "Giấy ủy quyền". Tuy nhiên, nó được xem là một hành vi pháp lý đơn phương theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015. Giấy ủy quyền thường chỉ cần chữ ký của người ủy quyền và được sử dụng cho các công việc đơn giản, không có thù lao và không có nghĩa vụ bồi thường.
3. Những trường hợp KHÔNG ĐƯỢC ủy quyền hoặc BẮT BUỘC công chứng
Dù giấy viết tay là hợp pháp, nhưng có những giới hạn quan trọng bạn cần lưu ý:
Các trường hợp không được ủy quyền:
Theo quy định về hộ tịch, một số việc mang tính nhân thân gắn liền với chủ thể thì không được ủy quyền, bao gồm:
- Đăng ký kết hôn;
- Đăng ký lại việc kết hôn;
- Đăng ký nhận cha, mẹ, con.
Các trường hợp bắt buộc phải lập văn bản có công chứng/chứng thực:
- Ủy quyền đăng ký hộ tịch: Theo khoản 1 Điều 2 Thông tư 04/2020/TT-BTP, việc ủy quyền phải lập thành văn bản và được chứng thực theo quy định (trừ trường hợp người được ủy quyền là người thân thích ruột thịt).
- Ủy quyền mang thai hộ: Vợ chồng ủy quyền cho nhau về thỏa thuận mang thai hộ phải lập thành văn bản có công chứng theo khoản 2 Điều 96 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
- Giao dịch bất động sản: Các ủy quyền liên quan đến chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất thường được các cơ quan chức năng yêu cầu phải có công chứng để đảm bảo tính xác thực.
4. Hướng dẫn cách viết giấy ủy quyền bằng tay chuẩn nhất
Để một bản giấy ủy quyền viết tay có giá trị thực thi cao và tránh bị các cơ quan từ chối, bạn cần đảm bảo các nội dung sau:
- Quốc hiệu, Tiêu ngữ: Phải có đầy đủ ở đầu trang giấy.
- Tên văn bản: GIẤY ỦY QUYỀN hoặc HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN.
- Thông tin nhân thân: Họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD/Hộ chiếu, địa chỉ thường trú của cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền.
- Nội dung ủy quyền: Ghi cụ thể, chi tiết công việc được làm. Tránh ghi chung chung như "toàn quyền quyết định". Ví dụ: "Ủy quyền nộp hồ sơ và nhận kết quả giải quyết bảo hiểm xã hội một lần tại cơ quan BHXH quận X".
- Thời hạn ủy quyền: Ghi rõ từ ngày nào đến ngày nào. Nếu không ghi, thời hạn mặc định là 01 năm.
- Cam đoan và Chữ ký: Hai bên cam đoan chịu trách nhiệm trước pháp luật và ký, ghi rõ họ tên.
5. Mẫu Giấy ủy quyền thông dụng (Tham khảo)
Dưới đây là khung mẫu cơ bản mà bạn có thể tự viết tay:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
GIẤY ỦY QUYỀN
Hôm nay, ngày ... tháng ... năm ..., tại ... chúng tôi gồm có:
BÊN ỦY QUYỀN (BÊN A):
Ông/Bà: ... Sinh năm: ...
CMND/CCCD số: ... Cấp ngày: ... Tại: ...
Địa chỉ: ...
BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (BÊN B):
Ông/Bà: ... Sinh năm: ...
CMND/CCCD số: ... Cấp ngày: ... Tại: ...
Địa chỉ: ...
NỘI DUNG ỦY QUYỀN:
Bên A ủy quyền cho Bên B thực hiện công việc sau: ...
THỜI HẠN ỦY QUYỀN:
Từ ngày ... đến ngày ...
Chúng tôi cam đoan những thông tin trên là đúng sự thật và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật.
| BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên) |
BÊN ỦY QUYỀN (Ký và ghi rõ họ tên) |
Lời khuyên từ chuyên gia: Mặc dù giấy viết tay là hợp pháp, nhưng đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến thủ tục hành chính phức tạp, bạn nên thực hiện công chứng hoặc chứng thực chữ ký tại Văn phòng công chứng hoặc UBND cấp xã để đảm bảo an toàn pháp lý tối đa.
hethongphapluat.com giúp bạn tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
• Nội dung chuẩn xác
• Dẫn chứng rõ ràng
• Hỗ trợ chuyên sâu
Bạn đang thắc mắc liệu giấy ủy quyền viết tay có giá trị pháp lý? Tìm hiểu ngay quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về hình thức ủy quyền, các trường hợp bắt buộc công chứng và mẫu giấy ủy quyền chuẩn nhất năm 2021.