Tiêu chuẩn khắt khe với phi công, tiếp viên phục vụ chuyến bay chuyên cơ: Yêu cầu những gì?
Chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang là những hành trình đặc biệt mang ý nghĩa chính trị, ngoại giao cấp quốc gia, phục vụ trực tiếp các đồng chí lãnh đạo chủ chốt của Đảng, Nhà nước và các nguyên thủ quốc gia nước ngoài đến thăm Việt Nam. Do đó, các tiêu chuẩn lựa chọn phi hành đoàn — từ phi công lái chính, lái phụ cho đến từng tiếp viên hàng không — luôn được siết chặt với những yêu cầu khắt khe hàng đầu về năng lực chuyên môn, giờ bay tích lũy và phẩm chất chính trị.
Những quy định mới nhất tại Nghị định 264/2026/NĐ-CP của Chính phủ đã thiết lập khung tiêu chuẩn minh bạch và toàn diện cho đội ngũ người lái tàu bay và tiếp viên thực hiện trọng trách đặc biệt này.
1. Người lái tàu bay phục vụ chuyên cơ phải đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt nào?
Theo quy định tại Điều 19 Nghị định 264/2026/NĐ-CP, người lái tàu bay thực hiện chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang của Việt Nam trước hết phải có quốc tịch Việt Nam và đáp ứng các điều kiện khắt khe về chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm tích lũy cũng như kỷ luật an toàn.
1.1. Yêu cầu về năng định và số giờ bay đối với tổ lái
Phi công phải có giấy phép người lái tàu bay do Cục Hàng không Việt Nam cấp, kèm theo năng định loại tàu bay dự kiến thực hiện chuyến bay còn nguyên hiệu lực. Tùy thuộc vào vị trí (người chỉ huy hay phi công phụ) và thời lượng của chuyến bay, định mức giờ bay được phân định cụ thể:
- Đối với người chỉ huy tàu bay (cơ trưởng):
- Chuyến bay có thời gian bay theo kế hoạch trên 02 giờ: Bắt buộc tích lũy tối thiểu 5.000 giờ bay (trong đó có ít nhất 1.500 giờ ở vị trí lái chính) và tối thiểu 500 giờ ở vị trí lái chính trên loại tàu bay chuyên cơ đó.
- Chuyến bay có thời gian bay theo kế hoạch dưới 02 giờ: Yêu cầu tích lũy tối thiểu 4.000 giờ bay (trong đó tối thiểu 1.000 giờ ở vị trí lái chính) và tối thiểu 300 giờ ở vị trí lái chính trên chính loại tàu bay đó.
- Đối với người lái phụ:
- Chuyến bay trên 02 giờ: Có tổng số giờ bay tích lũy tối thiểu 3.000 giờ bay.
- Chuyến bay dưới 02 giờ: Có tổng số giờ bay tích lũy tối thiểu 2.000 giờ bay.
Đối với trường hợp đưa loại tàu bay mới vào khai thác chưa quá 01 năm, doanh nghiệp hàng không nhận đặt hàng thực hiện chuyến bay có trách nhiệm đánh giá năng lực của người lái trên cơ sở kinh nghiệm bay đối với loại tàu bay chuyên cơ đã khai thác trước đó và báo cáo Cục Hàng không Việt Nam để giám sát chặt chẽ.
1.2. Tiêu chuẩn đạo đức, lý lịch và kỷ luật an toàn bay
Bên cạnh tay nghề vững vàng, người lái tàu bay chuyên cơ, chuyên khoang phải là những cá nhân tiêu biểu được thẩm định kỹ lưỡng về lý lịch và ý thức kỷ luật:
- Có tinh thần trách nhiệm cao, ý thức tổ chức kỷ luật nghiêm minh và lý lịch tư pháp, nhân thân rõ ràng.
- Không bị xử lý kỷ luật do bất kỳ vi phạm nào dẫn đến sự cố an toàn hàng không trong vòng 24 tháng tính đến thời điểm thực hiện nhiệm vụ.
- Phải có quyết định bằng văn bản phê duyệt đích danh từ người đứng đầu doanh nghiệp hàng không cho phép thực hiện chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang.

2. Tiêu chuẩn khắt khe đối với tiếp viên phục vụ chuyến bay chuyên cơ
Không chỉ là những gương mặt đại diện cho hình ảnh mến khách và chuyên nghiệp của quốc gia, đội ngũ tiếp viên trên chuyến bay chuyên cơ còn gánh vác trách nhiệm quan trọng về an ninh khoang khách và an toàn bay. Căn cứ Điều 20 Nghị định 264/2026/NĐ-CP, tiếp viên phục vụ trên tàu bay chuyên cơ của Việt Nam phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:
- Quốc tịch: Bắt buộc là công dân có quốc tịch Việt Nam.
- Chứng chỉ chuyên môn: Đã được Cục Hàng không Việt Nam cấp Giấy chứng nhận thành viên tổ bay còn giá trị hiệu lực.
- Kinh nghiệm và giờ bay thực tế: Phải tích lũy tối thiểu từ 700 giờ nghiệp vụ tiếp viên trở lên, trong đó có ít nhất 100 giờ tích lũy trên chính dòng máy bay được sử dụng để thực hiện chuyến bay chuyên cơ.
- Quy định với loại tàu bay mới: Trong vòng 01 năm đầu đưa vào khai thác loại tàu bay mới, tiếp viên chỉ được chọn khi đã có từ 700 giờ nghiệp vụ trở lên và ít nhất 100 giờ trên dòng máy bay chuyên cơ từng khai thác trước đó, dưới sự giám sát của Cục Hàng không Việt Nam.
- Phẩm chất và kỷ luật: Có lý lịch rõ ràng, tinh thần trách nhiệm cao; trong vòng 12 tháng gần nhất tính đến thời điểm xét duyệt không bị xử lý kỷ luật từ hình thức khiển trách trở lên.
- Phê duyệt chính thức: Được người đứng đầu doanh nghiệp hàng không ra quyết định bằng văn bản công nhận danh sách nhân sự thực hiện nhiệm vụ chuyên cơ.
3. Bốn nguyên tắc "bất di bất dịch" bảo đảm an toàn tuyệt đối cho chuyến bay chuyên cơ
Thực hiện các chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang không chỉ đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tổ bay và bộ phận mặt đất, mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt 04 nguyên tắc cốt lõi theo quy định tại Điều 3 Nghị định 264/2026/NĐ-CP:
- Bảo đảm an ninh, an toàn tuyệt đối: Đây là tôn chỉ tối cao xuyên suốt mọi khâu từ kiểm tra kỹ thuật máy bay, điều hành bay, quản lý không phận đến giám sát phục vụ hành khách.
- Bảo đảm tiêu chuẩn chuyên cơ, chuyên khoang: Phương tiện bay, trang thiết bị đi kèm và dịch vụ trên khoang phải đạt cấp độ tiện nghi, bảo mật và kỹ thuật chuẩn mực nhất theo quy định.
- Bảo đảm bí mật kế hoạch: Mọi thông tin về lịch trình, phương án bay và công tác an ninh cho đối tượng chuyên cơ, chuyên khoang phải được bảo mật tuyệt đối theo pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Bảo đảm nghi lễ đón, tiễn ngoại giao: Công tác lễ tân, đón tiễn trên sân đỗ và cửa máy bay phải tuân thủ đúng nghi thức nhà nước và các thỏa thuận ngoại giao tương xứng.
Việc chuẩn hóa tiêu chuẩn phi hành đoàn theo Nghị định 264/2026/NĐ-CP không chỉ khẳng định tính chuyên nghiệp của ngành hàng không dân dụng nước nhà, mà còn là mắt xích then chốt bảo vệ an toàn cho các hoạt động chính trị - đối ngoại trọng đại của đất nước.
Chỉ cần truy cập hethongphapluat.com, bạn có thể tra cứu mọi thông tin pháp luật cần thiết.
• Nhanh chóng
• Chính xác
• Tiện lợi
Quy định chi tiết về tiêu chuẩn người lái tàu bay, tiếp viên hàng không phục vụ chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang theo Nghị định 264/2026/NĐ-CP: số giờ bay tích lũy, quốc tịch và kỷ luật an toàn.