Đã đính hôn nhưng chưa đăng ký kết hôn: Liệu có được pháp luật công nhận là vợ chồng?
Lễ đính hôn (hay còn gọi là lễ ăn hỏi) là một nét đẹp truyền thống trong văn hóa cưới hỏi của người Việt, đánh dấu sự giao ước giữa hai gia đình. Tuy nhiên, đứng dưới góc độ pháp lý, việc trao nhẫn đính hôn và hứa gả có đủ để xác lập quan hệ vợ chồng hợp pháp? Bài viết sau đây sẽ làm rõ các quy định của pháp luật hiện hành về vấn đề này.
1. Đính hôn là gì?
Đính hôn là nghi lễ được tổ chức như một lời thông báo chính thức về việc hứa gả con của hai bên gia đình. Đây được xem là bước đệm quan trọng để tiến tới một cuộc hôn nhân trong tương lai. Thông thường, lễ đính hôn bao gồm các nghi thức như nhà trai trao sính lễ, chú rể trao nhẫn cho cô dâu và dâng hương lên bàn thờ tổ tiên.
2. Sau khi đính hôn có được xem là vợ chồng hợp pháp?
Đây là thắc mắc của rất nhiều cặp đôi. Căn cứ theo quy định tại khoản 1 và khoản 5 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
1. Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn.
5. Kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng với nhau theo quy định của Luật này về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn.
Đặc biệt, tại Điều 9 của Luật này cũng nhấn mạnh:
1. Việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện theo quy định của Luật này và pháp luật về hộ tịch. Việc kết hôn không được đăng ký theo quy định tại khoản này thì không có giá trị pháp lý.
Như vậy, đính hôn chỉ là một phong tục tập quán, không phải là thủ tục pháp lý để xác lập quan hệ hôn nhân. Dù đã tổ chức lễ đính hôn hoành tráng, hai người vẫn chỉ được coi là "vợ chồng sắp cưới" và chưa có quyền, nghĩa vụ của vợ chồng trước pháp luật.
3. Điều kiện để được công nhận là vợ chồng hợp pháp
Để được pháp luật bảo vệ và công nhận là vợ chồng, nam nữ phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
1. Nam, nữ kết hôn với nhau phải tuân theo các điều kiện sau đây:
a) Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên;
b) Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định;
c) Không bị mất năng lực hành vi dân sự;
d) Việc kết hôn không thuộc một trong các trường hợp cấm kết hôn...

4. Thủ tục đăng ký kết hôn theo quy định mới nhất
Sau khi đáp ứng đủ điều kiện, cặp đôi cần thực hiện thủ tục đăng ký tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của một trong hai bên.
4.1 Hồ sơ cần chuẩn bị
Theo Điều 10 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, hồ sơ bao gồm:
- Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu.
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu đăng ký ngoài nơi thường trú).
- Giấy tờ tùy thân (CCCD/Hộ chiếu) còn giá trị sử dụng.
4.2 Trình tự thực hiện
Căn cứ Điều 18 Luật Hộ tịch 2014, ngay sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ và xét thấy đủ điều kiện, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ ghi việc kết hôn vào Sổ hộ tịch. Hai bên nam nữ cùng ký tên vào Giấy chứng nhận kết hôn và Sổ hộ tịch để chính thức trở thành vợ chồng hợp pháp.
Truy cập hethongphapluat.com để trải nghiệm Chatbot AI hỗ trợ pháp lý ngay hôm nay.
• Trả lời theo ngữ cảnh
• Trích dẫn điều luật rõ ràng
• Hiển thị nội dung để kiểm chứng
Nhiều cặp đôi lầm tưởng rằng sau lễ đính hôn họ đã là vợ chồng. Tuy nhiên, theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quan hệ vợ chồng chỉ được xác lập khi có sự công nhận của cơ quan Nhà nước.