Cha dượng, mẹ kế nhận con riêng của vợ hoặc chồng làm con nuôi: Điều kiện và thủ tục cần biết

Trong đời sống hôn nhân, việc cha dượng hoặc mẹ kế mong muốn xác lập mối quan hệ pháp lý chính thức với con riêng của vợ hoặc chồng là một nhu cầu nhân văn và phổ biến. Tuy nhiên, để việc nhận nuôi này có hiệu lực pháp luật, các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về điều kiện và trình tự thủ tục theo pháp luật hiện hành.
Quyền được nhận con nuôi của cá nhân
Theo quy định tại Điều 39 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền được nhận con nuôi và quyền được làm con nuôi. Việc nuôi con nuôi nhằm xác lập quan hệ cha, mẹ và con lâu dài, bền vững, vì lợi ích tốt nhất của người được nhận làm con nuôi, bảo đảm cho con nuôi được nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trong môi trường gia đình.
Tại khoản 1 Điều 3 Luật Nuôi con nuôi 2010 giải thích rõ:
Nuôi con nuôi là việc xác lập quan hệ cha, mẹ và con giữa người nhận nuôi và con nuôi.
Thứ tự ưu tiên và điều kiện đối với cha dượng, mẹ kế
Pháp luật Việt Nam luôn dành sự ưu tiên đặc biệt cho những người có quan hệ gần gũi với trẻ em khi xem xét việc nhận nuôi. Theo Điều 5 Luật Nuôi con nuôi 2010, cha dượng, mẹ kế là đối tượng được ưu tiên hàng đầu trong danh sách các gia đình nhận trẻ em làm con nuôi.
Điều kiện đối với người nhận con nuôi
Thông thường, người nhận con nuôi phải đáp ứng các điều kiện khắt khe tại Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010 như: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên; có điều kiện về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở... Tuy nhiên, đối với trường hợp cha dượng nhận con riêng của vợ hoặc mẹ kế nhận con riêng của chồng, pháp luật có những quy định nới lỏng hơn:
- Không bắt buộc người nhận nuôi phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên.
- Không bắt buộc phải chứng minh điều kiện về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở để bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng (do thực tế họ đã và đang cùng chung sống trong một gia đình).

Điều kiện đối với người được nhận làm con nuôi
Căn cứ Điều 8 Luật Nuôi con nuôi 2010, người được nhận làm con nuôi phải là trẻ em dưới 16 tuổi. Trường hợp người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi chỉ được nhận làm con nuôi nếu được cha dượng, mẹ kế nhận nuôi.
Hồ sơ và thủ tục thực hiện
Để hoàn tất việc nhận con nuôi, cha dượng hoặc mẹ kế cần chuẩn bị 01 bộ hồ sơ nộp tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người nhận nuôi hoặc người được nhận nuôi thường trú. Hồ sơ bao gồm:
- Đơn xin nhận con nuôi (theo mẫu);
- Bản sao Hộ chiếu, Chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ có giá trị thay thế;
- Phiếu lý lịch tư pháp;
- Văn bản xác nhận tình trạng hôn nhân;
- Giấy khám sức khỏe do cơ quan y tế cấp huyện trở lên cấp.
Lưu ý, vì là cha dượng, mẹ kế nên sẽ được miễn giảm một số giấy tờ về xác nhận hoàn cảnh gia đình nếu đã có sự đồng ý của cha đẻ hoặc mẹ đẻ của đứa trẻ.
Quy định về lệ phí đăng ký nuôi con nuôi
Vấn đề lệ phí được quy định chi tiết tại Nghị định 114/2016/NĐ-CP. Cụ thể:
- Nuôi con nuôi trong nước: Mức lệ phí là 400.000 đồng/trường hợp. Tuy nhiên, cha dượng hoặc mẹ kế nhận con riêng của vợ hoặc chồng làm con nuôi sẽ được miễn lệ phí đăng ký nuôi con nuôi trong nước.
- Nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài: Nếu cha dượng, mẹ kế là người nước ngoài nhận con riêng của vợ, chồng là công dân Việt Nam thì được giảm 50% mức lệ phí đăng ký nuôi con nuôi nước ngoài (tương đương giảm còn 4,5 triệu đồng hoặc 2,25 triệu đồng tùy trường hợp cư trú).
Việc xác lập quan hệ con nuôi không chỉ mang ý nghĩa về mặt tình cảm mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi về thừa kế, chăm sóc và các quyền dân sự khác của trẻ em trong gia đình mới.
Biến luật khô khan thành nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng.
• Tóm tắt nhanh
• Phân tích chi tiết
• Ví dụ minh họa thực tế
Tìm hiểu chi tiết quy định pháp luật về việc cha dượng, mẹ kế nhận con riêng của vợ hoặc chồng làm con nuôi. Hướng dẫn hồ sơ, thủ tục và các trường hợp được miễn giảm lệ phí theo quy định năm 2019.