Doanh nghiệp nợ bao nhiêu thì bị coi là phá sản? Quy trình "khai tử" pháp lý mới nhất

Doanh nghiệp nợ bao nhiêu thì bị coi là phá sản? Quy trình "khai tử" pháp lý mới nhất

Thứ ba, 24/5/2022, 15:05 (GMT+7)
Doanh nghiệp nợ bao nhiêu thì bị coi là phá sản? Quy trình "khai tử" pháp lý mới nhất
Phá sản không chỉ là sự kết thúc về mặt tài chính mà còn là một quy trình pháp lý phức tạp. Vậy khi nào một doanh nghiệp chính thức bị coi là phá sản và trình tự thực hiện tại Tòa án diễn ra như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết dựa trên quy định của Luật Phá sản 2014.

Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, việc một doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính là điều không hiếm gặp. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc "nợ nần chồng chất" và chính thức bị tuyên bố "phá sản" là một khoảng cách pháp lý quan trọng mà không phải chủ doanh nghiệp nào cũng nắm rõ.

Doanh nghiệp nợ bao nhiêu thì bị coi là phá sản?
Chủ doanh nghiệp đối mặt với áp lực tài chính trước khi quyết định nộp đơn phá sản (ảnh minh họa)

Phá sản là gì? Ranh giới mong manh giữa "nợ nần" và "phá sản"

Nhiều người thường lầm tưởng rằng cứ nợ nhiều là phá sản. Tuy nhiên, theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Luật Phá sản 2014, phá sản được định nghĩa như sau:

Phá sản là tình trạng của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản.

Như vậy, một doanh nghiệp chỉ thực sự phá sản khi hội đủ hai điều kiện: Mất khả năng thanh toánCó quyết định tuyên bố của Tòa án. Nếu doanh nghiệp nợ nần nhưng chưa có sự can thiệp của Tòa án thì về mặt pháp lý, doanh nghiệp đó vẫn đang tồn tại và hoạt động.

Vậy thế nào là mất khả năng thanh toán? Theo khoản 1 Điều 4 Luật Phá sản 2014, doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.

Ai có quyền "kích hoạt" thủ tục phá sản doanh nghiệp?

Pháp luật quy định khá rộng rãi về các đối tượng có quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Theo Điều 5 Luật Phá sản 2014, các đối tượng này bao gồm:

  • Chủ nợ: Bao gồm cả chủ nợ có bảo đảm một phần và chủ nợ không có bảo đảm.
  • Người lao động: Thông qua công đoàn cơ sở hoặc đại diện tập thể lao động khi bị nợ lương quá 03 tháng.
  • Người đại diện pháp luật: Chủ doanh nghiệp tư nhân, Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty cổ phần, Hội đồng thành viên công ty TNHH...
  • Cổ đông hoặc nhóm cổ đông: Sở hữu từ 20% cổ phần phổ thông trở lên trong ít nhất 06 tháng liên tục (hoặc theo tỷ lệ thấp hơn nếu Điều lệ công ty quy định).
Quy trình giải quyết phá sản tại Tòa án
Quy trình giải quyết phá sản được thực hiện nghiêm ngặt tại Tòa án nhân dân (ảnh minh họa)

Quy trình 5 bước giải quyết phá sản tại Tòa án nhân dân

Thủ tục phá sản không diễn ra ngay lập tức mà phải trải qua một trình tự chặt chẽ để đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên liên quan, đặc biệt là các chủ nợ và người lao động.

Bước 1: Nộp đơn và thương lượng rút đơn

Người có quyền nộp đơn gửi hồ sơ đến Tòa án có thẩm quyền (thường là Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc cấp huyện tùy quy mô doanh nghiệp theo quy định tại Điều 8 Luật Phá sản 2014). Trong vòng 03 ngày làm việc, các bên có thể thương lượng để rút đơn nếu đạt được thỏa thuận nợ nần theo Điều 37.

Bước 2: Thực hiện nghĩa vụ tài chính ban đầu

Sau khi nhận đơn hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo nộp lệ phí và tạm ứng chi phí phá sản. Người nộp đơn phải hoàn tất nghĩa vụ này trong vòng 15 ngày theo quy định tại Điều 38.

Bước 3: Thụ lý và ra quyết định mở thủ tục phá sản

Tòa án thông báo thụ lý đơn trong 03 ngày kể từ khi nhận biên lai nộp phí (Điều 40). Trong thời hạn 30 ngày tiếp theo, Thẩm phán sẽ ra quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản (Điều 42).

Bước 4: Kiểm kê tài sản và lập danh sách chủ nợ

Khi có quyết định mở thủ tục, Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý tài sản sẽ được chỉ định để kiểm kê tài sản và lập danh sách chủ nợ, người mắc nợ. Thông tin này phải được niêm yết công khai để các bên có thể khiếu nại nếu có sai sót theo Điều 67.

Bước 5: Hội nghị chủ nợ và tuyên bố phá sản

Đây là giai đoạn quyết định. Hội nghị chủ nợ sẽ thảo luận về phương án phục hồi hoạt động kinh doanh hoặc đề nghị Tòa án tuyên bố phá sản. Nếu không thể phục hồi hoặc phương án phục hồi thất bại, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp phá sản và tiến hành thanh lý tài sản để trả nợ theo thứ tự ưu tiên pháp luật quy định.

Việc nắm rõ quy trình phá sản không chỉ giúp các chủ doanh nghiệp chủ động trong việc xử lý khủng hoảng mà còn giúp các chủ nợ bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của mình trước những rủi ro tài chính không mong muốn.

hethongphapluat.com - Hệ thống giúp bạn nhìn rõ bức tranh toàn diện của quy định pháp luật.

• Lược đồ hiệu lực
• Văn bản liên quan
• Nội dung cập nhật liên tục

Lĩnh vực
Mô tả

Phá sản không chỉ là sự kết thúc về mặt tài chính mà còn là một quy trình pháp lý phức tạp. Vậy khi nào một doanh nghiệp chính thức bị coi là phá sản và trình tự thực hiện tại Tòa án diễn ra như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết dựa trên quy định của Luật Phá sản 2014.

Tác giả
Doanh nghiệp nợ bao nhiêu thì bị coi là phá sản? Quy trình "khai tử" pháp lý mới nhất
We build our Drupal themes using best practices in choosing right modules, configuration and providing sample content so you can have your Drupal website faster, more stable and easy to maintain.

Bài liên quan

Từ ngày 01/3/2027, toàn bộ hoạt động mua bán, xuất nhập khẩu hàng hóa qua các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới chính thức bước vào kỷ ng
Chi tiết quy định tại Nghị định 334/2026/NĐ-CP về nghĩa vụ dành toàn bộ thời gian học tập, cấm làm việc toàn thời gian tại cơ quan khác và giới hạn