Lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 2 triệu đồng: Đối diện mức án nào và cách lấy lại tiền nhanh nhất?
Hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn để lại những hệ lụy tâm lý nặng nề cho nạn nhân. Trong bối cảnh các chiêu trò lừa đảo công nghệ cao, lừa đảo qua mạng xã hội bùng nổ mạnh mẽ vào năm 2022, việc hiểu rõ các quy định của pháp luật hình sự là vô cùng cấp thiết.
1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản: Khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác.
Thông thường, ngưỡng giá trị tài sản để khởi tố vụ án hình sự là từ 02 triệu đồng trở lên. Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định các trường hợp đặc biệt mà dù giá trị tài sản dưới 02 triệu đồng, người thực hiện vẫn phải đối mặt với án tù, bao gồm:
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
- Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội chiếm đoạt tài sản khác (như trộm cắp, cướp giật...) chưa được xóa án tích;
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
"Điều 174. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
1. Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm..."
2. Chi tiết các khung hình phạt đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Tùy vào tính chất, mức độ và giá trị tài sản chiếm đoạt, người phạm tội sẽ phải đối mặt với các khung hình phạt khác nhau được quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):
- Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm (tài sản từ 02 triệu đến dưới 50 triệu đồng).
- Khung 2: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu có các tình tiết như: có tổ chức, tính chất chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn xảo quyệt, hoặc tài sản từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng.
- Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm đối với tài sản từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
- Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân đối với tài sản trị giá từ 500 triệu đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.
Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc tịch thu một phần tài sản.
3. Quy trình 3 bước để lấy lại tiền khi sập bẫy lừa đảo
Khi nhận thấy mình bị lừa đảo, nạn nhân cần bình tĩnh và thực hiện ngay các bước sau theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015:
Bước 1: Thu thập và bảo quản chứng cứ
Bạn cần lưu lại toàn bộ tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, biên lai chuyển tiền, ảnh chụp màn hình các trang cá nhân của đối tượng. Đây là những tài liệu quan trọng để cơ quan điều tra có căn cứ xử lý.
Bước 2: Tố giác tội phạm
Theo Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bạn có thể gửi đơn tố cáo đến Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Công an xã, phường nơi gần nhất. Đơn tố cáo cần ghi rõ diễn biến sự việc và đính kèm các chứng cứ đã thu thập.
Bước 3: Phối hợp với cơ quan chức năng
Trong quá trình điều tra, bạn cần cung cấp thông tin trung thực và kịp thời khi có yêu cầu từ phía Công an để đẩy nhanh tiến độ vụ án.
4. Trả lại tiền sau khi lừa đảo có được miễn tội không?
Nhiều người lầm tưởng rằng sau khi lừa đảo, nếu trả lại tiền và nạn nhân rút đơn thì sẽ không bị đi tù. Tuy nhiên, theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không thuộc danh mục các tội danh chỉ khởi tố theo yêu cầu của bị hại.
Điều này có nghĩa là một khi cơ quan chức năng đã khởi tố vụ án, dù bạn có trả lại tiền và nạn nhân có bãi nại thì vụ án vẫn tiếp tục được xử lý. Việc trả lại tiền chỉ được xem xét là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự (tự nguyện khắc phục hậu quả) khi tòa án lượng hình.
5. Lời khuyên để không trở thành nạn nhân của tội phạm lừa đảo
Để bảo vệ tài sản của mình, đặc biệt là trong môi trường số, người dân cần ghi nhớ nguyên tắc "3 không":
- Không cung cấp mã OTP, mật khẩu ngân hàng cho bất kỳ ai, kể cả người tự xưng là nhân viên ngân hàng hay công an.
- Không chuyển tiền vào các tài khoản lạ khi chưa xác minh rõ danh tính người nhận qua các kênh liên lạc trực tiếp.
- Không truy cập vào các đường link lạ được gửi qua tin nhắn, email có dấu hiệu giả mạo các tổ chức uy tín.
Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào, hãy liên hệ ngay với cơ quan chức năng hoặc các chuyên gia pháp lý để được tư vấn kịp thời.
Đừng mất thời gian tìm kiếm thủ công, hãy để hệ thống hỗ trợ bạn.
• Click là thấy điều luật liên quan
• Cập nhật hiệu lực theo thời gian thực
• Lược đồ trực quan
Hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với khung hình phạt cao nhất là tù chung thân. Tìm hiểu ngay quy định pháp luật và quy trình tố giác để bảo vệ quyền lợi của bạn.