Cầm cố tài sản là gì? Quy định mới nhất về hợp đồng cầm cố năm 2023
Trong các giao dịch dân sự và kinh tế, việc bảo đảm thực hiện nghĩa vụ đóng vai trò then chốt để giảm thiểu rủi ro cho các bên. Trong đó, cầm cố tài sản là một trong những biện pháp phổ biến nhất. Tuy nhiên, không ít người vẫn còn nhầm lẫn giữa cầm cố và thế chấp, dẫn đến những rủi ro pháp lý không đáng có.
1. Cầm cố tài sản là gì theo quy định pháp luật?
Theo quy định tại Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015, cầm cố tài sản là một trong 09 biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Bản chất của biện pháp này được làm rõ tại Điều 309 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:
Điều 309. Cầm cố tài sản
Cầm cố tài sản là việc một bên (sau đây gọi là bên cầm cố) giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận cầm cố) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
Điểm khác biệt cốt lõi của cầm cố so với các biện pháp khác chính là yếu tố "chuyển giao tài sản". Bên cầm cố phải thực tế giao tài sản cho bên nhận cầm cố nắm giữ. Nếu không có sự chuyển giao này, giao dịch có thể bị coi là không phù hợp với bản chất của cầm cố.
Ví dụ thực tế: Vào dịp cuối năm 2022, ông V muốn vay một khoản tiền để nhập hàng kinh doanh Tết 2023. Ông V đã mang chiếc đồng hồ cao cấp thuộc sở hữu của mình đến giao cho bên cho vay giữ để làm tin cho khoản vay 200 triệu đồng. Đây chính là một giao dịch cầm cố tài sản điển hình.
2. Hợp đồng cầm cố tài sản có bắt buộc phải lập thành văn bản?
Nhiều người thắc mắc liệu việc cầm cố có cần phải ký kết hợp đồng bài bản hay không. Căn cứ theo khoản 5 Điều 3 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, hợp đồng bảo đảm (bao gồm cả hợp đồng cầm cố) có những đặc điểm linh hoạt sau:
- Có thể là sự thỏa thuận giữa bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm.
- Có thể được thể hiện bằng hợp đồng riêng hoặc là một điều khoản bảo đảm trong một giao dịch dân sự khác (ví dụ: một điều khoản trong hợp đồng vay tiền).
- Pháp luật không bắt buộc mọi hợp đồng cầm cố phải công chứng, chứng thực, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận hoặc luật chuyên ngành có quy định khác.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý, các chuyên gia luôn khuyến nghị các bên nên lập thành văn bản rõ ràng, ghi chi tiết tình trạng tài sản tại thời điểm bàn giao để tránh tranh chấp về sau.
3. Phân biệt chi tiết giữa Cầm cố và Thế chấp tài sản
Đây là hai biện pháp bảo đảm dễ gây nhầm lẫn nhất. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết dựa trên các quy định của Bộ luật Dân sự 2015:
| Tiêu chí | Cầm cố tài sản | Thế chấp tài sản |
|---|---|---|
| Khái niệm | Giao tài sản cho bên nhận bảo đảm giữ. | Dùng tài sản bảo đảm nhưng không giao tài sản cho bên nhận bảo đảm. |
| Đối tượng tài sản | Thường là động sản (xe máy, điện thoại, vàng bạc, giấy tờ có giá...). | Thường là bất động sản (nhà, đất) hoặc động sản có đăng ký quyền sở hữu (ô tô). |
| Quyền chiếm hữu | Bên nhận cầm cố chiếm hữu tài sản. | Bên thế chấp vẫn tiếp tục chiếm hữu và sử dụng tài sản. |
| Hiệu lực đối kháng | Có hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm bên nhận cầm cố nắm giữ tài sản. | Có hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký biện pháp bảo đảm. |
4. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch cầm cố
Khi thực hiện cầm cố, bên nhận cầm cố có nghĩa vụ bảo quản, giữ gìn tài sản. Nếu làm mất, thất lạc hoặc hư hỏng tài sản thì phải bồi thường thiệt hại cho bên cầm cố. Ngược lại, bên cầm cố có nghĩa vụ thanh toán đúng hạn để nhận lại tài sản của mình.
Trong bối cảnh kinh tế cuối năm 2022, đầu năm 2023, việc hiểu rõ các quy định này giúp cá nhân và doanh nghiệp tự tin hơn trong việc huy động vốn cũng như bảo vệ tài sản hợp pháp của mình.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện về cầm cố tài sản là gì. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về các giao dịch bảo đảm, hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý để đảm bảo quyền lợi tối ưu.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Tìm hiểu chi tiết cầm cố tài sản là gì theo Bộ luật Dân sự 2015. Hướng dẫn quy định về hợp đồng cầm cố, sự khác biệt giữa cầm cố và thế chấp tài sản mới nhất.