Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động 2019: Hướng dẫn soạn thảo và lưu ý pháp lý quan trọng
Trong quan hệ lao động, việc chấm dứt hợp đồng không phải lúc nào cũng đến từ sự đơn phương hay vi phạm của một bên. Pháp luật lao động Việt Nam luôn đề cao sự tự nguyện và thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Đây được xem là phương thức văn minh, giúp đôi bên kết thúc mối quan hệ làm việc trong sự êm đẹp và tôn trọng lẫn nhau.
Căn cứ pháp lý về việc thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động
Theo quy định tại Bộ Luật lao động 2012, cụ thể là tại khoản 3 Điều 36, một trong những trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp chính là khi "Hai bên thoả thuận chấm dứt hợp đồng lao động".
Điều 36. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động
...
3. Hai bên thoả thuận chấm dứt hợp đồng lao động.
Khác với việc đơn phương chấm dứt hợp đồng, khi hai bên đã đạt được thỏa thuận, các quy định về thời hạn báo trước thường sẽ do hai bên tự quyết định mà không nhất thiết phải tuân theo các mốc 30 hay 45 ngày như thông thường. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi và tránh các tranh chấp phát sinh sau này, việc lập thành văn bản Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động là vô cùng cần thiết.
Mẫu biên bản thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động mới nhất
Dưới đây là mẫu biên bản chuẩn được sử dụng phổ biến trong các doanh nghiệp tư nhân và tổ chức kinh doanh hiện nay:
|
[TÊN DOANH NGHIỆP] Số: ……/TTCD-HĐLĐ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ----------o0o---------- |
THỎA THUẬN CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại trụ sở [Tên doanh nghiệp]
Chúng tôi gồm các bên dưới đây:
1. NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG (BÊN A): [Tên doanh nghiệp]
- Mã số doanh nghiệp: .............................................................................................................
- Người đại diện theo pháp luật: ................................. Chức vụ: ...........................................
- Địa chỉ trụ sở: ........................................................................................................................
2. NGƯỜI LAO ĐỘNG (BÊN B): Ông/Bà ........................................................................
- Ngày sinh: .............................................................................................................................
- Số CMND/CCCD: ............................ Cấp ngày: .................... Tại: ......................................
- Chức danh chuyên môn: ........................................... Bộ phận: ...........................................
Sau khi bàn bạc, hai bên thống nhất ký kết bản thỏa thuận với các điều khoản sau:
Điều 1: Nội dung thỏa thuận
Bên A và Bên B tự nguyện đồng ý chấm dứt Hợp đồng lao động số: ........... ký ngày ..../..../.... kể từ ngày ..../..../....
Điều 2: Quyền lợi và nghĩa vụ tài chính
Bên A có trách nhiệm thanh toán cho Bên B các khoản sau:
- Tiền lương đến ngày chấm dứt hợp đồng: ...........................................................................
- Tiền trợ cấp thôi việc (nếu có): .............................................................................................
- Tiền bồi hoàn ngày nghỉ phép chưa nghỉ: .............................................................................
- Các khoản hỗ trợ khác: .........................................................................................................
Điều 3: Bàn giao công việc và tài sản
Bên B có trách nhiệm hoàn tất việc bàn giao toàn bộ công việc, hồ sơ, tài liệu và các tài sản thuộc sở hữu của Bên A đang do Bên B quản lý trước ngày ..../..../....
Điều 4: Cam kết chung
Hai bên cam kết không có bất kỳ khiếu nại hay tranh chấp nào liên quan đến quan hệ lao động sau khi bản thỏa thuận này được thực hiện xong.
|
NGƯỜI LAO ĐỘNG (Ký và ghi rõ họ tên) |
ĐẠI DIỆN DOANH NGHIỆP (Ký tên, đóng dấu) |
Những lưu ý quan trọng khi thực hiện thỏa thuận
1. Trợ cấp thôi việc
Một trong những vấn đề người lao động quan tâm nhất là trợ cấp thôi việc. Theo Điều 48 Bộ Luật lao động 2012, khi hợp đồng lao động chấm dứt theo trường hợp thỏa thuận, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên, mỗi năm làm việc được trợ cấp một nửa tháng tiền lương.
2. Thời hạn thanh toán
Trong thời hạn 07 ngày làm việc, kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên; trường hợp đặc biệt, có thể kéo dài nhưng không được quá 30 ngày.
3. Trách nhiệm của doanh nghiệp
Doanh nghiệp có trách nhiệm hoàn thành thủ tục xác nhận và trả lại sổ bảo hiểm xã hội cùng những giấy tờ khác mà doanh nghiệp đã giữ lại của người lao động. Đây là nghĩa vụ bắt buộc để người lao động có thể thực hiện các thủ tục hưởng bảo hiểm thất nghiệp hoặc chốt sổ tại đơn vị mới.
Việc sử dụng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động rõ ràng, chi tiết không chỉ giúp doanh nghiệp quản trị nhân sự chuyên nghiệp mà còn là lá chắn pháp lý hữu hiệu, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho cả người lao động và người sử dụng lao động trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng biến động.
hethongphapluat.com - Hệ thống giúp bạn nhìn rõ bức tranh toàn diện của quy định pháp luật.
• Lược đồ hiệu lực
• Văn bản liên quan
• Nội dung cập nhật liên tục
Tìm hiểu mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động chuẩn pháp lý theo Bộ luật Lao động 2012. Bài viết cung cấp mẫu biên bản chi tiết cùng hướng dẫn về quyền lợi, trợ cấp thôi việc và các thủ tục cần thiết khi hai bên đồng ý dừng quan hệ lao động.