- Tổng quan về Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 26000:2013
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 26000:2013 (hoàn toàn tương đương với tiêu chuẩn quốc tế ISO 26000:2010) là văn bản hướng dẫn mang tính chất tự nguyện về trách nhiệm xã hội (TNXH). Tiêu chuẩn này được thiết kế nhằm giúp mọi loại hình tổ chức, không phân biệt quy mô, lĩnh vực hoạt động hay vị trí địa lý, hiểu rõ và thực hành trách nhiệm xã hội một cách hiệu quả, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của toàn xã hội.
- Phạm vi áp dụng và tính chất pháp lý (Điều 1)
TCVN ISO 26000:2013 cung cấp các hướng dẫn toàn diện về khái niệm, thuật ngữ, xu hướng, nguyên tắc, chủ đề cốt lõi và phương thức tích hợp TNXH vào hoạt động hằng ngày của tổ chức. Tuy nhiên, tiêu chuẩn này có những đặc điểm pháp lý và phạm vi áp dụng đặc thù cần lưu ý:
- Không phải là tiêu chuẩn hệ thống quản lý: Tiêu chuẩn này không đưa ra các yêu cầu bắt buộc và không sử dụng từ "phải" (chỉ sử dụng từ "nên" để khuyến nghị). Do đó, TCVN ISO 26000:2013 không thích hợp và không nhằm mục đích phục vụ cho việc chứng nhận, quản lý hoặc làm cơ sở cho các cam kết hợp đồng. Mọi tuyên bố về việc đạt chứng nhận theo tiêu chuẩn này đều là sai lệch mục đích.
- Không thay thế nghĩa vụ của Nhà nước: Tiêu chuẩn không thay thế, sửa đổi hoặc làm giảm nhẹ nghĩa vụ pháp lý của Nhà nước trong việc bảo vệ lợi ích công cộng và thực thi pháp luật.
- Không phải là rào cản thương mại: Theo các hiệp định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tiêu chuẩn này không được xem là tiêu chuẩn quốc tế bắt buộc hay cơ sở để thiết lập các biện pháp hạn chế thương mại, cũng không nhằm mục đích làm bằng chứng trong các vụ kiện tụng pháp lý quốc tế hoặc quốc gia.
- Các thuật ngữ và định nghĩa cốt lõi (Điều 2)
Để áp dụng thống nhất hướng dẫn, tiêu chuẩn định nghĩa rõ ràng các khái niệm nền tảng:
- Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility): Là trách nhiệm của một tổ chức đối với các tác động từ quyết định và hoạt động của mình lên xã hội và môi trường, thông qua sự minh bạch và hành vi đạo đức nhằm đóng góp vào sự phát triển bền vững, đáp ứng mong muốn của các bên liên quan, tuân thủ pháp luật hiện hành và nhất quán với các chuẩn mực ứng xử quốc tế.
- Nỗ lực thích đáng (Due Diligence): Quá trình chủ động, toàn diện nhằm nhận biết, ngăn ngừa và giảm nhẹ các tác động tiêu cực thực tế và tiềm ẩn về xã hội, môi trường, kinh tế trong suốt chu kỳ hoạt động của tổ chức.
- Phạm vi ảnh hưởng (Sphere of Influence): Mức độ của các mối quan hệ chính trị, hợp đồng, kinh tế hoặc các mối quan hệ khác mà qua đó tổ chức có khả năng tác động đến quyết định hoặc hoạt động của cá nhân, tổ chức khác.
- Bên liên quan (Stakeholder): Cá nhân hoặc nhóm người có mối quan tâm hoặc chịu ảnh hưởng bởi bất kỳ quyết định, hoạt động nào của tổ chức.
- Phát triển bền vững (Sustainable Development): Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, tích hợp hài hòa ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường.
- Hiểu biết về trách nhiệm xã hội và bối cảnh lịch sử (Điều 3)
TNXH đã dịch chuyển mạnh mẽ từ quan niệm truyền thống sang tư duy hiện đại:
- Sự tiến triển từ CSR sang SR: Trước đây, TNXH chủ yếu tập trung vào khu vực doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) với các hoạt động mang tính chất bác ái, từ thiện. Hiện nay, TNXH được thừa nhận là áp dụng cho mọi loại hình tổ chức (Social Responsibility - SR), bao gồm cả cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ (NGO) và các hiệp hội.
- Xu hướng toàn cầu hóa: Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông giúp công chúng dễ dàng giám sát hoạt động của các tổ chức. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, nghèo đói, chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi các tổ chức phải có trách nhiệm vượt ra ngoài ranh giới địa lý nơi họ vận hành.
- Mối quan hệ với phát triển bền vững: TNXH tập trung vào trách nhiệm của từng tổ chức cụ thể, trong khi phát triển bền vững là mục tiêu chung của toàn xã hội và hành tinh. Mục tiêu bao quát của TNXH là tối đa hóa đóng góp của tổ chức vào sự phát triển bền vững.
- Bảy nguyên tắc cơ bản của trách nhiệm xã hội (Điều 4)
Tổ chức khi thực hành TNXH cần tôn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt 7 nguyên tắc cốt lõi sau:
- Trách nhiệm giải trình: Tổ chức phải chịu trách nhiệm trước các cơ quan quản lý và các bên liên quan về tác động của các quyết định và hoạt động của mình đối với xã hội, kinh tế và môi trường, đồng thời sẵn sàng thực hiện các biện pháp khắc phục khi xảy ra sai sót.
- Tính minh bạch: Tổ chức cần công khai một cách rõ ràng, chính xác, kịp thời và đầy đủ các chính sách, quyết định và hoạt động có ảnh hưởng đến xã hội và môi trường, trừ các thông tin thuộc bí mật thương mại hoặc an ninh quốc gia.
- Hành vi đạo đức: Hoạt động của tổ chức phải dựa trên các giá trị trung thực, công bằng, liêm chính, quan tâm đến con người, động vật và môi trường, đồng thời thiết lập các cơ chế nội bộ để ngăn ngừa hành vi phi đạo đức.
- Tôn trọng quyền lợi của các bên liên quan: Tổ chức cần nhận biết, tôn trọng và đáp ứng các mối quan ngại cũng như quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan, ngay cả những nhóm không có tiếng nói mạnh mẽ hoặc không tham gia trực tiếp vào bộ máy điều hành.
- Tôn trọng nguyên tắc pháp quyền: Việc tuân thủ luật pháp quốc gia và các quy định có tính ràng buộc là bắt buộc và là nền tảng tối thiểu của TNXH. Không tổ chức nào được phép đứng trên pháp luật.
- Tôn trọng chuẩn mực ứng xử quốc tế: Trong trường hợp luật pháp quốc gia không quy định hoặc mâu thuẫn với các chuẩn mực quốc tế (như các công ước của Liên hiệp quốc, ILO), tổ chức cần nỗ lực tối đa để tôn trọng các chuẩn mực ứng xử quốc tế này và tránh đồng lõa với các hành vi vi phạm.
- Tôn trọng quyền con người: Tổ chức cần thừa nhận tầm quan trọng và tính phổ quát của quyền con người, bảo đảm các quyền này được tôn trọng trong mọi hoạt động và trong phạm vi ảnh hưởng của mình.
- Thừa nhận trách nhiệm xã hội và gắn kết các bên liên quan (Điều 5)
Đây là hai thực tiễn cơ bản để tổ chức định hình chiến lược TNXH:
- Thừa nhận trách nhiệm xã hội: Tổ chức cần thấu hiểu ba mối quan hệ tương tác: giữa tổ chức và xã hội (tác động và mong đợi), giữa tổ chức và các bên liên quan (quyền lợi cụ thể), và giữa các bên liên quan với xã hội (sự hài hòa lợi ích). Tổ chức cũng cần xác định rõ phạm vi ảnh hưởng của mình để tránh việc gián tiếp gây ra hoặc hưởng lợi từ các tác động tiêu cực của bên thứ ba.
- Xác định và gắn kết các bên liên quan: Tổ chức cần chủ động nhận diện các bên liên quan (người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng địa phương, các nhóm dễ bị tổn thương) và thiết lập cơ chế đối thoại hai chiều dựa trên sự công bằng, minh bạch và thiện chí. Việc này giúp tổ chức thu thập thông tin đa chiều để đưa ra các quyết định chính xác hơn.
- Hướng dẫn về bảy chủ đề cốt lõi của trách nhiệm xã hội (Điều 6)
Tiêu chuẩn phân tích chi tiết 7 chủ đề cốt lõi mà mọi tổ chức cần tập trung giải quyết:
1. Điều hành tổ chức (Governance): Là hệ thống giúp tổ chức đưa ra và thực thi quyết định. Điều hành hiệu quả đòi hỏi việc tích hợp các nguyên tắc TNXH vào cơ cấu quản lý, xây dựng chiến lược dài hạn, thúc đẩy bình đẳng giới trong ban lãnh đạo, thiết lập hệ thống khuyến khích và thường xuyên đánh giá hiệu năng điều hành.
2. Quyền con người (Human Rights): Tổ chức có trách nhiệm tôn trọng quyền con người thông qua các hành động cụ thể:
- Thực hiện nỗ lực thích đáng để phát hiện và ngăn ngừa vi phạm quyền con người.
- Đặc biệt lưu ý các tình huống rủi ro cao (khu vực xung đột, đói nghèo, thiên tai).
- Tránh đồng lõa (trực tiếp, gián tiếp hoặc im lặng) trước các hành vi sai trái của đối tác.
- Thiết lập cơ chế giải quyết khiếu nại nội bộ và bên ngoài một cách công bằng, dễ tiếp cận.
- Chống phân biệt đối xử và bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương (phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người bản xứ, lao động di cư).
- Tôn trọng các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của cá nhân.
- Tuân thủ các nguyên tắc cơ bản tại nơi làm việc của ILO (tự do hiệp hội, xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động trẻ em và phân biệt đối xử).
3. Thực hành lao động (Labour Practices): Bao gồm tất cả các chính sách liên quan đến công việc do tổ chức hoặc đại diện của tổ chức thực hiện:
- Xác lập mối quan hệ việc làm hợp pháp, rõ ràng; không sử dụng các hình thức hợp đồng trá hình để trốn tránh nghĩa vụ của người sử dụng lao động.
- Bảo đảm điều kiện làm việc công bằng, an toàn và bảo trợ xã hội đầy đủ (lương bổng hợp lý, giờ làm việc và thời gian nghỉ ngơi đúng quy định, bảo vệ thai sản).
- Thúc đẩy đối thoại xã hội hiệu quả giữa người sử dụng lao động và đại diện người lao động (công đoàn).
- Bảo đảm an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OSH) thông qua việc đánh giá rủi ro, cung cấp trang thiết bị bảo hộ và thành lập Ban sức khỏe và an toàn có sự tham gia của người lao động.
- Chú trọng phát triển con người và đào tạo kỹ năng tại nơi làm việc để nâng cao khả năng làm việc lâu dài của người lao động.
4. Môi trường (Environment): Tổ chức cần áp dụng phương pháp tiếp cận phòng ngừa và quản lý rủi ro môi trường:
- Phòng ngừa ô nhiễm: Kiểm soát và giảm thiểu phát thải ra không khí, nước, đất; quản lý rác thải theo nguyên tắc giảm thiểu tại nguồn, tái sử dụng, tái chế; tránh sử dụng hóa chất độc hại bị cấm.
- Sử dụng tài nguyên bền vững: Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, bảo tồn nguồn nước, sử dụng nguyên vật liệu hiệu quả và ưu tiên năng lượng tái tạo.
- Giảm nhẹ và thích nghi với biến đổi khí hậu: Định lượng và giảm phát thải khí nhà kính (GHG), xây dựng các phương án thích ứng với các hiện tượng thời tiết cực đoan.
- Bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và khôi phục môi trường sống tự nhiên: Tránh các hoạt động xâm hại hệ sinh thái, bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng và áp dụng các thực hành nông - lâm nghiệp bền vững.
5. Thực tiễn hoạt động công bằng (Fair Operating Practices): Thúc đẩy hành vi đạo đức trong quan hệ giữa các tổ chức:
- Chống tham nhũng, hối lộ, tống tiền và rửa tiền bằng cách xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và bảo vệ người tố cáo.
- Tham gia chính trị có trách nhiệm, minh bạch trong hoạt động vận động hành lang và đóng góp chính trị.
- Thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng, tuân thủ luật chống độc quyền và không lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của địa phương để giành lợi thế cạnh tranh không lành mạnh.
- Thúc đẩy TNXH trong chuỗi giá trị thông qua chính sách mua sắm bền vững và hỗ trợ các tổ chức nhỏ và vừa (SMO) nâng cao năng lực.
- Tôn trọng quyền sở hữu (bao gồm cả tài sản vật chất và sở hữu trí tuệ, tri thức truyền thống).
6. Vấn đề người tiêu dùng (Consumer Issues): Trách nhiệm của tổ chức đối với người sử dụng sản phẩm và dịch vụ:
- Thực hiện marketing công bằng, cung cấp thông tin xác thực, không định kiến và sử dụng hợp đồng công bằng, rõ ràng.
- Bảo vệ sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng thông qua thiết kế sản phẩm an toàn, cảnh báo rủi ro và có cơ chế thu hồi sản phẩm lỗi hiệu quả.
- Khuyến khích tiêu dùng bền vững bằng cách cung cấp sản phẩm có tuổi thọ cao, dễ tái chế và thân thiện với môi trường.
- Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng, giải quyết khiếu nại và tranh chấp nhanh chóng, công bằng (áp dụng các tiêu chuẩn như TCVN ISO 10001, 10002, 10003).
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của người tiêu dùng.
- Bảo đảm quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu (điện, nước, viễn thông) một cách liên tục và không phân biệt đối xử.
- Giáo dục và nâng cao nhận thức cho người tiêu dùng về quyền lợi, trách nhiệm và tác động của việc tiêu dùng.
7. Sự tham gia và phát triển của cộng đồng (Community Involvement and Development): Tổ chức cần coi mình là một thành viên của cộng đồng địa phương:
- Chủ động tham gia vào các hoạt động của cộng đồng, tham vấn ý kiến người dân trước khi triển khai các dự án ảnh hưởng đến họ.
- Hỗ trợ giáo dục và bảo tồn văn hóa, di sản địa phương.
- Tạo việc làm và phát triển kỹ năng cho người dân địa phương, đặc biệt là các nhóm thiệt thòi.
- Chuyển giao và tạo điều kiện tiếp cận công nghệ hiện đại, chi phí thấp để giải quyết các vấn đề xã hội.
- Góp phần tạo ra của cải và thu nhập thông qua việc ưu tiên sử dụng nhà cung cấp địa phương, hỗ trợ các chương trình khởi nghiệp và hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế.
- Bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng, tham gia các chiến dịch phòng chống dịch bệnh.
- Thực hiện đầu tư xã hội bền vững, tránh tạo ra sự phụ thuộc của cộng đồng vào hoạt động từ thiện của tổ chức.
- Hướng dẫn kết hợp trách nhiệm xã hội trong toàn bộ tổ chức (Điều 7)
Để TNXH không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu, tổ chức cần thực hiện các bước tích hợp mang tính hệ thống:
- Xây dựng năng lực và nâng cao nhận thức: Bắt đầu từ cam kết của lãnh đạo cao nhất, phổ biến kiến thức TNXH đến mọi cấp độ nhân viên và xây dựng văn hóa TNXH trong tổ chức.
- Thiết lập định hướng chiến lược: Đưa TNXH vào tuyên bố tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và quy phạm đạo đức của tổ chức. Chuyển dịch các ưu tiên TNXH thành các mục tiêu cụ thể, đo lường được.
- Tích hợp vào hệ thống điều hành: Sửa đổi các quy trình ra quyết định, thủ tục vận hành tiêu chuẩn, chính sách mua sắm, quản lý nguồn nhân lực để phản ánh các nguyên tắc TNXH.
- Trao đổi thông tin hiệu quả: Thực hiện truyền thông nội bộ và bên ngoài về các cam kết, hoạt động và kết quả TNXH. Thông tin cần bảo đảm tính đầy đủ, dễ hiểu, chính xác, cân bằng (nêu cả thành tựu và hạn chế), kịp thời và dễ tiếp cận. Khuyến khích việc lập Báo cáo TNXH định kỳ (như áp dụng hướng dẫn của GRI).
- Nâng cao uy tín: Tăng cường tính xác thực của các báo cáo thông qua việc đối thoại với bên liên quan, sử dụng các dịch vụ kiểm tra xác nhận độc lập của bên thứ ba hoặc tham gia các chương trình chứng nhận uy tín.
- Xem xét và cải tiến liên tục: Thiết lập hệ thống giám sát, sử dụng các chỉ số định lượng và định tính để đánh giá tiến trình thực hiện TNXH, từ đó đưa ra các điều chỉnh chiến lược phù hợp với sự thay đổi của bối cảnh xã hội.
- Các sáng kiến tự nguyện và công cụ hỗ trợ (Phụ lục A & B)
Tiêu chuẩn cung cấp một danh mục tham khảo phong phú về các sáng kiến tự nguyện toàn cầu và công cụ hỗ trợ TNXH, được phân loại rõ ràng:
- Sáng kiến liên chính phủ: Hướng dẫn của OECD cho các doanh nghiệp đa quốc gia, Công ước toàn cầu của Liên hiệp quốc (UNGC), các chương trình của UNEP, UNCTAD, UNIDO.
- Sáng kiến đa bên liên quan: Tiêu chuẩn AA1000, Sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI), Tiêu chuẩn SA8000, Sáng kiến đạo đức thương mại (ETI).
- Sáng kiến đơn bên liên quan: Nguyên tắc kinh doanh Caux, các quy phạm của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), Hội đồng doanh nghiệp thế giới vì sự phát triển bền vững (WBCSD).
- Sáng kiến theo ngành cụ thể: Các tiêu chuẩn bền vững trong ngành nông nghiệp (Fairtrade, UTZ, Global G.A.P), dệt may (FWF, CCC), khai khoáng (EITI), tài chính (Nguyên tắc xích đạo, PRI), lâm nghiệp (FSC, PEFC).
Tổ chức có thể tự nguyện lựa chọn tham gia hoặc áp dụng các công cụ này để hỗ trợ quá trình thực hành TNXH của mình, tuy nhiên việc áp dụng các sáng kiến này không tự động chứng minh sự phù hợp hoàn toàn với hướng dẫn của TCVN ISO 26000:2013.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Guidance on social responsibility
Lời nói đầu
TCVN ISO 26000:2013 hoàn toàn tương đương với ISO 26000:2010;
TCVN ISO 26000:2013 do Tiểu Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia TCVN/TC01/SC1 Trách nhiệm xã hội biên soạn, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đề nghị, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố.
Lời giới thiệu
Các tổ chức trên toàn thế giới và các bên liên quan ngày càng nhận thức rõ về nhu cầu và lợi ích của hành vi trách nhiệm xã hội. Mục tiêu của trách nhiệm xã hội là đóng góp vào sự phát triển bền vững.
Hoạt động của tổ chức trong mối quan hệ với xã hội nơi tổ chức hoạt động và tác động của tổ chức tới môi trường đang trở thành một phần quan trọng trong việc đo lường năng lực hoạt động chung và khả năng duy trì hoạt động một cách có hiệu quả của tổ chức đó. Điều này phản ánh sự thừa nhận gia tăng về nhu cầu đảm bảo hệ sinh thái lành mạnh, công bằng xã hội và điều hành tổ chức tốt. Về lâu dài, mọi hoạt động của các tổ chức phụ thuộc vào sự lành mạnh của hệ sinh thái thế giới. Các tổ chức chịu sự giám sát nhiều hơn của các bên liên quan khác nhau. Nhận thức và thực tiễn hoạt động của một tổ chức về trách nhiệm xã hội, trong số những vấn đề khác, có thể ảnh hưởng đến:
- lợi thế cạnh tranh của tổ chức;
- danh tiếng của tổ chức;
- khả năng thu hút và giữ chân người lao động hay thành viên, khách hàng hoặc người sử dụng;
- duy trì tinh thần, cam kết và năng suất của người lao động;
- quan điểm của các nhà đầu tư, chủ sở hữu, nhà tài trợ và cộng đồng tài chính; và
- mối quan hệ với các công ty, chính phủ, truyền thông, nhà cung cấp, tổ chức ngang cấp, khách hàng và cộng đồng trong đó tổ chức hoạt động.
Tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn về các nguyên tắc cơ bản của trách nhiệm xã hội, thừa nhận trách nhiệm xã hội và sự gắn kết với các bên liên quan, các chủ đề cốt lõi và các vấn đề gắn với trách nhiệm xã hội (xem Bảng 2) cũng như cách thức tích hợp hành vi trách nhiệm xã hội vào tổ chức (xem Hình 1). Tiêu chuẩn này nhấn mạnh tầm quan trọng của các kết quả và cải tiến hiệu quả hoạt động về trách nhiệm xã hội.
Tiêu chuẩn này hữu ích cho mọi loại hình tổ chức ở các khu vực tư nhân, khu vực công và phi lợi nhuận, quy mô lớn hay nhỏ, hoạt động ở các quốc gia phát triển hay đang phát triển. Trong khi không phải tất cả các nội dung của tiêu chuẩn này sẽ được sử dụng như nhau cho mọi loại hình tổ chức thì tất cả các chủ đề cốt lõi đều có liên quan đến mỗi tổ chức. Tất cả các chủ đề cốt lõi gồm một số vấn đề và mỗi tổ chức có trách nhiệm xác định vấn đề nào có liên quan và có ý nghĩa đối với tổ chức đó để giải quyết, thông qua những xem xét của bản thân tổ chức cũng như thông qua đối thoại với các bên liên quan.
Các tổ chức chính phủ, giống như bất kỳ tổ chức nào khác, có thể sử dụng tiêu chuẩn này. Tuy nhiên, tiêu chuẩn này không nhằm thay thế, thay đổi hay sửa đổi các nghĩa vụ pháp lý của quốc gia.
Mỗi tổ chức cần trở nên có trách nhiệm xã hội hơn bằng cách sử dụng tiêu chuẩn này.
Thừa nhận rằng các tổ chức ở những giai đoạn hiểu biết và tích hợp trách nhiệm xã hội khác nhau, tiêu chuẩn này có thể sử dụng cho các tổ chức bắt đầu thực thi trách nhiệm xã hội cũng như các tổ chức có kinh nghiệm hơn trong việc này. Những tổ chức mới bắt đầu có thể thấy hữu ích khi đọc và áp dụng tiêu chuẩn này như một tài liệu hướng dẫn cơ bản về trách nhiệm xã hội, trong khi những tổ chức có kinh nghiệm có thể mong muốn sử dụng tiêu chuẩn này để cải tiến các thực tiễn hiện có và tích hợp hơn nữa trách nhiệm xã hội vào tổ chức. Mặc dù tiêu chuẩn này cần được đọc và sử dụng toàn bộ nhưng những độc giả muốn tìm kiếm các loại thông tin cụ thể về trách nhiệm xã hội có thể thấy hữu ích với phần nội dung của Bảng 1. Hộp 1 cung cấp thông tin tóm tắt nhằm hỗ trợ người sử dụng tiêu chuẩn này.
Tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn cho người s
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 9000:2007 (ISO 9000 : 2005) về hệ thống quản lý chất lượng - cơ sở và từ vựng do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 2Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 22000:2007 (ISO 22000 : 2005) về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm - yêu cầu đối với các tổ chức trong chuỗi thực phẩm
- 3Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 14004:2005 (ISO 14004: 2004) về hệ thống quản lý môi trường - Hướng dẫn chung về nguyên tắc, hệ thống và kỹ thuật hỗ trợ do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành
- 4Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 14041:2000 (ISO 14041:1998) về quản lý môi trường - Đánh giá chu trình sống của sản phẩm - Xác định mục tiêu, phạm vi và phân tích kiểm kê do Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường ban hành
- 5Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 19011:2003 về hướng dẫn đánh giá hệ thống quản lý chất lượng và/hoặc hệ thống quản lý môi trường
- 6Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 9001:2008 (ISO 9001 : 2008) về hệ thống quản lý chất lượng - Các yêu cầu
- 7Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 14024:2005 (ISO 14024: 1999) về Nhãn môi trường và công bố môi trường - Ghi nhãn môi trường kiểu 1 - Nguyên tắc và thủ tục
- 8Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 19011:2013 (ISO 19011 : 2011) về Hướng dẫn đánh giá hệ thống quản lý
- 9Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 31000:2011 về Quản lý rủi ro – Nguyên tắc và hướng dẫn
- 10Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 14021:2013
- 11Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 14006:2013 (ISO 14006:2011) về Hệ thống quản lý môi trường - Hướng dẫn để hợp nhất thiết kế sinh thái
- 12Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/IEC 27001:2009 (ISO/IEC 27001:2005) về Công nghệ thông tin - Hệ thống quản lí an toàn thông tin - Các yêu cầu
- 13Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6450:2007 (ISO/IEC GUIDE 2:2004) về Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan - Thuật ngữ chung và định nghĩa
- 14Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 10002:2007 (ISO 10002:2004) về Hệ thống quản lý chất lượng – Sự thỏa mãn của khách hàng – Hướng dẫn về xử lý khiếu nại trong tổ chức
- 15Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14001:2010 (ISO 14001:2004/Cor.1:2009) về Hệ thống quản lý môi trường - Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng
- 16Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9788:2013 (ISO GUIDE 73 : 2009) về Quản lý rủi ro – Từ vựng
- 17Tiêu chuẩn quốc gia TCVNISO 9004:2011 về Quản lý tổ chức để thành công bền vững -Phương pháp tiếp cận quản lý chất lượng
- 18Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/IEC 31010:2013 (IEC/ISO 31010:2009) về Quản lý rủi ro – Kỹ thuật đánh giá rủi ro
- 19Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14040:2009 (ISO 14040:2006) về Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời của sản phẩm - Nguyên tắc và khuôn khổ
- 20Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14050:2009 (ISO 14050 : 2002) về Quản lý môi trường - Thuật ngữ và định nghĩa
- 21Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14031:2010 (ISO 14031:1999) về Quản lý môi trường - Đánh giá kết quả thực hiện về môi trường - Hướng dẫn
- 22Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14063:2010 (ISO 14063: 2006) về Quản lý môi trường - Trao đổi thông tin môi trường - Hướng dẫn và các ví dụ
- 23Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14015:2011 (ISO 14015:2001) về Quản lý môi trường - Đánh giá môi trường của các địa điểm và tổ chức (EASO)
- 24Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14044:2011 (ISO 14044:2006) về Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời của sản phẩm - Yêu cầu và hướng dẫn
- 25Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14064-1:2011 (ISO 14064-1:2006) về Khí nhà kính - Phần 1: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn để định lượng và báo cáo các phát thải và loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ tổ chức
- 26Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14065:2011 (ISO 14065:2007) về Khí nhà kính - Các yêu cầu đối với các tổ chức thẩm định và kiểm định khí nhà kính sử dụng trong việc công nhận hoặc các hình thức thừa nhận khác
- 27Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14064-2:2011 (ISO 14064-2:2006) về Khí nhà kính - Phần 2: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn để định lượng, quan trắc và báo cáo về sự giảm thiểu phát thải hoặc tăng cường loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ dự án
- 28Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14066:2011 (ISO 14066:2011) về Khí nhà kính - Yêu cầu năng lực đối với đoàn thẩm định và đoàn kiểm định khí nhà kính
- 29Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 14020:2009 (ISO 14020 : 2000) về Nhãn môi trường và bản công bố môi trường - Nguyên tắc chung
- 30Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 10001:2009 (ISO 10001:2007) về Quản lý chất lượng - Sự thỏa mãn của khách hàng - Hướng dẫn về quy phạm thực hành đối với tổ chức
- 31Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 10003:2011 (ISO 10003:2007) về Quản lý chất lượng - Sự thỏa mãn của khách hàng - Hướng dẫn giải quyết tranh chấp bên ngoài tổ chức
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 26000:2013 (ISO 26000:2010) về Hướng dẫn về trách nhiệm xã hội
- Số hiệu: TCVNISO26000:2013
- Loại văn bản: Tiêu chuẩn Việt Nam
- Ngày ban hành: 01/01/2013
- Nơi ban hành: ***
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 31/07/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
