Quy định mới về định danh địa chỉ IP: Doanh nghiệp viễn thông và người dùng Internet cần biết những gì?
Quy định mới về định danh địa chỉ IP theo Nghị định 333/2026/NĐ-CP
Trong thời đại kỷ nguyên số phát triển mạnh mẽ, bảo đảm an ninh mạng và quản lý hạ tầng viễn thông đóng vai trò then chốt đối với sự ổn định quốc gia. Nhằm tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước và phòng chống các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng, Chính phủ đã ban hành Nghị định 333/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật An ninh mạng 2025, trong đó quy định rõ ràng và chi tiết các nguyên tắc cùng yêu cầu kỹ thuật về định danh địa chỉ IP.
Địa chỉ Internet Protocol (viết tắt là địa chỉ IP) được coi là tấm "chứng minh thư" kỹ thuật số của mọi thiết bị khi tham gia kết nối mạng. Theo quy định tại khoản 12 Điều 2 Thông tư 48/2025/TT-BKHCN, địa chỉ IP là địa chỉ mạng của thiết bị, máy chủ bao gồm các thế hệ địa chỉ IPv4, IPv6 và các thế hệ địa chỉ mới tiếp theo. Việc nắm vững khái niệm này giúp các bên hiểu rõ nền tảng kỹ thuật trước khi áp dụng cơ chế quản lý.
Bên cạnh đó, căn cứ khoản 5 Điều 41 Luật An ninh mạng 2025, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng có nghĩa vụ pháp lý trong việc định danh địa chỉ IP của tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ. Đồng thời, họ phải chủ động cung cấp thông tin định danh cho lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng khi có yêu cầu để phục vụ công tác đấu tranh, ngăn chặn tội phạm mạng.
Để triển khai đồng bộ các văn bản luật nêu trên, Điều 31 Nghị định 333/2026/NĐ-CP đã xác lập 03 nguyên tắc cốt lõi mang tính bắt buộc đối với công tác định danh địa chỉ IP:
- Nguyên tắc 1 - Bảo đảm độ chính xác và khả năng truy nguyên duy nhất: Việc quản lý định danh địa chỉ IP phải bảo đảm tính chính xác tuyệt đối, toàn vẹn dữ liệu và có khả năng truy nguyên duy nhất đối với từng tổ chức, cá nhân đăng ký sử dụng dịch vụ. Quy định này gắn liền với địa chỉ lắp đặt đường truyền Internet băng rộng cố định hoặc số điện thoại đăng ký chính chủ đối với mạng viễn thông di động.
- Nguyên tắc 2 - Trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, Internet: Các doanh nghiệp viễn thông và ISP có nghĩa vụ thiết lập, vận hành, duy trì hệ thống hạ tầng kỹ thuật chuyên dụng nhằm ghi nhận, lưu trữ, quản lý đầy đủ thông tin định danh địa chỉ IP gắn với thông tin thuê bao, mốc thời gian truy cập chính xác và các loại hình dịch vụ liên quan.
- Nguyên tắc 3 - Quản lý xuyên suốt mọi giai đoạn sử dụng: Quá trình định danh địa chỉ IP phải được thực hiện liên tục, không ngắt quãng qua tất cả các thời điểm từ cấp phát ban đầu, quá trình khai thác sử dụng cho đến khi thu hồi địa chỉ IP. Sự nhất quán này bảo đảm đáp ứng hiệu quả công tác quản lý nhà nước cũng như các phương án bảo vệ an ninh quốc gia.
Nội dung chi tiết và các tiêu chuẩn kỹ thuật khi định danh địa chỉ IP
Không chỉ dừng lại ở các nguyên tắc chung, các cơ quan chức năng đòi hỏi các nhà mạng và doanh nghiệp công nghệ phải đáp ứng chuẩn xác quy trình kỹ thuật khi thực thi nhiệm vụ quản lý hạ tầng mạng.
Khi tiến hành cấp phát địa chỉ IP cho bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, doanh nghiệp viễn thông và cung cấp Internet bắt buộc phải áp dụng các giải pháp công nghệ kỹ thuật tiên tiến để xác thực danh tính thuê bao tại đúng thời điểm khởi tạo kết nối.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 22 Nghị định 333/2026/NĐ-CP, dữ liệu nhật ký hệ thống (log files) quản lý địa chỉ IP được đồng bộ theo chuẩn thời gian quốc gia bao gồm tối thiểu các thông tin sau:
- Thông tin địa chỉ mạng và cổng kết nối: Địa chỉ IP nguồn, cổng nguồn (source port), địa chỉ IP đích, cổng đích (destination port) cùng giao thức truyền tải dữ liệu sử dụng trong phiên kết nối.
- Thông tin ánh xạ khi sử dụng NAT: Đối với các hệ thống có áp dụng kỹ thuật dịch địa chỉ mạng (Network Address Translation - NAT), doanh nghiệp phải ghi nhận và lưu giữ chính xác toàn bộ bản ghi ánh xạ giữa IP nội bộ và IP công cộng.
- Mốc thời gian kết nối chuẩn xác: Thời điểm chính xác bắt đầu và kết thúc từng phiên truy cập Internet, bảo đảm được đồng bộ hóa theo chuẩn giờ quốc gia Việt Nam.
- Mã định danh kỹ thuật: Mã định danh cổng cấp IP công cộng (Gateway ID) và mã định danh duy nhất của phiên kết nối (Session ID).
- Thông tin chủ thể thuê bao: Hồ sơ chi tiết về thuê bao, tài khoản đang trực tiếp sử dụng địa chỉ IP tại thời điểm xảy ra phiên kết nối mạng.
Yêu cầu lưu trữ và trích xuất dữ liệu nhật ký hệ thống theo thời gian thực
Một điểm mới đặc biệt quan trọng cần lưu ý là thời hạn và điều kiện an toàn thông tin đối với cơ sở dữ liệu nhật ký kết nối. Toàn bộ dữ liệu nhật ký hệ thống phải được hệ thống kỹ thuật lưu trữ đầy đủ, liên tục trong thời gian tối thiểu là 12 tháng.
Đồng thời, hệ thống hạ tầng lưu trữ của các doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn về tính toàn vẹn, bảo mật cao cấp, ngăn chặn tuyệt đối các hành vi truy cập trái phép, sửa đổi hoặc xóa bỏ dữ liệu. Khi có yêu cầu nghiệp vụ từ lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng, hệ thống phải bảo đảm khả năng trích xuất và cung cấp dữ liệu định danh chính xác theo thời gian thực (real-time).
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về định danh địa chỉ IP theo Nghị định 333/2026/NĐ-CP không chỉ giúp doanh nghiệp viễn thông nâng cao năng lực quản trị công nghệ mà còn đóng góp tích cực vào việc xây dựng môi trường mạng an toàn, minh bạch cho toàn xã hội.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Nghị định 333/2026/NĐ-CP quy định chi tiết 03 nguyên tắc cốt lõi và các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc trong định danh địa chỉ IP, áp dụng đối với doanh nghiệp viễn thông và ISP tại Việt Nam.